
Kieffer Moore
Tiền đạo ·
Wrexham
Kieffer Moore: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Wrexham, CLB hiện tại, hồ sơ của Kieffer Moore còn ghi số liệu ở 9 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 28/07/2012, khi anh gia nhập Truro City, năm anh tròn 20 tuổi. Yeovil Town đón anh ngày 10/07/2013 từ Dorchester Town. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn qua 69 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Nhất Anh cùng Yeovil Town, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 4 bàn. Anh cập bến Bournemouth ngày 31/01/2022 từ Cardiff City, phí 4,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn sau 63 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Bên cạnh các CLB, anh có 45 trận cho Wales, kèm 11 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Nhất Anh ở Cardiff City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 20 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 87 bàn và 17 kiến tạo qua 10 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 448 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Wrexham bắt đầu ngày 05/08/2025, khi anh đến từ Sheffield United, phí 2,3 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ghi 3 bàn sau 8 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 bàn cùng 4 kiến tạo qua 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wrexham. Hồ sơ hiện tại ở Wrexham ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Kieffer Moore đã khoác áo những đội nào?
Kieffer Moore có tên trong danh sách thi đấu của Yeovil Town nhiều nhất, 69 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 87 bàn, 448 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 15 | 147 | 0 | 0 | 6,63 |
| Barnsley | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1474 | 4 | 4 | 7,03 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 131 | 1 | 0 | 6,66 |
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1280 | 4 | 0 | 6,68 |
| Wrexham | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2612 | 11 | 4 | 6,89 |
| Sheffield United | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2007 | 6 | 0 | 6,95 |
| Ipswich Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1149 | 7 | 1 | 7,22 |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 5 | 89 | 4 | 0 | 7,25 |
| Cardiff City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1501 | 5 | 2 | 6,97 |
| Cardiff City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3420 | 20 | 1 | 7,28 |
| Wigan Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 37 | 2801 | 10 | 4 | 7,04 |
| Yeovil Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 30 | 96 | 4 | 0 | 6,63 |
| Wales | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,83 |
| Yeovil Town | 14/15 | Hạng Ba Anh | 36 | 0 | 3 | 0 | — |
| Rotherham United | 17/18 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 18/19 | Hạng Ba Anh | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 2026 | Club Friendlies | 4 | 72 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 384 | 2 | 0 | 7,08 |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 194 | 2 | 1 | 7,18 |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 314 | 2 | 0 | 6,86 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 141 | 1 | 0 | 6,90 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 189 | 1 | 0 | 6,63 |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 288 | 1 | 0 | 6,85 |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 2 | 0 | 7,75 |
| Wales | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,75 |
| Wales | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wales | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,40 |
| Yeovil Town | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Yeovil Town | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Rotherham United | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 18/19 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 22/23 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bournemouth | 23/24 | FA Cup | 2 | 129 | 1 | 0 | 7,20 |
| Wrexham | 25/26 | FA Cup | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,40 |
| Viking FK | 2015 | VĐQG Na Uy | 11 | 84 | 0 | 0 | 6,56 |
| Wrexham | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 475 | 3 | 0 | 6,96 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 2 | 109 | 0 | 1 | 7,20 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,57 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 3 | 56 | 2 | 0 | 8,05 |
| Wrexham | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Kieffer Moore
Sinh ngày 08/08/1992, Kieffer Moore là tiền đạo và hiện thuộc Wrexham. Ràng buộc hợp đồng với Wrexham kéo dài đến 30/06/2028. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Wales.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 8/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Wrexham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Kieffer Moore
Ở tuổi 34, Kieffer Moore là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Wrexham. Dữ liệu ghi nhận anh đến Wrexham ngày 05/08/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Wrexham
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 05/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Kieffer Moore
8 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh mang về cho Kieffer Moore 3 bàn sau 475 phút. Mỗi trận anh có trung bình 59 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,13.
- 8 Trận
- 475 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,13 xG
- 0,45 xA
- 13 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,96 Điểm trung bình
Kieffer Moore qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Kieffer Moore 2 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 52 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Southampton | 2–1 | 72 | 1/0 | 8,1 |
| 11-09 | West Ham United | 6–0 | 28 | 0/0 | 6,3 |
| 08-09 | Burnley | 1–1 | 61 | 0/0 | 6,3 |
| 05-09 | Swansea City | 0–0 | 27 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | Millwall | 0–3 | 73 | 1/0 | 7,6 |
Kieffer Moore chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Kieffer Moore được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,2 triệu EUR khi đang ở Wrexham (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Truro City sang Dorchester Town ngày 11/02/2013, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2012 | — | Truro City | Tự do |
| 11/2/2013 | Truro City | Dorchester Town | Tự do |
| 10/7/2013 | Dorchester Town | Yeovil Town | Không công bố |
| 3/8/2015 | Yeovil Town | Viking FK | Tự do |
| 18/1/2016 | Viking FK | Forest Green Rovers | Tự do |
| 17/11/2016 | Forest Green Rovers | Torquay United | Cho mượn |
| 8/12/2016 | Torquay United | Forest Green Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2017 | Forest Green Rovers | Ipswich Town | 12 nghìn EUR |
| 10/7/2017 | Ipswich Town | Rotherham United | Cho mượn |
| 1/1/2018 | Rotherham United | Ipswich Town | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2018 | Ipswich Town | Barnsley | 850 nghìn EUR |
| 5/8/2019 | Barnsley | Wigan Athletic | 2,7 triệu EUR |
| 13/8/2020 | Wigan Athletic | Cardiff City | 2,2 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Cardiff City | Bournemouth | 4,2 triệu EUR |
| 1/2/2024 | Bournemouth | Ipswich Town | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Ipswich Town | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2024 | Bournemouth | Sheffield United | 1,8 triệu EUR |
| 5/8/2025 | Sheffield United | Wrexham | 2,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kieffer Moore khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Kieffer Moore có 45 trận cho Wales, trong đó có 11 bàn thắng.
Wales 45 trận 11 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kieffer Moore
- Kieffer Moore bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kieffer Moore 34 tuổi (sinh ngày 08/08/1992), cao 195 cm.
- Kieffer Moore ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Kieffer Moore ghi 3 bàn sau 8 trận.
- Kieffer Moore đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kieffer Moore đang thuộc biên chế Wrexham, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wrexham
Cập nhật lần cuối: 06:03 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.