
Khalil Kassab
Tiền vệ phòng ngự ·
ES Zarzis
CLB hiện tại của Khalil Kassab
Khalil Kassab thi đấu cho ES Zarzis tại VĐQG Tunisia theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 145 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến ES Zarzis từ 12/07/2025.
- Câu lạc bộ
- ES Zarzis
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 12/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Khalil Kassab
Khalil Kassab là tiền vệ người Tunisia 26 tuổi, hiện khoác áo ES Zarzis. Hồ sơ ghi Khalil Kassab chào đời ngày 09/01/2000, tức 26 tuổi. Số áo của anh tại ES Zarzis là 13.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 9/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- ES Zarzis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Khalil Kassab
Hồ sơ sự nghiệp của Khalil Kassab trải qua ít nhất 3 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 25 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ES Zarzis | 2026 | VĐQG Tunisia | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Club Africain | 2019 | VĐQG Tunisia | 1 | 0 | 0 | 0 |
| ES Zarzis | 2025 | VĐQG Tunisia | 20 | 337 | 2 | 0 |
| ES Zarzis | 2026 | Coupe de Tunisie | 2 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Khalil Kassab
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Khalil Kassab là ngày 01/07/2019, khi anh đầu quân cho Club Africain — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 12/07/2025, anh chuyển từ No team sang ES Zarzis — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn qua 24 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo ES Zarzis. Hồ sơ hiện tại ở ES Zarzis ghi anh khoác áo số 13 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Ở Club Africain, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 2019. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn. Số liệu đó đi kèm 25 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Tunisia cùng ES Zarzis, với 2 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 25.
Khalil Kassab từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Khalil Kassab gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Club Africain sang Al Najma ngày 17/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | — | Club Africain | Không công bố |
| 17/7/2024 | Club Africain | Al Najma | Tự do |
| 1/1/2025 | Al Najma | No team | Không công bố |
| 12/7/2025 | No team | ES Zarzis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Khalil Kassab mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Khalil Kassab
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Club Africain | 1–0 | Không vào sân | — |
| 16-09 | US Monastir | 1–2 | Không vào sân | — |
| 29-08 | CS Sfaxien | 2–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | Olympique Béja | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Khalil Kassab
- Khalil Kassab bao nhiêu tuổi?
- Khalil Kassab 26 tuổi (sinh ngày 09/01/2000).
- Khalil Kassab mang quốc tịch nào?
- Khalil Kassab có quốc tịch Tunisia theo hồ sơ.
- Khalil Kassab hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Khalil Kassab đang thuộc biên chế ES Zarzis, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu ES Zarzis
Cập nhật lần cuối: 15:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.