
Lassana Coulibaly
Tiền vệ ·
Lecce
Câu chuyện sự nghiệp Lassana Coulibaly
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lassana Coulibaly thuộc biên chế Lecce, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Bastia U19 sang Bastia 2, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 07/08/2015, anh chuyển từ Bastia 2 sang Bastia. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 2 kiến tạo qua 65 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bastia. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở Bastia tại Ligue 1, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Angers ngày 05/07/2017 từ Bastia, phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo qua 64 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Serie A trong màu áo Us Salernitana 1919, khi anh có 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn và 11 kiến tạo. Anh có 363 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 50 trận cho Mali, kèm 1 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Anh đến Lecce ngày 14/08/2024 từ Us Salernitana 1919 với phí 1,8 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 5 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 80 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Lecce. Hồ sơ hiện tại ở Lecce ghi anh khoác áo số 29 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Lassana Coulibaly
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Lassana Coulibaly có tên trong danh sách thi đấu 363 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 12 bàn qua 363 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2015 ở Bastia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | 19/20 | VĐQG Bỉ | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,25 |
| Rangers | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 492 | 0 | 0 | 6,55 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 350 | 0 | 0 | 6,92 |
| Lecce | 25/26 | Serie A | 34 | 2695 | 3 | 1 | 6,75 |
| Lecce | 24/25 | Serie A | 38 | 2678 | 1 | 0 | 6,72 |
| Us Salernitana 1919 | 23/24 | Serie A | 28 | 2092 | 0 | 1 | 6,64 |
| Us Salernitana 1919 | 22/23 | Serie A | 35 | 2901 | 3 | 3 | 6,77 |
| Us Salernitana 1919 | 21/22 | Serie A | 31 | 2266 | 0 | 0 | 6,67 |
| Rangers | 18/19 | VĐQG Scotland | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | 2020 | Ligue 1 | 30 | 1684 | 1 | 1 | 6,73 |
| Angers | 2017 | Ligue 1 | 31 | 832 | 1 | 2 | 6,67 |
| Bastia | 2016 | Ligue 1 | 34 | 2188 | 0 | 2 | 6,71 |
| Bastia | 2015 | Ligue 1 | 31 | 702 | 1 | 0 | 6,71 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 54 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 301 | 0 | 0 | 6,72 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lecce | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 9 | 551 | 1 | 1 | — |
| Mali | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lecce | 26/27 | Serie A | 4 | 360 | 2 | 1 | 7,47 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | — | Coupe de France | 3 | 111 | 0 | 0 | 6,90 |
| Us Salernitana 1919 | — | Coppa Italia | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,60 |
| Us Salernitana 1919 | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Us Salernitana 1919 | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Lecce | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Us Salernitana 1919 | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lecce | — | Coppa Italia | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,75 |
| Lecce | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lassana Coulibaly: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 10/04/1996, Lassana Coulibaly là tiền vệ và hiện thuộc Lecce. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Mali.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 10/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Lecce
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Lassana Coulibaly đang khoác áo đội nào?
Thống kê Lassana Coulibaly mùa 26/27
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Serie A, Lassana Coulibaly đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,28. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,97 xG
- 0,13 xA
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,28 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Lassana Coulibaly
Chuyển nhượng và giá trị của Lassana Coulibaly
Dữ liệu chuyển nhượng của Lassana Coulibaly gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2021 | Angers | Us Salernitana 1919 | Tự do |
| 1/7/2014 | Bastia U19 | Bastia 2 | Không công bố |
| 7/8/2015 | Bastia 2 | Bastia | Không công bố |
| 5/7/2017 | Bastia | Angers | 2,0 triệu EUR |
| 10/7/2018 | Angers | Rangers | Cho mượn |
| 20/5/2019 | Rangers | Angers | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2019 | Angers | Cercle Brugge | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Cercle Brugge | Angers | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2021 | Angers | Salernitana | Tự do |
| 14/8/2024 | Us Salernitana 1919 | Lecce | 1,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lassana Coulibaly khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Lassana Coulibaly có 50 trận cho Mali và ghi 1 bàn.
Mali 50 trận 1 bàn Lần gần nhất: 4/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lassana Coulibaly
- Lassana Coulibaly ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Lassana Coulibaly ghi 2 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Lassana Coulibaly đang khoác áo đội bóng nào?
- Lecce là CLB hiện tại của Lassana Coulibaly, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Lassana Coulibaly bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lassana Coulibaly 30 tuổi (sinh ngày 10/04/1996), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Lecce
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.