Logo Wrexham

Wrexham

Wales

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10

Hạng Nhất Anh

21:00
Derby County
Wrexham
--

Thứ 4, 14/10

Hạng Nhất Anh

01:45
Wrexham
West Bromwich Albion
--

Thứ 7, 17/10

Hạng Nhất Anh

21:00
Wrexham
Preston North End
--

Thứ 7, 24/10

Hạng Nhất Anh

21:00
Blackburn Rovers
Wrexham
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09

Hạng Nhất Anh

FT
Wrexham
Southampton
2 1

Thứ 7, 12/09

Hạng Nhất Anh

FT
West Ham United
Wrexham
6 0

Thứ 4, 09/09

Hạng Nhất Anh

FT
Wrexham
Burnley
1 1

CN, 06/09

Hạng Nhất Anh

FT
Swansea City
Wrexham
0 0

Thứ 5, 03/09

Hạng Nhất Anh

FT
Millwall
Wrexham
0 3

Thứ 7, 29/08

Hạng Nhất Anh

FT
Wrexham
Birmingham City
1 2

Hồ sơ đội bóng Wrexham

Sân nhà của Wrexham, đội bóng Wales, là Racecourse Ground. Sức chứa của sân là 10.771 chỗ. Sân mở cửa lần đầu năm 1872.

Wrexham đứng thứ mấy tại Hạng Nhất Anh?

Wrexham giữ vị trí thứ 14 mùa 26/27. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 4 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.

Phong độ gần đây của Wrexham

Gần đây Wrexham thắng Southampton 2-1 trên sân nhà và thua West Ham United 0-6. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.

Vị trí Wrexham so với phần còn lại của bảng

Khoảng cách từ Wrexham tới Swansea City ở ngôi đầu là 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội.

Chân sút chủ lực của Wrexham

Trên hàng công Wrexham, Kieffer Moore là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 33% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27.

Wrexham chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà Wrexham thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 5 bàn thua. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 7 bàn.

Hàng công và hàng thủ Wrexham

Hàng thủ Wrexham đứng thứ 13 tại Hạng Nhất Anh, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 17 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.

Wrexham đá trận tiếp theo khi nào?

Lịch đấu đưa Wrexham tới cuộc chạm trán Derby County ngày 10/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
2 Callum Doyle Hậu vệ England
3 Jacques Ekomié Hậu vệ Gabon
4 Max Cleworth Hậu vệ England
5 Dominic Hyam Hậu vệ Scotland
6 Joe Worrall Hậu vệ England
8 Ben Whiteman Tiền vệ England
10 Josh Windass Tiền đạo England
11 Bailey Cadamarteri Tiền đạo Jamaica
12 Issa Kaboré Tiền vệ Burkina Faso
13 Liberato Cacace Tiền vệ New Zealand
14 George Thomason Tiền vệ England
15 George Dobson Tiền vệ England
17 Callum O'Hare Tiền vệ England
18 Ben Sheaf Tiền vệ England
19 Kieffer Moore Tiền đạo Wales
20 Oliver Rathbone Tiền đạo England
21 Danny Ward Thủ môn Wales
22 Anthony Patterson Thủ môn England
23 Sebastian Revan Tiền vệ England
25 Callum Burton Thủ môn England
26 Zak Vyner Hậu vệ Kenya
27 Lewis O'Brien Tiền vệ England
28 Sam Smith Tiền đạo England
30 Daniel Imray Hậu vệ England
33 Nathan Broadhead Tiền đạo Wales
34 Aaron James Hậu vệ Wales
37 Matty James Tiền vệ England
47 Ryan Longman Tiền vệ England
98 Joe Rees Tiền vệ Wales