
Karl Darlow
Thủ môn ·
Manchester United
Karl Darlow: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Karl Darlow thuộc biên chế Manchester United, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh từ Nottingham Forest U21 chuyển tới Nottingham Forest, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo sau 132 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Nhất Anh cùng Nottingham Forest, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Newcastle United đón anh ngày 09/08/2014 từ Nottingham Forest, phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 265 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Nottingham Forest, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 564 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 20 trận cho Wales. Ngày 14/07/2026, anh rời Leeds United sang Manchester United theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester United. Tại Manchester United, anh mang áo số 12 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Karl Darlow qua các mùa
Karl Darlow có tên trong danh sách thi đấu của Newcastle United nhiều nhất, 265 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Nottingham Forest.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3060 | 0 | 0 | 6,85 |
| Leeds United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1980 | 0 | 0 | 7,04 |
| Newcastle United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 720 | 0 | 0 | 6,48 |
| Newcastle United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2250 | 0 | 0 | 6,92 |
| Newcastle United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 900 | 0 | 0 | 6,75 |
| Newcastle United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 810 | 0 | 0 | 6,96 |
| Leeds United | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 46 | 630 | 0 | 0 | 6,83 |
| Leeds United | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 40 | 125 | 0 | 0 | 6,35 |
| Hull City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1080 | 0 | 0 | 7,08 |
| Nottingham Forest | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 0 | 1 | — |
| Nottingham Forest | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 43 | 540 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 12/13 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 840 | 0 | 0 | 6,78 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,17 |
| Wales | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Wales | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Nottingham Forest | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Newcastle United | 19/20 | FA Cup | 5 | 300 | 0 | 0 | 6,37 |
| Newcastle United | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 24/25 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Leeds United | 25/26 | FA Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Manchester United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Manchester United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Karl Darlow là ai?
Karl Darlow là thủ môn 35 tuổi đang chơi cho Manchester United. Trong đội hình Manchester United, anh mặc áo 12. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 8/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Manchester United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Karl Darlow
Hợp đồng của Karl Darlow với Manchester United được ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến Manchester United trong hồ sơ là 14/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 210 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Manchester United
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Karl Darlow
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Karl Darlow rời Nottingham Forest U21 để tới Nottingham Forest (01/07/2010). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Newcastle United, 5,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Nottingham Forest U21 | Nottingham Forest | Không công bố |
| 8/3/2012 | Nottingham Forest | Newport County | Cho mượn |
| 31/5/2012 | Newport County | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 21/9/2012 | Nottingham Forest | Walsall | Cho mượn |
| 26/10/2012 | Walsall | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 1/1/2013 | Nottingham Forest | Walsall | Cho mượn |
| 10/1/2013 | Walsall | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2014 | Nottingham Forest | Newcastle United | 5,0 triệu EUR |
| 10/8/2014 | Newcastle United | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Nottingham Forest | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Newcastle United | Hull City | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Hull City | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2023 | Newcastle United | Leeds United | 400 nghìn EUR |
| 14/7/2026 | Leeds United | Manchester United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Karl Darlow khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Karl Darlow, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 20 trận cho Wales.
Wales 20 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Karl Darlow mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Karl Darlow
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 10-09 | Sabah FK | 4–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Karl Darlow
- Karl Darlow đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karl Darlow đang thuộc biên chế Manchester United, mang áo số 12 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Karl Darlow bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karl Darlow 35 tuổi (sinh ngày 08/10/1990), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Karl Darlow là gì?
- Karl Darlow có quốc tịch Wales, từng khoác áo Wales theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester United
Cập nhật lần cuối: 00:00 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.