
Joe Worrall
Hậu vệ ·
Wrexham
Joe Worrall từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Joe Worrall được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Wrexham (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Không công bố |
| 8/1/2016 | Nottingham Forest | Dagenham & Redbridge | Cho mượn |
| 5/4/2016 | Dagenham & Redbridge | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2018 | Nottingham Forest | Rangers | Cho mượn |
| 20/5/2019 | Rangers | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2024 | Nottingham Forest | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 5/2/2024 | Nottingham Forest | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Beşiktaş JK | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2024 | Nottingham Forest | Burnley | 5,9 triệu EUR |
| 1/9/2026 | Burnley | Wrexham | 2,2 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Joe Worrall
Số liệu theo mùa của Joe Worrall bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Nottingham Forest, năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Wrexham, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ Burnley, phí 2,2 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wrexham. Tại Wrexham, anh mang áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh chuyển từ Nottingham Forest U18 sang Nottingham Forest, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 5 bàn cùng 6 kiến tạo sau 262 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Mùa 15/16 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Ngày 22/08/2024, anh từ Nottingham Forest chuyển tới Burnley với mức phí 5,9 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 66 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Burnley. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại Hạng Tư Anh cùng Dagenham & Redbridge, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 18 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 397 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Nottingham Forest, khi anh có 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22.
Joe Worrall đang khoác áo đội nào?
Joe Worrall thi đấu cho Wrexham tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Wrexham
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Joe Worrall
Sinh ngày 10/01/1997, Joe Worrall là hậu vệ và hiện thuộc Wrexham. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 10/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Wrexham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Joe Worrall
Mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Joe Worrall góp mặt 1 trận trong màu áo Wrexham. Điểm số trung bình mỗi trận là 5,50.
- 1 Trận
- 67 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 5,50 Điểm trung bình
Hành trình sự nghiệp của Joe Worrall
Theo thống kê từng mùa, Joe Worrall ghi 7 bàn qua 397 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Nottingham Forest chiếm 66% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,20 |
| Nottingham Forest | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 28 | 1881 | 0 | 0 | 6,87 |
| Nottingham Forest | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2615 | 1 | 0 | 6,94 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 495 | 1 | 0 | 7,08 |
| Rangers | 18/19 | VĐQG Scotland | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 517 | 0 | 0 | 6,59 |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 439 | 0 | 0 | 6,65 |
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2222 | 1 | 0 | 6,82 |
| Burnley | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 31 | 298 | 0 | 1 | 6,92 |
| Nottingham Forest | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3810 | 0 | 1 | 7,06 |
| Nottingham Forest | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 31 | 2790 | 1 | 1 | 6,94 |
| Nottingham Forest | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4140 | 1 | 4 | 7,07 |
| Nottingham Forest | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dagenham & Redbridge | 15/16 | Hạng Tư Anh | 14 | 0 | 1 | 0 | — |
| Burnley | 2026 | Club Friendlies | 6 | 25 | 0 | 0 | 7,00 |
| Nottingham Forest | 17/18 | FA Cup | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,65 |
| Nottingham Forest | 20/21 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nottingham Forest | 21/22 | FA Cup | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,40 |
| Nottingham Forest | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 23/24 | FA Cup | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,60 |
| Burnley | 24/25 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Burnley | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 5 | 67 | 0 | 0 | 5,50 |
| Burnley | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 2 | 173 | 0 | 0 | 7,10 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,50 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Burnley | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Joe Worrall
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Southampton | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 11-09 | West Ham United | 6–0 | 67 | 0/0 | 5,5 |
| 08-09 | Burnley | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Swansea City | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 02-09 | Millwall | 0–3 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Joe Worrall
- Joe Worrall bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Joe Worrall 29 tuổi (sinh ngày 10/01/1997), cao 193 cm.
- Thành tích ghi bàn của Joe Worrall mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Joe Worrall ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Joe Worrall hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Joe Worrall hiện khoác áo Wrexham, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wrexham
Cập nhật lần cuối: 04:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.