
Josh Windass
Tiền đạo ·
Wrexham
CLB hiện tại của Josh Windass
Josh Windass đang khoác áo Wrexham ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 23/07/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Wrexham
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 23/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Josh Windass mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Josh Windass ra sân 5 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,52.
- 5 Trận
- 251 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,52 xG
- 0,47 xA
- 7 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Tiểu sử Josh Windass
Sinh ngày 09/01/1994, Josh Windass là tiền đạo và hiện thuộc Wrexham. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 9/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Wrexham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Josh Windass
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Josh Windass đạt điểm trung bình 6,73 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Southampton | 2–1 | 87 | 0/0 | 7,2 |
| 11-09 | West Ham United | 6–0 | Không vào sân | — | — |
| 08-09 | Burnley | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Swansea City | 0–0 | 28 | 0/0 | 6,3 |
| 02-09 | Millwall | 0–3 | 67 | 0/1 | 6,5 |
Sự nghiệp thi đấu của Josh Windass qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Josh Windass ghi 99 bàn qua 482 lần có tên trong danh sách thi đấu. 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sheffield Wednesday. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 16/17 | VĐQG Scotland | 24 | 0 | 0 | 2 | — |
| Rangers | 17/18 | VĐQG Scotland | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 18/19 | VĐQG Scotland | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2407 | 15 | 5 | 6,99 |
| Sheffield Wednesday | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3242 | 13 | 5 | 7,04 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 26 | 1760 | 6 | 2 | 6,98 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2923 | 9 | 5 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 12 | 469 | 3 | 0 | 6,76 |
| Wigan Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1083 | 4 | 0 | 6,73 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2674 | 5 | 2 | 6,70 |
| Accrington Stanley | 13/14 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 14/15 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 6 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 15/16 | Hạng Tư Anh | 33 | 0 | 16 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | Hạng Ba Anh | 12 | 477 | 4 | 2 | 7,05 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | Hạng Ba Anh | 39 | 2824 | 12 | 7 | 7,20 |
| Accrington Stanley | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wigan Athletic | 19/20 | FA Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | FA Cup | 4 | 179 | 2 | 0 | 7,55 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 25/26 | FA Cup | 3 | 195 | 1 | 1 | 7,33 |
| Wrexham | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 251 | 0 | 1 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 44 | 1 | 0 | 7,35 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 76 | 1 | 0 | 7,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 121 | 0 | 0 | 7,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Josh Windass: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Josh Windass trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Wrexham ở chặng gần nhất. Anh đến Wrexham ngày 23/07/2025 từ Sheffield Wednesday dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 16 bàn và 7 kiến tạo qua 53 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Wrexham. Trong đội hình Wrexham, anh khoác áo số 10, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh gia nhập No team, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 24/07/2013, anh từ Harrogate Railway Athletic chuyển tới Accrington Stanley dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 23 bàn sau 122 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Accrington Stanley. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Tư Anh cùng Accrington Stanley, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 40 lần. Ngày 09/08/2018, anh từ Rangers chuyển tới Wigan Athletic, phí 2,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn và 2 kiến tạo qua 62 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Wigan Athletic. Sheffield Wednesday đón anh ngày 31/01/2020 từ Wigan Athletic theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 51 bàn và 21 kiến tạo qua 190 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 99 bàn cùng 32 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 482 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Hạng Nhất Anh ở Wrexham là mùa cao nhất trong dữ liệu với 15 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31.
Josh Windass từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Josh Windass được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,1 triệu EUR khi đang ở Wrexham (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | No team | Không công bố |
| 1/12/2012 | No team | Harrogate Railway Athletic | Không công bố |
| 24/7/2013 | Harrogate Railway Athletic | Accrington Stanley | Tự do |
| 1/7/2016 | Accrington Stanley | Rangers | Tự do |
| 9/8/2018 | Rangers | Wigan Athletic | 2,8 triệu EUR |
| 31/1/2020 | Wigan Athletic | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 23/7/2020 | Sheffield Wednesday | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2020 | Wigan Athletic | Sheffield Wednesday | 560 nghìn EUR |
| 23/7/2025 | Sheffield Wednesday | Wrexham | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Josh Windass
- Josh Windass đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Josh Windass đang thuộc biên chế Wrexham, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Josh Windass bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Josh Windass 32 tuổi (sinh ngày 09/01/1994), cao 175 cm.
- Josh Windass có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Josh Windass có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wrexham
Cập nhật lần cuối: 22:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.