
Anel Ahmedhodžić
Hậu vệ ·
Burnley
Anel Ahmedhodžić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Burnley, CLB hiện tại, hồ sơ của Anel Ahmedhodžić còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ ghi cho anh 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 16/17 đến 18/19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Hạng Nhất Anh cùng Nottingham Forest, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 28/01/2019, khi anh chuyển từ Nottingham Forest U21 sang Malmö FF, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Sheffield United ngày 06/07/2022 từ Malmö FF theo mức phí 4,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 bàn cùng 3 kiến tạo qua 118 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 16 bàn cùng 8 kiến tạo. Anh có 290 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Hạng Nhất Anh ở Sheffield United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại VĐQG Đan Mạch cùng Hobro, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Burnley bắt đầu ngày 20/08/2026, khi anh đến từ Feyenoord, phí 7,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Burnley. Trong đội hình Burnley, anh khoác áo số 15, có hợp đồng tới 30/06/2030.
Hành trình sự nghiệp của Anel Ahmedhodžić
Các đội Anel Ahmedhodžić từng khoác áo theo dữ liệu gồm Malmö FF, Nottingham Forest, Sheffield United và 4 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 16 bàn và 290 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Nottingham Forest.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malmö FF | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Malmö FF | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 9 | 6 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2650 | 2 | 0 | 6,56 |
| Bordeaux | 2021 | Ligue 1 | 15 | 1350 | 0 | 1 | 6,79 |
| Feyenoord | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,79 |
| Feyenoord | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 26 | 1670 | 0 | 1 | 6,71 |
| Feyenoord | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,45 |
| Malmö FF | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 503 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sheffield United | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3404 | 3 | 1 | 7,00 |
| Sheffield United | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2868 | 6 | 2 | 7,13 |
| Malmö FF | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hobro | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 19 | 1657 | 1 | 1 | 7,05 |
| Malmö FF | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 2607 | 2 | 1 | 7,10 |
| Feyenoord | 2026 | Club Friendlies | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,65 |
| Malmö FF | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 2250 | 1 | 0 | 7,14 |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 630 | 1 | 0 | 7,11 |
| Bosnia & Herzegovina | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 14 | 0 | 0 | 3,00 |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 343 | 0 | 0 | 7,12 |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,90 |
| Nottingham Forest | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 22/23 | FA Cup | 6 | 421 | 1 | 0 | 6,96 |
| Sheffield United | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 7 | 320 | 0 | 0 | 6,65 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 69 | 0 | 0 | 7,40 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Burnley | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Anel Ahmedhodžić
Anel Ahmedhodžić là hậu vệ người Bosnia và Herzegovina 27 tuổi, hiện khoác áo Burnley. Ngày sinh trong hồ sơ là 26/03/1999 — năm nay 27 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Burnley
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Anel Ahmedhodžić
Anel Ahmedhodžić đã ra sân 4 trận cho Burnley ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 15. Dữ liệu định giá anh khoảng 9,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Burnley
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 20/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Anel Ahmedhodžić
4 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh mang về cho Anel Ahmedhodžić 0 bàn sau 320 phút. Trung bình anh thi đấu 80 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,09.
- 4 Trận
- 320 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,03 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Anel Ahmedhodžić thi đấu thế nào gần đây?
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Anel Ahmedhodžić tích luỹ 225 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,63.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Derby County | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | Swansea City | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 08-09 | Wrexham | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Bristol City | 1–2 | 45 | 0/0 | 6,1 |
| 02-09 | Middlesbrough | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Anel Ahmedhodžić
Dữ liệu chuyển nhượng của Anel Ahmedhodžić gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 9,7 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Feyenoord | Burnley | 7,0 triệu EUR |
| 28/1/2019 | Nottingham Forest U21 | Malmö FF | Không công bố |
| 1/7/2019 | Malmö FF | Hobro | Cho mượn |
| 4/1/2020 | Hobro | Malmö FF | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Malmö FF | Bordeaux | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Bordeaux | Malmö FF | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2022 | Malmö FF | Sheffield United | 4,5 triệu EUR |
| 5/8/2025 | Sheffield United | Feyenoord | 6,9 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Anel Ahmedhodžić
- Anel Ahmedhodžić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Anel Ahmedhodžić 27 tuổi (sinh ngày 26/03/1999), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Anel Ahmedhodžić mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Anel Ahmedhodžić ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Anel Ahmedhodžić đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anel Ahmedhodžić đang thuộc biên chế Burnley, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Burnley
Cập nhật lần cuối: 21:16 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.