Wrexham
Wales
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Wrexham
Sân nhà của Wrexham, đội bóng Wales, là Racecourse Ground. Sức chứa của sân là 10.771 chỗ. Sân mở cửa lần đầu năm 1872.
Wrexham đứng thứ mấy tại Hạng Nhất Anh?
Wrexham giữ vị trí thứ 14 mùa 26/27. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 4 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Wrexham
Gần đây Wrexham thắng Southampton 2-1 trên sân nhà và thua West Ham United 0-6. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Vị trí Wrexham so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Wrexham tới Swansea City ở ngôi đầu là 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội.
Chân sút chủ lực của Wrexham
Trên hàng công Wrexham, Kieffer Moore là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 33% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27.
Wrexham chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Wrexham thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 5 bàn thua. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 7 bàn.
Hàng công và hàng thủ Wrexham
Hàng thủ Wrexham đứng thứ 13 tại Hạng Nhất Anh, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 17 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Wrexham đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Wrexham tới cuộc chạm trán Derby County ngày 10/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Callum Doyle | Hậu vệ | England |
| 3 | Jacques Ekomié | Hậu vệ | Gabon |
| 4 | Max Cleworth | Hậu vệ | England |
| 5 | Dominic Hyam | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Joe Worrall | Hậu vệ | England |
| 8 | Ben Whiteman | Tiền vệ | England |
| 10 | Josh Windass | Tiền đạo | England |
| 11 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo | Jamaica |
| 12 | Issa Kaboré | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 13 | Liberato Cacace | Tiền vệ | New Zealand |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ | England |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ | England |
| 17 | Callum O'Hare | Tiền vệ | England |
| 18 | Ben Sheaf | Tiền vệ | England |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo | Wales |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền đạo | England |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn | Wales |
| 22 | Anthony Patterson | Thủ môn | England |
| 23 | Sebastian Revan | Tiền vệ | England |
| 25 | Callum Burton | Thủ môn | England |
| 26 | Zak Vyner | Hậu vệ | Kenya |
| 27 | Lewis O'Brien | Tiền vệ | England |
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo | England |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ | England |
| 33 | Nathan Broadhead | Tiền đạo | Wales |
| 34 | Aaron James | Hậu vệ | Wales |
| 37 | Matty James | Tiền vệ | England |
| 47 | Ryan Longman | Tiền vệ | England |
| 98 | Joe Rees | Tiền vệ | Wales |