
Kelechi Iheanacho
Tiền đạo cắm ·
Bursaspor
Kelechi Iheanacho từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Kelechi Iheanacho, gần nhất là từ Manchester City U18 sang Manchester City ngày 01/07/2015, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Leicester City, 28 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Manchester City U18 | Manchester City | Không công bố |
| 3/8/2017 | Manchester City | Leicester City | 28 triệu EUR |
| 31/7/2024 | Leicester City | Sevilla | Tự do |
| 3/2/2025 | Sevilla | Middlesbrough | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Middlesbrough | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2025 | Sevilla | Celtic | Không công bố |
| 17/7/2026 | Celtic | Bursaspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Kelechi Iheanacho
Số liệu theo mùa của Kelechi Iheanacho bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Manchester City, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 17/07/2026, anh chuyển từ Celtic sang Bursaspor theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Bursaspor ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh rời Manchester City U18 sang Manchester City, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Manchester City được ghi bằng 90 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn cùng 6 kiến tạo. Ở mùa 15/16 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 8 bàn cùng 1 kiến tạo. Leicester City đón anh ngày 03/08/2017 từ Manchester City với phí 28 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 60 bàn và 33 kiến tạo qua 297 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 87 bàn và 41 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 447 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 44 trận cho Nigeria, kèm 4 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng Leicester City, với 12 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24.
Kelechi Iheanacho đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Kelechi Iheanacho
Ở tuổi 29, Kelechi Iheanacho đang là tiền đạo trong đội hình Bursaspor. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 3/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Bursaspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Kelechi Iheanacho
Kelechi Iheanacho có tên trong danh sách thi đấu của Leicester City nhiều nhất, 297 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Leicester City chiếm 66% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 414 | 3 | 3 | 7,31 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 277 | 0 | 3 | 7,03 |
| Celtic | 25/26 | VĐQG Scotland | 15 | 493 | 5 | 0 | 6,61 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1131 | 5 | 5 | 6,77 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1264 | 4 | 5 | 6,80 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1461 | 12 | 2 | 7,12 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 967 | 5 | 3 | 6,92 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 957 | 1 | 3 | 6,63 |
| Leicester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 824 | 3 | 3 | 6,83 |
| Manchester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 527 | 4 | 3 | 6,70 |
| Manchester City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 751 | 8 | 1 | 6,89 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 289 | 1 | 1 | 7,05 |
| Sevilla | 24/25 | La Liga | 19 | 401 | 0 | 0 | 6,56 |
| Celtic | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 237 | 1 | 0 | 6,65 |
| Manchester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 103 | 2 | 0 | 7,13 |
| Manchester City | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 73 | 0 | 0 | 6,35 |
| Middlesbrough | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 16 | 780 | 1 | 2 | 6,73 |
| Leicester City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 28 | 933 | 5 | 1 | 6,73 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 29 | 0 | 0 | 6,75 |
| Nigeria | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,63 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 439 | 1 | 1 | 6,79 |
| Bursaspor | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 39 | 1 | 0 | 6,90 |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nigeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 201 | 1 | 1 | 6,40 |
| Nigeria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 25 | 1 | 0 | 7,60 |
| Nigeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 16/17 | FA Cup | 5 | 27 | 1 | 0 | 7,00 |
| Leicester City | 17/18 | FA Cup | 5 | 329 | 4 | 0 | 7,44 |
| Leicester City | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 4 | 158 | 1 | 0 | 7,10 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 6 | 297 | 4 | 1 | 6,97 |
| Leicester City | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 3 | 149 | 3 | 0 | 7,47 |
| Leicester City | 23/24 | FA Cup | 2 | 56 | 0 | 1 | 7,40 |
| Sevilla | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 3 | 0 | 8,15 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 2 | 2 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 138 | 1 | 1 | 7,10 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 221 | 1 | 0 | 6,65 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 5 | 196 | 4 | 0 | 7,45 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 141 | 1 | 0 | 6,87 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 167 | 0 | 0 | 6,98 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 140 | 1 | 1 | 7,35 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Kelechi Iheanacho
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Kelechi Iheanacho có 44 trận trong màu áo Nigeria.
Nigeria 44 trận 4 bàn Lần gần nhất: 10/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Kelechi Iheanacho mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Kelechi Iheanacho
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-07 | Shakhtar Donetsk | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Kelechi Iheanacho
- Kelechi Iheanacho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kelechi Iheanacho 29 tuổi (sinh ngày 03/10/1996), cao 184 cm.
- Quốc tịch của Kelechi Iheanacho là gì?
- Kelechi Iheanacho có quốc tịch Nigeria, từng khoác áo Nigeria theo hồ sơ.
- Kelechi Iheanacho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kelechi Iheanacho đang thuộc biên chế Bursaspor, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 17:10 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.