
Li Ke
Tiền vệ trung tâm ·
Shanghai Shenhua
Chặng đường sự nghiệp Li Ke
Câu chuyện sự nghiệp của Li Ke trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Shanghai Shenhua ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh chuyển từ Arsenal U18 sang Arsenal, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Arsenal, dữ liệu ghi cho anh 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh cùng Arsenal, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Brentford đón anh ngày 27/01/2014 từ Arsenal, phí 100 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 12 bàn và 9 kiến tạo sau 188 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Tư Anh cùng Wycombe Wanderers, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 16 bàn cùng 15 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 347 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 14 trận trong màu áo China. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Hạng Nhất Anh ở Brentford là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Shanghai Shenhua bắt đầu ngày 08/01/2025, khi anh đến từ Beijing Guoan theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shanghai Shenhua. Trong đội hình Shanghai Shenhua, anh khoác áo số 8, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Li Ke đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Li Ke trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 16 bàn và 347 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brentford | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3519 | 6 | 5 | 6,87 |
| Brentford | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2814 | 4 | 4 | 6,87 |
| Arsenal | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 44 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 21 | 897 | 0 | 0 | 6,60 |
| Brentford | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 38 | 2520 | 2 | 0 | 6,81 |
| Brentford | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| China | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,55 |
| Wycombe Wanderers | 14/15 | Hạng Tư Anh | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| Notts County | 11/12 | Hạng Ba Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 13/14 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shanghai Shenhua | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| China | — | World Cup Qualification AFC | 6 | 20 | 0 | 0 | 6,70 |
| China | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| China | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 312 | 0 | 0 | 6,83 |
| Arsenal | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Brentford | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beijing Guoan | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 1954 | 2 | 0 | 6,68 |
| Beijing Guoan | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 16 | 1225 | 0 | 2 | 6,89 |
| Beijing Guoan | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 4 | 164 | 0 | 1 | 6,77 |
| Beijing Guoan | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 24 | 1089 | 0 | 1 | 6,65 |
| Beijing Guoan | 2024 | VĐQG Trung Quốc | 23 | 1622 | 1 | 2 | 6,73 |
| Shanghai Shenhua | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 29 | 2160 | 0 | 0 | 6,81 |
| Shanghai Shenhua | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 7 | 158 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Li Ke là ai?
Li Ke mang áo số 8 của Shanghai Shenhua và chơi ở vị trí tiền vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Trung Quốc. Li Ke chào đời 24/05/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Shanghai Shenhua
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Li Ke thuộc biên chế CLB nào?
Li Ke đã ra sân 4 trận cho Shanghai Shenhua ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Shanghai Shenhua ngày 08/01/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Shanghai Shenhua
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 08/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Li Ke
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc của Li Ke: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,70. Trung bình anh thi đấu 40 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 158 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Li Ke
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Li Ke tích luỹ 91 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 30 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-05 | Qingdao West Coast | 2–2 | 13 | 0/0 | 6,7 |
| 24-05 | Shenzhen Peng City | 1–2 | 14 | 0/0 | 7,0 |
| 20-05 | Wuhan Three Towns | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 11-04 | Shanghai Port | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-04 | Tianjin Jinmen Tiger | 2–3 | 64 | 0/0 | 6,5 |
Li Ke từng chuyển tới đâu?
Li Ke gia nhập Arsenal theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Hồ sơ định giá anh khoảng 93 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Arsenal U18 | Arsenal | Không công bố |
| 23/3/2012 | Arsenal | Notts County | Cho mượn |
| 31/5/2012 | Notts County | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 28/11/2013 | Arsenal | Bournemouth | Cho mượn |
| 2/1/2014 | Bournemouth | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2014 | Arsenal | Brentford | 100 nghìn EUR |
| 27/2/2015 | Brentford | Wycombe Wanderers | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Wycombe Wanderers | Brentford | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Brentford | Beijing Guoan | 5,5 triệu EUR |
| 4/8/2022 | Beijing Guoan | — | Không công bố |
| 30/3/2023 | — | Beijing Guoan | Không công bố |
| 8/1/2025 | Beijing Guoan | Shanghai Shenhua | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Li Ke
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Li Ke có 14 trận trong màu áo China.
China 14 trận 0 bàn Lần gần nhất: 21/11/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Li Ke
- Li Ke đang khoác áo đội bóng nào?
- Li Ke hiện khoác áo Shanghai Shenhua, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Li Ke bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Li Ke 33 tuổi (sinh ngày 24/05/1993), cao 170 cm.
- Li Ke có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Li Ke ra sân 4 trận mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Shanghai Shenhua
Cập nhật lần cuối: 15:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.