
Kyle Walker
Hậu vệ ·
Burnley
CLB hiện tại của Kyle Walker
Kyle Walker thuộc biên chế Burnley, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,4 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 2.
- Câu lạc bộ
- Burnley
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 05/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Kyle Walker thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Kyle Walker ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,67.
- 6 Trận
- 545 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,21 xA
- 1 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Kyle Walker: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 28/05/1990, Kyle Walker là hậu vệ và hiện thuộc Burnley. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 28/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Burnley
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Kyle Walker
Kyle Walker có 270 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,90.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Derby County | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Swansea City | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 08-09 | Wrexham | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Bristol City | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 02-09 | Middlesbrough | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Kyle Walker
Hồ sơ sự nghiệp của Kyle Walker trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Tottenham Hotspur. Riêng Manchester City chiếm 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 1 | 7,25 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 11 | 658 | 0 | 0 | 6,86 |
| Burnley | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3097 | 0 | 2 | 6,62 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 973 | 0 | 0 | 6,71 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2767 | 0 | 4 | 7,15 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1960 | 0 | 0 | 6,74 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1755 | 0 | 2 | 6,97 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1946 | 1 | 1 | 6,87 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2395 | 1 | 4 | 6,97 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2783 | 1 | 1 | 7,08 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2787 | 0 | 6 | 7,04 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2704 | 0 | 5 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2943 | 1 | 3 | 7,07 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1307 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 2298 | 1 | 0 | 7,50 |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3228 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2824 | 1 | 1 | — |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 102 | 0 | 0 | 6,75 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 505 | 0 | 0 | 7,07 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 286 | 0 | 0 | 6,96 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 577 | 1 | 0 | 6,94 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 982 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 451 | 0 | 0 | 6,82 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 746 | 0 | 0 | 6,72 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 630 | 0 | 1 | 6,86 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 495 | 0 | 0 | 7,06 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 237 | 0 | 0 | 6,93 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Burnley | 2026 | Club Friendlies | 6 | 70 | 0 | 0 | 6,40 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 360 | 0 | 2 | 7,30 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 540 | 0 | 1 | 7,28 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 101 | 0 | 0 | 7,20 |
| England | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 170 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 404 | 0 | 0 | 6,78 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 367 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 242 | 0 | 0 | 7,10 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 599 | 0 | 0 | 6,98 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 690 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,50 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 84 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tottenham Hotspur | 11/12 | FA Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | FA Cup | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,00 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,47 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 6 | 405 | 0 | 0 | 7,02 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 3 | 161 | 0 | 0 | 6,85 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,37 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 6 | 391 | 0 | 1 | 6,96 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,06 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,83 |
| Burnley | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 545 | 0 | 0 | 6,67 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 273 | 0 | 0 | 6,67 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 284 | 1 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 335 | 0 | 2 | 6,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 259 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Burnley | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Kyle Walker, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Kyle Walker bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Tottenham Hotspur, năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Burnley, nơi anh đến ngày 05/07/2025 từ Manchester City, phí 5,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 kiến tạo sau 47 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Burnley. Trong đội hình Burnley, anh mang áo số 2, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh rời Sheffield United U18 sang Sheffield United, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Tottenham Hotspur ngày 22/07/2009 từ Sheffield United với phí 5,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 233 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 10 kiến tạo tại đây. Ở mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Manchester City ngày 14/07/2017 từ Tottenham Hotspur theo mức phí 53 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn cùng 22 kiến tạo sau 380 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Manchester City, khi anh có 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn cùng 34 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 676 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Kyle Walker
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kyle Walker rời Sheffield United U18 để tới Sheffield United (01/07/2008). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Sheffield United U18 | Sheffield United | Không công bố |
| 1/11/2008 | Sheffield United | Northampton Town | Cho mượn |
| 1/1/2009 | Northampton Town | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2009 | Sheffield United | Tottenham Hotspur | 5,9 triệu EUR |
| 4/8/2009 | Tottenham Hotspur | Sheffield United | Cho mượn |
| 1/2/2010 | Sheffield United | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2010 | Tottenham Hotspur | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 31/12/2010 | Queens Park Rangers | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2011 | Tottenham Hotspur | Aston Villa | Cho mượn |
| 31/5/2011 | Aston Villa | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2017 | Tottenham Hotspur | Manchester City | 53 triệu EUR |
| 24/1/2025 | Manchester City | AC Milan | Cho mượn |
| 30/6/2025 | AC Milan | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2025 | Manchester City | Burnley | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kyle Walker
- Kyle Walker bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kyle Walker 36 tuổi (sinh ngày 28/05/1990), cao 183 cm.
- Kyle Walker ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Kyle Walker ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 0 bàn.
- Kyle Walker hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kyle Walker đang thuộc biên chế Burnley, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Burnley
Cập nhật lần cuối: 09:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.