
Danny Ward
Thủ môn ·
Wrexham
Câu chuyện sự nghiệp Danny Ward qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danny Ward là ngày 01/07/2010, khi anh từ Wrexham U18 chuyển tới Wrexham — năm anh bước sang tuổi 17. Liverpool FC đón anh ngày 30/01/2012 từ Wrexham, phí 125 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 55 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Ngoại Hạng Anh cùng Liverpool FC, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Leicester City ngày 20/07/2018 từ Liverpool FC với phí 14 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 257 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 424 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 6 đội bóng. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 78 trận trong màu áo Wales. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 16/17 tại Hạng Nhất Anh cùng Huddersfield Town, với 46 lần, năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 01/07/2025, anh rời Leicester City sang Wrexham theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 30 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Wrexham. Tại Wrexham, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Danny Ward theo mùa
Các đội Danny Ward từng khoác áo theo dữ liệu gồm Aberdeen, Liverpool FC, Leicester City và 3 đội khác. Riêng Leicester City chiếm 61% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | 15/16 | VĐQG Scotland | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3995 | 0 | 0 | 6,62 |
| Leicester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 135 | 0 | 0 | 6,30 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2340 | 0 | 0 | 6,76 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Liverpool FC | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 20 | 719 | 0 | 0 | 7,27 |
| Leicester City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,00 |
| Morecambe | 14/15 | Hạng Tư Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 2026 | Club Friendlies | 5 | 108 | 0 | 0 | 7,50 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 719 | 0 | 0 | 6,69 |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,65 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Wales | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,08 |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wales | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Wales | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Liverpool FC | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 16/17 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leicester City | 21/22 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Leicester City | 23/24 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,30 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Wrexham | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Danny Ward: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Danny Ward là thủ môn người Wales 33 tuổi, hiện khoác áo Wrexham. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại Wrexham là 21.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 22/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Wrexham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Danny Ward đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Danny Ward thuộc biên chế Wrexham, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 580 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Wrexham ngày 01/07/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Wrexham
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Danny Ward
Dữ liệu chuyển nhượng của Danny Ward gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 580 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Wrexham U18 | Wrexham | Không công bố |
| 11/3/2011 | Wrexham | Tamworth | Cho mượn |
| 11/4/2011 | Tamworth | Wrexham | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2012 | Wrexham | Liverpool FC | 125 nghìn EUR |
| 20/3/2015 | Liverpool FC | Morecambe | Cho mượn |
| 20/4/2015 | Morecambe | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Liverpool FC | Aberdeen | Cho mượn |
| 10/1/2016 | Aberdeen | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2016 | Liverpool FC | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Huddersfield Town | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2018 | Liverpool FC | Leicester City | 14 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Leicester City | Wrexham | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Danny Ward khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Danny Ward, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 78 trận cho Wales.
Wales 78 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Danny Ward mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Danny Ward
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Southampton | 2–1 | Không vào sân |
| 11-09 | West Ham United | 6–0 | Không vào sân |
| 08-09 | Burnley | 1–1 | Không vào sân |
| 05-09 | Swansea City | 0–0 | Không vào sân |
| 02-09 | Millwall | 0–3 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Danny Ward
- Danny Ward bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny Ward 33 tuổi (sinh ngày 22/06/1993), cao 191 cm.
- Danny Ward mang quốc tịch nào?
- Danny Ward có quốc tịch Wales, từng khoác áo Wales theo hồ sơ.
- Danny Ward đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny Ward đang thuộc biên chế Wrexham, mang áo số 21 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wrexham
Cập nhật lần cuối: 22:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.