
Koya Kitagawa
Tiền đạo cắm ·
Shimizu S-Pulse
Koya Kitagawa đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Koya Kitagawa gia nhập Shimizu S-Pulse ngày 11/07/2022. Số áo hiện tại là 49. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 935 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-Pulse
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 49
- Gia nhập
- 11/07/2022
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Koya Kitagawa
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Koya Kitagawa: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,87. Trung bình anh thi đấu 72 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 288 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 5 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Koya Kitagawa
Koya Kitagawa là tiền đạo mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Shimizu S-Pulse. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Shimizu S-Pulse, anh khoác áo số 49.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 26/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 49
- CLB hiện tại
- Shimizu S-Pulse
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Koya Kitagawa thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Koya Kitagawa thi đấu 288 phút, trung bình 72 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | JEF United Chiba | 2–1 | 35 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | Cerezo Osaka | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 15-08 | Yokohama F. Marinos | 0–1 | 87 | 0/0 | 7,1 |
| 08-08 | Nagoya Grampus | 0–1 | 76 | 1/0 | 7,7 |
Hành trình sự nghiệp của Koya Kitagawa
Các đội Koya Kitagawa từng khoác áo theo dữ liệu gồm SK Rapid Wien, Shimizu S-Pulse. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 40 bàn và 182 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2015 tại Shimizu S-Pulse.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SK Rapid Wien | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 177 | 1 | 0 | 6,52 |
| SK Rapid Wien | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 154 | 0 | 0 | 6,45 |
| SK Rapid Wien | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| SK Rapid Wien | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,60 |
| Shimizu S-Pulse | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 253 | 1 | 0 | 7,03 |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 236 | 0 | 0 | 6,58 |
| Shimizu S-Pulse | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1129 | 5 | 2 | 6,83 |
| Shimizu S-Pulse | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2365 | 13 | 8 | 7,09 |
| Shimizu S-Pulse | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1727 | 6 | 2 | 6,82 |
| Shimizu S-Pulse | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 374 | 1 | 0 | 6,66 |
| Shimizu S-Pulse | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 2269 | 10 | 0 | 6,82 |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 740 | 2 | 1 | 7,08 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Koya Kitagawa
Ngoài Shimizu S-Pulse, CLB hiện tại, hồ sơ của Koya Kitagawa còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Shimizu S-Pulse, nơi anh đến ngày 11/07/2022 từ SK Rapid Wien, phí 450 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 163 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 39 bàn và 13 kiến tạo trong màu áo Shimizu S-Pulse. Hồ sơ hiện tại ở Shimizu S-Pulse ghi anh khoác áo số 49 và có hợp đồng tới 31/01/2026.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến SK Rapid Wien ngày 31/07/2019 từ Shimizu S-Pulse theo mức phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 19 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản ở Shimizu S-Pulse là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 40 bàn cùng 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 182 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Koya Kitagawa từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Koya Kitagawa gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 935 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2015 | — | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
| 31/7/2019 | Shimizu S-Pulse | SK Rapid Wien | 1,5 triệu EUR |
| 11/7/2022 | SK Rapid Wien | Shimizu S-Pulse | 450 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Koya Kitagawa
- Koya Kitagawa đang khoác áo đội bóng nào?
- Shimizu S-Pulse là CLB hiện tại của Koya Kitagawa, mang áo số 49 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Koya Kitagawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Koya Kitagawa 30 tuổi (sinh ngày 26/07/1996), cao 180 cm.
- Koya Kitagawa có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Koya Kitagawa có 1 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Shimizu S-Pulse
Cập nhật lần cuối: 02:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.