
Các thương vụ chuyển nhượng của Leon Goretzka
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Leon Goretzka là từ FC Bayern München sang Aston Villa ngày 27/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | FC Bayern München | Aston Villa | Tự do |
| 1/7/2026 | FC Bayern München | No team | Không công bố |
| 1/7/2012 | VfL Bochum 1848 U19 | VfL Bochum 1848 | Không công bố |
| 2/7/2013 | VfL Bochum 1848 | FC Schalke 04 | 3,3 triệu EUR |
| 1/7/2018 | FC Schalke 04 | FC Bayern München | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Leon Goretzka: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Leon Goretzka sinh ngày 06/02/1995, mang quốc tịch Đức; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Ngày 27/08/2026, anh chuyển từ FC Bayern München sang Aston Villa dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Aston Villa, anh mang áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh rời VfL Bochum 1848 U19 sang VfL Bochum 1848, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo VfL Bochum 1848. FC Schalke 04 đón anh ngày 02/07/2013 từ VfL Bochum 1848, phí 3,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 bàn cùng 12 kiến tạo qua 155 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C1 Châu Âu cùng FC Schalke 04, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Anh cập bến FC Bayern München ngày 01/07/2018 từ FC Schalke 04 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 50 bàn cùng 44 kiến tạo qua 325 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Bên cạnh các CLB, anh có 72 trận cho Germany, kèm 7 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Bundesliga trong màu áo FC Bayern München, khi anh có 6 bàn và 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 69 bàn và 56 kiến tạo. Anh có 484 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Leon Goretzka thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Leon Goretzka là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Aston Villa. Trong đội, anh nhận áo số 27.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Leon Goretzka
Leon Goretzka là tiền vệ người Đức 31 tuổi, hiện khoác áo Aston Villa. Hợp đồng với Aston Villa được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Leon Goretzka
Các đội Leon Goretzka từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Schalke 04, FC Bayern München, VfL Bochum 1848. Riêng FC Bayern München chiếm 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Schalke 04 | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 565 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 666 | 3 | 1 | 7,22 |
| FC Bayern München | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 191 | 0 | 0 | 6,69 |
| FC Bayern München | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 845 | 1 | 1 | 7,00 |
| FC Bayern München | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 761 | 0 | 1 | 7,21 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 608 | 2 | 4 | 7,18 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 466 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 439 | 2 | 2 | 7,07 |
| FC Bayern München | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 522 | 1 | 1 | 7,17 |
| FC Bayern München | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 326 | 0 | 0 | 6,92 |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 47 | 0 | 0 | 6,00 |
| FC Bayern München | 25/26 | Bundesliga | 34 | 1954 | 5 | 3 | 7,13 |
| FC Bayern München | 24/25 | Bundesliga | 31 | 1321 | 4 | 1 | 7,13 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 30 | 2242 | 6 | 7 | 7,41 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 28 | 1741 | 3 | 2 | 7,00 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 20 | 1405 | 3 | 3 | 7,12 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 24 | 1705 | 5 | 5 | 7,24 |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 25 | 1522 | 6 | 5 | 7,15 |
| FC Bayern München | 18/19 | Bundesliga | 30 | 2019 | 8 | 4 | 7,02 |
| FC Schalke 04 | 17/18 | Bundesliga | 26 | 1983 | 4 | 2 | 7,02 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 30 | 2567 | 5 | 3 | 7,01 |
| FC Schalke 04 | 15/16 | Bundesliga | 27 | 2001 | 1 | 4 | 7,17 |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Bundesliga | 10 | 335 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Bundesliga | 29 | 1491 | 4 | 1 | — |
| Germany | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,90 |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,63 |
| Germany | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 105 | 0 | 0 | 6,73 |
| FC Bayern München | — | UEFA Super Cup | 1 | 99 | 1 | 0 | 7,60 |
| FC Bayern München | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 291 | 3 | 0 | 7,30 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 634 | 1 | 6 | 7,44 |
| Germany | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 438 | 0 | 1 | 7,13 |
| Germany | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 331 | 1 | 2 | 7,18 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 152 | 0 | 0 | 6,80 |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 308 | 1 | 0 | 7,25 |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 139 | 1 | 0 | 7,00 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 9 | 382 | 0 | 0 | 6,67 |
| Germany | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,33 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 176 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 215 | 0 | 1 | 7,13 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 348 | 1 | 2 | 7,12 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 350 | 1 | 1 | 7,00 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 210 | 1 | 0 | 7,05 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,90 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 105 | 0 | 0 | 7,05 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 120 | 0 | 1 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Leon Goretzka
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Leon Goretzka có 72 trận cho Germany, trong đó có 7 bàn thắng.
Germany 72 trận 7 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Leon Goretzka
- Leon Goretzka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Leon Goretzka 31 tuổi (sinh ngày 06/02/1995), cao 189 cm.
- Leon Goretzka là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Leon Goretzka là Đức và anh từng khoác áo Germany.
- Leon Goretzka đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Leon Goretzka đang thuộc biên chế Aston Villa, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 04:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.