Burnley vs Bristol City
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Rob Dickie Bristol City
- 7,7 Aaron Ramsey Burnley
- 7,5 Yu Hirakawa Bristol City
Thông tin trận
Trận Burnley gặp Bristol City kết thúc thế nào?
Bristol City chờ tới phút 90 mới tìm được bàn quyết định trước Burnley. Tỷ số chung cuộc là 1-2. Trận đấu diễn ra trên sân Turf Moor ở Burnley.
Bước ngoặt của trận Burnley vs Bristol City
Bàn gỡ hoà ở phút 82 kéo trận đấu sang một hướng khác. Phần lớn thời gian trận đấu chưa có đội nào nắm chắc lợi thế. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Ba điểm này giữ Bristol City ở vị trí thứ 8 với 13 điểm. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -8 và -1. Bảng đấu gồm 24 đội.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Burnley có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Burnley hoà Middlesbrough 1-1. Bristol City thắng Preston North End 3-1 ở lần ra sân liền trước.
Cá nhân nổi bật của Burnley và Bristol City
Aaron Ramsey dứt điểm nhiều nhất trận, 4 lần và 1 trong số đó đi trúng đích.
Cặp đấu này đã có những gì?
Trong lịch sử đối đầu có 2 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 30 cho Burnley và 16 cho Bristol City. Hai đội là chỗ quen mặt với 16 lần chạm trán.
Burnley vs Bristol City: những chỉ số đáng đọc
Burnley cầm bóng 53% còn Bristol City giữ 47%. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt. Số thẻ vàng của trận là 3.
Diễn biến trận Burnley vs Bristol City
Trận đấu phải chờ tới phút 56 mới có bàn thắng đầu tiên. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.91 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.91 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.93 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.93 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.95 (kèo tăng) | 3.65 | 3.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.95 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.91 (kèo tăng) | 3.60 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.91 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.10 |
| Nhà cái 16 | 2.00 | 3.45 | 3.65 |
| Nhà cái 17 | 1.91 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.91 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.96 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.97 (kèo tăng) | 3.77 (kèo giảm) | 3.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.89 | 3.13 | 3.32 |
| Nhà cái 25 | 1.81 (kèo tăng) | 3.60 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.91 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.60 | 3.77 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.50 |
| Nhà cái 2 | 1.04 | 10.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.05 | 11.00 |
| Nhà cái 6 | 1.04 (kèo tăng) | 11.00 |
| Nhà cái 8 | 1.03 (kèo tăng) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.02 | 10.50 |
| Đồng thuận | 1.04 | 10.40 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.75 |
| Nhà cái 6 | 1.25 | 3.80 |
| Nhà cái 8 | 1.28 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.29 (kèo tăng) | 3.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.24 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.75 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.87 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.81 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.91 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.80 | 2.02 |
| Nhà cái 25 | 1.81 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.94 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.10 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.94 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.40 | 1.33 |
| Nhà cái 6 | 3.10 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.91 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.26 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.00 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.35 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.70 (kèo giảm) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.68 | 2.00 |
| Nhà cái 15 | 1.77 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.69 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.73 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.04 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.00 (kèo giảm) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.50 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.08 (kèo giảm) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.60 | 1.11 |
| Đồng thuận | 7.04 | 1.07 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.55 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo giảm) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.10 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 6.55 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 7.00 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.57 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.47 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.45 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.60 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.75 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.47 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.35 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.40 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.50 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.65 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.70 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.27 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.17 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.10 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.25 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.30 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.17 | 1.33 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.78 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.80 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.70 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.65 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.78 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.85 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.78 | 1.42 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.16 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.16 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.25 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.63 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 4 | 1.98 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.82 | 1.87 |
| Nhà cái 16 | 1.90 | 1.80 |
| Nhà cái 21 | 1.96 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.88 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.95 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.85 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.85 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 | 2.15 |
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.68 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.63 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.72 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo tăng) | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.15 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.39 (kèo tăng) | 2.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.43 | 2.65 |
| Nhà cái 20 | 1.39 (kèo tăng) | 2.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.47 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.45 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.67 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.29 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.36 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.10 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.25 | 3.60 |
| Nhà cái 21 | 1.29 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.29 (kèo tăng) | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.60 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.19 | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.19 (kèo tăng) | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.60 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.08 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.08 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.06 | 7.20 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.02 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.80 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo tăng) | 6.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.30 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 (kèo giảm) | 1.22 | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 1.26 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 1.29 | 1.91 |
| Nhà cái 6 | 1.20 | 1.25 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.25 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.18 | 1.21 | 1.90 |
| Nhà cái 25 | 1.21 (kèo giảm) | 1.27 | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.25 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.23 | 1.25 | 1.88 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.44 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.44 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.43 | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.37 | 2.85 |
| Nhà cái 21 | 1.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.42 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.44 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.65 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 3.80 |
| Nhà cái 25 | 1.26 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.69 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.44 | 2.60 |
| Nhà cái 25 | 1.45 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.57 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 22 | 1.73 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.74 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.74 | 1.98 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.17 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 22 | 2.14 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.15 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.16 | 1.60 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.85 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 3.20 | 1.30 |
| Nhà cái 25 | 2.75 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.34 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 A. Ahmedhodžić -
27 A. Broja -
11 Z. Amdouni -
7 J. Bruun Larsen -
28 H. Mejbri -
37 G. Coudert -
99 I. Júlio -
14 C. Roberts -
30 L. Castell
-
7 Y. Hirakawa -
23 D. Ballard -
19 G. Tanner -
20 S. Greenwood -
45 E. Adebayo -
40 B. Collins -
38 N. Eile -
4 A. Randell -
14 T. Horvat
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Burnley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Max Weiss TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Max Alleyne HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 64/71 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Oliver Sonne HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Kyle Walker C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/46 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Hjalmar Ekdal HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 38/43 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Anel Ahmedhodžić HV DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 26/28 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ugo Raghouber TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Josh Laurent TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 41/50 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Aaron Ramsey TV | 85' | 7,7 | 1 | 0 | 1/4 | 23/29 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Largie Ramazani TV | 70' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 19/20 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Reo Hatate TV | 63' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 20/28 | 2 | 2 | 0 |
| 28 Hannibal Mejbri TV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Armando Broja TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Andreas Hountondji TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Zeki Amdouni TĐ DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Jacob Bruun Larsen TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
Bristol City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sam Tickle TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/40 | 0 | 0 | 1 |
| 16 Rob Dickie HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 53/57 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Rio Cardines HV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 30/40 | 2 | 3 | 0 |
| 2 Lisav Naif Eissat HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 51/60 | 2 | 2 | 0 |
| 3 Cameron Pring HV | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/30 | 0 | 5 | 0 |
| 19 George Tanner HV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Joe Williams TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 42/50 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Jason Knight C TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/42 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Scott Twine TV | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 17/20 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Jed Wallace TV | 61' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 12/14 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Gibson Yah TV | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Yu Hirakawa TV DB | 29' | 7,5 | 1 | 0 | 2/3 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sam Greenwood TV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Lorent Tolaj TĐ | 80' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 9/13 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Dominic Ballard TĐ DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 5/8 | 1 | 0 | 0 |
| 45 Elijah Adebayo TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (16 trận)
- 05/09/2026 Burnley 1-2 Bristol City
- 29/03/2025 Burnley 1-0 Bristol City
- 23/11/2024 Bristol City 0-1 Burnley
- 29/04/2023 Bristol City 1-2 Burnley
- 17/09/2022 Burnley 2-1 Bristol City
- 28/01/2017 Burnley 2-0 Bristol City
- 28/12/2015 Burnley 4-0 Bristol City
- 29/08/2015 Bristol City 1-2 Burnley
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.