
Câu chuyện thi đấu của Liberato Cacace, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Liberato Cacace là ngày 01/07/2016, khi anh từ Island Bay United chuyển tới Wellington Phoenix Reserve dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 16. Sint-Truidense VV đón anh ngày 28/08/2020 từ Wellington Phoenix theo mức phí 1,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 50 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 20/21 ở Sint-Truidense VV tại VĐQG Bỉ, nơi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 31/01/2022, anh rời Sint-Truidense VV sang Empoli theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 6 kiến tạo qua 135 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Empoli.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Serie A trong màu áo Empoli, khi anh có 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 8 kiến tạo. Anh có 205 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 18/07/2025, khi anh chuyển từ Empoli sang Wrexham với mức phí 2,5 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 20 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Wrexham. Tại Wrexham, anh khoác áo số 13 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Liberato Cacace đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Liberato Cacace có tên trong danh sách thi đấu 205 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 205 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 20/21 cùng Sint-Truidense VV.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 20/21 | VĐQG Bỉ | 27 | 2423 | 0 | 2 | 6,73 |
| Sint-Truidense VV | 21/22 | VĐQG Bỉ | 23 | 1482 | 0 | 0 | 6,79 |
| Empoli | 24/25 | Serie A | 37 | 2234 | 2 | 4 | 6,73 |
| Empoli | 23/24 | Serie A | 37 | 1916 | 0 | 1 | 6,68 |
| Empoli | 22/23 | Serie A | 38 | 598 | 0 | 0 | 6,61 |
| Empoli | 21/22 | Serie A | 15 | 469 | 0 | 0 | 6,64 |
| Wrexham | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 18 | 727 | 0 | 0 | 6,65 |
| New Zealand | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 223 | 0 | 0 | 6,53 |
| Wrexham | 2026 | Club Friendlies | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,40 |
| New Zealand | — | World Cup Qualification OFC | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2024 | World Cup Qualification OFC | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2023 | Giao hữu quốc tế | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,76 |
| New Zealand | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,55 |
| New Zealand | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wrexham | 25/26 | FA Cup | 1 | 60 | 1 | 0 | 7,80 |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Empoli | — | Coppa Italia | 6 | 514 | 0 | 1 | 6,87 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Liberato Cacace: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Liberato Cacace là hậu vệ người New Zealand 25 tuổi, hiện khoác áo Wrexham. Ngày sinh trong hồ sơ là 27/09/2000 — năm nay 25 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 27/9/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Wrexham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Liberato Cacace đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Các thương vụ chuyển nhượng của Liberato Cacace
Liberato Cacace gia nhập Wellington Phoenix Reserve theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Hồ sơ định giá anh khoảng 2,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Island Bay United | Wellington Phoenix Reserve | Tự do |
| 1/7/2018 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | Không công bố |
| 28/8/2020 | Wellington Phoenix | Sint-Truidense VV | 1,2 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Sint-Truidense VV | Empoli | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Empoli | Sint-Truidense VV | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Sint-Truidense VV | Empoli | 3,0 triệu EUR |
| 18/7/2025 | Empoli | Wrexham | 2,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Liberato Cacace
- Liberato Cacace mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Liberato Cacace là New Zealand.
- Liberato Cacace đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liberato Cacace đang thuộc biên chế Wrexham, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Liberato Cacace bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Liberato Cacace 25 tuổi (sinh ngày 27/09/2000), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.