Wrexham vs Burnley
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Jacques Ekomié Wrexham
- 8,0 Zeki Amdouni Burnley
- 7,8 Ugo Raghouber Burnley
Thông tin trận
Trận Wrexham gặp Burnley kết thúc thế nào?
Wrexham và Burnley chia điểm sau trận hoà 1-1. Trận đấu diễn ra trên sân Racecourse Ground ở Wrexham. Đây là trận thuộc vòng 6.
Wrexham vs Burnley qua từng pha lập công
Bàn thắng của Wrexham do J. Ekomie ghi. Hiệp một có 1 trong tổng số 2 bàn.
Wrexham và Burnley đứng ở đâu sau trận?
Wrexham đã đá 8 trận tại Hạng Nhất Anh và đang thứ 14. Wrexham có 10 điểm sau 8 trận. Quỹ điểm của Burnley là 4 sau 8 vòng.
Trước trận, Wrexham và Burnley đang chơi ra sao?
Chuỗi kết quả trước đó của Burnley là thua Bristol City 1-2, hoà Middlesbrough 1-1 và thua Norwich City 1-4. Trước chuyến đi này, Burnley thua Bristol City 1-2. Wrexham hoà Swansea City 0-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Ai chơi hay nhất trận Wrexham vs Burnley?
Jacques Ekomié chỉ đá 85 phút nhưng vẫn là người được chấm cao nhất trận.
Số liệu nổi bật trận Wrexham vs Burnley
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 2 và 4 lần. Trận đấu ghi nhận 9 cơ hội rõ rệt. Số thẻ vàng của trận là 5.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Trong lịch sử đối đầu có 1 trận hoà giữa hai đội. Wrexham ghi 1 bàn qua các lần gặp, Burnley ghi 1.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bàn gỡ hoà ở phút 55 kéo trận đấu sang một hướng khác. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.06 | 3.55 | 3.30 |
| Nhà cái 2 | 2.01 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo giảm) | 3.50 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo giảm) | 3.70 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.05 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.03 | 3.60 | 3.51 |
| Nhà cái 12 | 2.00 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.05 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.07 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.05 | 3.45 | 3.55 |
| Nhà cái 17 | 2.05 | 3.50 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.08 (kèo tăng) | 3.50 | 3.20 |
| Nhà cái 20 | 2.02 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) | 2.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.06 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.03 (kèo giảm) | 3.13 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.06 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.00 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.05 | 3.50 | 3.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.50 |
| Nhà cái 2 | - | 10.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.04 (kèo tăng) | 11.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.01 | 11.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 10.10 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.80 |
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.27 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.27 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.21 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.84 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.77 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.87 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.80 | 2.02 |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 2.00 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 2 | 2.89 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.10 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.82 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.16 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.80 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.95 | 1.37 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.89 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.90 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.92 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.88 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.93 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.90 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.87 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.88 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.90 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.82 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.70 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.20 (kèo tăng) | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 7.70 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.70 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.29 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 7.30 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.29 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.80 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 6.30 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.80 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.70 (kèo tăng) | 1.11 |
| Nhà cái 25 | 7.50 | 1.08 |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.64 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.65 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.75 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.00 | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.60 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.60 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.75 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.35 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.40 (kèo giảm) | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.83 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.20 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.00 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.95 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.93 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.10 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 | 1.60 |
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.30 (kèo tăng) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.23 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.35 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.60 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.00 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.98 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.00 | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.99 | 1.77 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.69 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.75 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.73 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.08 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.49 (kèo tăng) | 2.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.52 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.52 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 | 2.80 |
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.33 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.38 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.37 | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.96 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.27 | 3.40 |
| Nhà cái 21 | 1.31 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.48 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.16 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.21 (kèo tăng) | 4.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.45 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.08 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo giảm) | 6.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.11 | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.08 (kèo giảm) | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.57 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 7.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.08 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo giảm) | 6.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.50 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 | 1.22 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.25 (kèo giảm) | 1.25 | 1.73 |
| Nhà cái 8 | 1.29 | 1.25 (kèo giảm) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.23 | 1.23 (kèo tăng) | 1.76 |
| Nhà cái 25 | 1.32 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.29 | 1.30 | 1.75 |
| Đồng thuận | 1.29 | 1.25 | 1.73 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.50 |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.47 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.46 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.47 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.46 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.48 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.57 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.17 | 4.50 |
| Nhà cái 25 | 1.22 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.26 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.33 | 3.00 |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 2.88 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 22 | 1.68 | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.65 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.17 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.77 |
| Nhà cái 2 | 1.99 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 22 | 2.03 | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.02 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.73 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.54 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.60 | 1.44 |
| Nhà cái 25 | 2.55 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.43 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
26 Z. Vyner -
17 C. O'Hare -
20 O. Rathbone -
28 S. Smith -
47 R. Longman -
21 D. Ward -
30 D. Imray -
6 J. Worrall -
33 N. Broadhead
-
18 H. Ekdal -
23 L. Pires -
5 R. Hatate -
37 G. Coudert -
15 A. Ahmedhodžić -
47 E. Clark -
17 A. Hountondji -
30 L. Castell -
27 A. Broja
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
2 lần tắc bóng
Wrexham
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Anthony Patterson TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Callum Doyle HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 67/80 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Dominic Hyam C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 66/71 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Zak Vyner HV DB | 60' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 40/50 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Max Cleworth HV | 30' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Ben Whiteman TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 53/57 | 0 | 2 | 0 |
| 37 Matty James TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 49/53 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Issa Kaboré TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 27/37 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Jacques Ekomié TV | 85' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 21/31 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Oliver Rathbone TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 17/21 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Callum O'Hare TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Ryan Longman TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kieffer Moore TĐ | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Josh Windass TĐ | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Lewis O'Brien TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Sam Smith TĐ DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Burnley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Max Weiss TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/34 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Kyle Walker C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 57/61 | 2 | 0 | 0 |
| 22 Oliver Sonne HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 38/45 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Connor Roberts HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 42/53 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Igor Júlio HV | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 48/53 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Hjalmar Ekdal HV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Lucas Pires HV DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Ugo Raghouber TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 48/54 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Largie Ramazani TV | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 24/29 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Josh Laurent TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Max Alleyne TV | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Aaron Ramsey TV | 69' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 19/26 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Reo Hatate TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Zeki Amdouni TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 3/8 | 19/22 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 09/09/2026 Wrexham 1-1 Burnley
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.