
Kristian Arnstad
Tiền đạo ·
AGF
Câu chuyện thi đấu của Kristian Arnstad, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Kristian Arnstad trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới AGF ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/09/2020, lúc anh chuyển từ RSCA Futures U23 sang RSC Anderlecht, năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở RSC Anderlecht được ghi bằng 1 bàn cùng 3 kiến tạo qua 100 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 20/21 đến 24/25. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 20/21 ở RSC Anderlecht tại VĐQG Bỉ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 22/23 tại VĐQG Bỉ cùng RSC Anderlecht, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 15 bàn và 9 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 169 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Đan Mạch cùng AGF, với 9 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến AGF ngày 31/08/2024 từ RSC Anderlecht, phí 1,4 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 bàn và 6 kiến tạo sau 69 trận nằm trong danh sách thi đấu cho AGF. Trong đội hình AGF, anh mang áo số 10, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Kristian Arnstad
Kristian Arnstad có tên trong danh sách thi đấu của RSC Anderlecht nhiều nhất, 100 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 15 bàn và 169 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 20/21 tại RSC Anderlecht.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 20/21 | VĐQG Bỉ | 9 | 116 | 0 | 0 | 6,45 |
| RSC Anderlecht | 21/22 | VĐQG Bỉ | 7 | 324 | 0 | 0 | 6,58 |
| RSC Anderlecht | 22/23 | VĐQG Bỉ | 29 | 1263 | 1 | 2 | 6,73 |
| RSC Anderlecht | 23/24 | VĐQG Bỉ | 32 | 648 | 0 | 1 | 6,60 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | VĐQG Bỉ | 4 | 25 | 0 | 0 | 6,50 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AGF | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 24 | 1625 | 1 | 1 | 6,80 |
| AGF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2616 | 9 | 4 | 7,04 |
| AGF | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 8 | 661 | 2 | 0 | 6,93 |
| RSC Anderlecht | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 826 | 0 | 0 | 6,64 |
| AGF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,00 |
| AGF | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AGF | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 390 | 2 | 1 | 6,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kristian Arnstad là ai?
Kristian Arnstad là tiền đạo mang quốc tịch Na Uy và đang thuộc biên chế AGF. Anh mang áo số 10 tại AGF. Hợp đồng với AGF được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 7/9/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- AGF
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
Kristian Arnstad thuộc biên chế CLB nào?
Tại AGF, Kristian Arnstad mang áo số 10, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Ngày chuyển đến AGF trong hồ sơ là 31/08/2024. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 6,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- AGF
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 31/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Kristian Arnstad
Mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Kristian Arnstad góp mặt 8 trận trong màu áo AGF. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,92. Mỗi trận anh có trung bình 83 phút trên sân.
- 8 Trận
- 661 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,05 xG
- 1,03 xA
- 10 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Phong độ Kristian Arnstad các trận vừa qua
Kristian Arnstad có 391 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | FC Nordsjælland | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | Silkeborg IF | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 02-09 | FC Midtjylland | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | Randers FC | 2–1 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 23-08 | Odense Boldklub | 2–2 | 31 | 0/0 | 7,0 |
Kristian Arnstad chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Kristian Arnstad là từ RSCA Futures U23 sang RSC Anderlecht ngày 01/09/2020, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 6,4 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2020 | RSCA Futures U23 | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 31/8/2024 | RSC Anderlecht | AGF | 1,4 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kristian Arnstad
- Kristian Arnstad hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kristian Arnstad hiện khoác áo AGF, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kristian Arnstad bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kristian Arnstad 23 tuổi (sinh ngày 07/09/2003), cao 171 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kristian Arnstad mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận Kristian Arnstad có 2 bàn qua 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu AGF
Cập nhật lần cuối: 16:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.