
Kepa Arrizabalaga
Thủ môn ·
Arsenal
CLB hiện tại của Kepa Arrizabalaga
Kepa Arrizabalaga thuộc biên chế Arsenal, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 5,3 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 13.
- Câu lạc bộ
- Arsenal
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kepa Arrizabalaga
Kepa Arrizabalaga là thủ môn 31 tuổi đang chơi cho Arsenal. Anh mang áo số 13 tại Arsenal. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 3/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Arsenal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,3 triệu EUR (ước tính)
Kepa Arrizabalaga đã khoác áo những đội nào?
Các đội Kepa Arrizabalaga từng khoác áo theo dữ liệu gồm Athletic Club, Chelsea, Arsenal và 4 đội khác. 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Chelsea. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Athletic Club | 11/12 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1200 | 0 | 0 | 6,86 |
| Arsenal | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2790 | 0 | 0 | 7,14 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2565 | 0 | 0 | 7,09 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 360 | 0 | 0 | 7,28 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 585 | 0 | 0 | 6,51 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2970 | 0 | 0 | 6,55 |
| Chelsea | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3240 | 0 | 0 | 6,84 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 35 | 1197 | 0 | 0 | 7,04 |
| Athletic Club | 17/18 | La Liga | 31 | 2700 | 0 | 0 | 6,86 |
| Athletic Club | 16/17 | La Liga | 25 | 2016 | 0 | 0 | 6,71 |
| Athletic Club | 13/14 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 12/13 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 360 | 0 | 0 | 7,03 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,10 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,73 |
| Spain | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,90 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,30 |
| Arsenal | 2026 | Club Friendlies | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,80 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SD Ponferradina | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 3510 | 0 | 0 | 6,88 |
| Chelsea | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,18 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 5 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| Chelsea | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Bournemouth | 24/25 | FA Cup | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,92 |
| Arsenal | 25/26 | FA Cup | 4 | 357 | 0 | 0 | 7,42 |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Arsenal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,12 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 6 | 451 | 0 | 0 | 7,62 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,57 |
| Arsenal | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kepa Arrizabalaga: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kepa Arrizabalaga là ngày 01/01/2012, khi anh từ Athletic Club U19 chuyển tới CD Basconia — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh từ Chelsea chuyển tới Arsenal với mức phí 5,8 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 69 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arsenal. Tại Arsenal, anh mang áo số 13 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Athletic Club tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2014, anh từ Athletic Club B U21 chuyển tới Athletic Club. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 81 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletic Club. Anh cập bến Chelsea ngày 08/08/2018 từ Athletic Club với phí 80 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 268 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 547 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 7 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 15/16 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Real Valladolid, với 40 lần, năm anh tròn 21 tuổi.
Kepa Arrizabalaga chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kepa Arrizabalaga rời Athletic Club U19 để tới CD Basconia (01/01/2012). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Chelsea với 80 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Athletic Club U19 | CD Basconia | Không công bố |
| 1/7/2014 | Athletic Club B U21 | Athletic Club | Không công bố |
| 5/1/2015 | Athletic Club | SD Ponferradina | Cho mượn |
| 30/6/2015 | SD Ponferradina | Athletic Club | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2015 | Athletic Club | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Real Valladolid | Athletic Club | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2018 | Athletic Club | Chelsea | 80 triệu EUR |
| 14/8/2023 | Chelsea | Real Madrid | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Real Madrid | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2024 | Chelsea | Bournemouth | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Bournemouth | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Chelsea | Arsenal | 5,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Kepa Arrizabalaga mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Kepa Arrizabalaga
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 09-09 | SSC Napoli | 0–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Kepa Arrizabalaga
- Kepa Arrizabalaga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kepa Arrizabalaga 31 tuổi (sinh ngày 03/10/1994), cao 188 cm.
- Kepa Arrizabalaga mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kepa Arrizabalaga mang quốc tịch Tây Ban Nha.
- Kepa Arrizabalaga hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kepa Arrizabalaga hiện khoác áo Arsenal, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Arsenal
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.