
Rob Dickie
Hậu vệ ·
Bristol City
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rob Dickie
Rob Dickie thuộc biên chế Bristol City, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,5 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Nhất Anh. Ngày chuyển đến Bristol City trong hồ sơ là 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Bristol City
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Rob Dickie
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh của Rob Dickie: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,97. Trung bình anh thi đấu 89 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 623 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,56 xG
- 0,14 xA
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rob Dickie
Rob Dickie mang áo số 16 của Bristol City và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi Rob Dickie chào đời ngày 03/03/1996, tức 30 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 3/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Bristol City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Rob Dickie thi đấu thế nào gần đây?
Rob Dickie chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,90.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-09 | Lincoln City | 0–1 | 76 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Southampton | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 05-09 | Burnley | 1–2 | 90 | 1/0 | 8,1 |
| 01-09 | Preston North End | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 29-08 | Portsmouth | 2–1 | 97 | 0/0 | 7,0 |
Sự nghiệp thi đấu của Rob Dickie qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Rob Dickie ghi 18 bàn qua 438 lần có tên trong danh sách thi đấu. 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Queens Park Rangers. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bristol City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2634 | 1 | 1 | 7,06 |
| Bristol City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 37 | 3174 | 2 | 1 | 7,02 |
| Bristol City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3510 | 5 | 1 | 7,05 |
| Queens Park Rangers | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3033 | 0 | 0 | 6,77 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 38 | 3420 | 3 | 1 | 7,11 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3806 | 3 | 1 | 7,09 |
| Reading | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cheltenham Town | 15/16 | National League Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 19 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lincoln City | 17/18 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 17/18 | Hạng Ba Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 18/19 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 19/20 | Hạng Ba Anh | 37 | 3315 | 0 | 4 | 7,20 |
| Bristol City | 2026 | Club Friendlies | 4 | 74 | 0 | 0 | 7,20 |
| Cheltenham Town | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 16/17 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 18/19 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 19/20 | FA Cup | 5 | 210 | 0 | 0 | 7,55 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,60 |
| Queens Park Rangers | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 23/24 | FA Cup | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,38 |
| Bristol City | 25/26 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bristol City | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 7 | 623 | 1 | 0 | 6,97 |
| Lincoln City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Oxford United | — | Carabao Cup | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,20 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 4 | 358 | 2 | 0 | 7,35 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Bristol City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 95 | 0 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Rob Dickie qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Rob Dickie bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Reading, năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Bristol City bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Queens Park Rangers theo mức phí 810 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 bàn và 3 kiến tạo qua 132 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bristol City. Trong đội hình Bristol City, anh khoác áo số 16, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 24/12/2014, lúc anh chuyển từ Reading U21 sang Basingstoke Town, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Reading. Tất cả nằm trong mùa 15/16. Anh cập bến Queens Park Rangers ngày 01/09/2020 từ Oxford United theo mức phí 2,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 134 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Hạng Nhất Anh cùng Bristol City, với 5 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn cùng 9 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 438 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Rob Dickie
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rob Dickie rời Reading U21 để tới Basingstoke Town (24/12/2014). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/12/2014 | Reading U21 | Basingstoke Town | Không công bố |
| 20/8/2015 | Reading U21 | Cheltenham Town | Không công bố |
| 25/8/2016 | Reading U21 | Cheltenham Town | Không công bố |
| 1/8/2017 | Reading U21 | Lincoln City | Không công bố |
| 4/1/2018 | Reading U21 | Oxford United | Không công bố |
| 1/9/2020 | Oxford United | Queens Park Rangers | 2,7 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Queens Park Rangers | Bristol City | 810 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rob Dickie
- Thành tích ghi bàn của Rob Dickie mùa 26/27 ra sao?
- Rob Dickie ra sân 7 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 1 bàn.
- Rob Dickie hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rob Dickie hiện khoác áo Bristol City, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Rob Dickie bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rob Dickie 30 tuổi (sinh ngày 03/03/1996), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Bristol City
Cập nhật lần cuối: 21:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.