
Kingsley Coman
Tiền đạo cánh trái ·
Al-Nassr
CLB hiện tại của Kingsley Coman
Kingsley Coman thuộc biên chế Al-Nassr, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 21 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Số áo hiện tại là 21.
- Câu lạc bộ
- Al-Nassr
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 15/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Kingsley Coman mùa 26/27
Mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Kingsley Coman góp mặt 5 trận trong màu áo Al-Nassr. Mỗi trận anh có trung bình 74 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,46 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 371 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,46 xG
- 0,61 xA
- 7 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kingsley Coman
Kingsley Coman là tiền đạo 30 tuổi đang chơi cho Al-Nassr. Trong đội hình Al-Nassr, anh mặc áo 21. Ràng buộc hợp đồng với Al-Nassr kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 13/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Al-Nassr
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Kingsley Coman các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Kingsley Coman tích luỹ 371 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 74 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Al-Ittihad | 2–1 | 60 | 0/0 | 6,2 |
| 28-08 | Al-Taawoun | 2–1 | 87 | 0/0 | 6,1 |
| 25-08 | Al-Ettifaq | 2–3 | 68 | 0/0 | 6,1 |
| 21-08 | Al-Riyadh | 0–4 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 15-08 | Al-Fateh | 3–0 | 66 | 0/0 | 6,9 |
Sự nghiệp Kingsley Coman theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Kingsley Coman ghi 80 bàn qua 449 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Bayern München chiếm 80% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint-Germain | 2012 | Ligue 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2013 | Ligue 1 | 5 | 35 | 0 | 0 | — |
| Juventus | 15/16 | Serie A | 1 | 65 | 0 | 0 | 7,40 |
| Juventus | 14/15 | Serie A | 35 | 0 | 0 | 2 | — |
| Al-Nassr | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2561 | 10 | 11 | 7,23 |
| FC Bayern München | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 464 | 1 | 0 | 6,93 |
| FC Bayern München | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 449 | 2 | 0 | 7,20 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 537 | 1 | 1 | 7,29 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 632 | 2 | 3 | 7,74 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 549 | 3 | 2 | 7,20 |
| FC Bayern München | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 551 | 3 | 1 | 6,96 |
| FC Bayern München | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 129 | 1 | 0 | 6,33 |
| FC Bayern München | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 389 | 2 | 2 | 7,56 |
| FC Bayern München | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 35 | 0 | 0 | 6,75 |
| FC Bayern München | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 427 | 2 | 5 | 7,31 |
| Juventus | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 2 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 24/25 | Bundesliga | 28 | 1284 | 5 | 4 | 7,12 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 18 | 1123 | 3 | 3 | 7,27 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 27 | 1419 | 8 | 5 | 7,27 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 21 | 1368 | 6 | 2 | 7,04 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 31 | 1764 | 5 | 10 | 7,11 |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 26 | 1511 | 4 | 3 | 6,99 |
| FC Bayern München | 18/19 | Bundesliga | 21 | 1388 | 6 | 4 | 7,19 |
| FC Bayern München | 17/18 | Bundesliga | 21 | 1147 | 3 | 3 | 7,09 |
| FC Bayern München | 16/17 | Bundesliga | 24 | 914 | 2 | 1 | 6,84 |
| FC Bayern München | 15/16 | Bundesliga | 27 | 1688 | 4 | 5 | 7,13 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 165 | 0 | 0 | 6,65 |
| Al-Nassr | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 5 | 371 | 0 | 0 | 6,50 |
| Al-Nassr | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 172 | 0 | 0 | 7,00 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 313 | 0 | 2 | 7,03 |
| France | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,93 |
| France | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 107 | 1 | 0 | 6,83 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 185 | 0 | 0 | 6,90 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 20 | 0 | 0 | 7,60 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 271 | 0 | 0 | 6,87 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 91 | 1 | 0 | 7,65 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 67 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 280 | 2 | 1 | 7,30 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 379 | 2 | 0 | 7,00 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 285 | 1 | 1 | 7,30 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 186 | 0 | 0 | 6,93 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,25 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 3 | 100 | 1 | 0 | 7,05 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kingsley Coman: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Al-Nassr, CLB hiện tại, hồ sơ của Kingsley Coman còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến Al-Nassr ngày 15/08/2025 từ FC Bayern München theo mức phí 25 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 35 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn cùng 11 kiến tạo trong màu áo Al-Nassr. Hồ sơ hiện tại ở Al-Nassr ghi anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Paris Saint-Germain tại Ligue 1 ở mùa 2012, năm anh bước sang tuổi 16. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh từ Paris Saint-Germain U19 chuyển tới Paris Saint-Germain, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Paris Saint-Germain, dữ liệu ghi cho anh 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2012 đến mùa 13/14. FC Bayern München đón anh ngày 30/08/2015 từ Juventus. Ở đội này, hồ sơ ghi 69 bàn và 56 kiến tạo qua 359 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ở Al-Nassr là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn cùng 11 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 80 bàn và 69 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 449 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Kingsley Coman từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Kingsley Coman, gần nhất là từ Paris Saint-Germain U19 sang Paris Saint-Germain ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Al-Nassr với 25 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain | Không công bố |
| 1/7/2014 | Paris Saint-Germain | Juventus | Tự do |
| 30/8/2015 | Juventus | FC Bayern München | Không công bố |
| 30/6/2017 | FC Bayern München | Juventus | Không công bố |
| 1/7/2017 | Juventus | FC Bayern München | 21 triệu EUR |
| 15/8/2025 | FC Bayern München | Al-Nassr | 25 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kingsley Coman
- Thành tích ghi bàn của Kingsley Coman mùa 26/27 ra sao?
- Kingsley Coman ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 0 bàn.
- Kingsley Coman đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kingsley Coman hiện khoác áo Al-Nassr, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kingsley Coman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kingsley Coman 30 tuổi (sinh ngày 13/06/1996), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Nassr
Cập nhật lần cuối: 20:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.