
Matty James
Tiền vệ ·
Wrexham
Matty James thuộc biên chế CLB nào?
Matty James thi đấu cho Wrexham tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Wrexham từ 25/10/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Wrexham
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 25/10/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Matty James thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Matty James góp mặt 7 trận trong màu áo Wrexham. Mỗi trận anh có trung bình 59 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,14 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 7 Trận
- 415 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,14 xG
- 0,49 xA
- 2 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Matty James
Matty James thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Anh của Wrexham. Ở Wrexham, anh khoác áo số 37. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 22/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Wrexham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Matty James qua những trận gần nhất
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Matty James thi đấu tổng cộng 328 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 66 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Southampton | 2–1 | 25 | 0/0 | 6,8 |
| 11-09 | West Ham United | 6–0 | 28 | 0/0 | 6,4 |
| 08-09 | Burnley | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | Swansea City | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 02-09 | Millwall | 0–3 | 95 | 0/0 | 6,9 |
Sự nghiệp thi đấu của Matty James qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Matty James có tên trong danh sách thi đấu 404 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 15 bàn, 404 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Leicester City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Barnsley | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1575 | 1 | 1 | 7,11 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 994 | 0 | 0 | 6,68 |
| Leicester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1891 | 0 | 0 | 7,12 |
| Wrexham | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 37 | 2237 | 1 | 2 | 6,90 |
| Bristol City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2889 | 3 | 0 | 6,89 |
| Bristol City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 34 | 2967 | 0 | 0 | 6,83 |
| Bristol City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 33 | 2783 | 1 | 3 | 7,07 |
| Coventry City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 23 | 1800 | 3 | 3 | 7,07 |
| Barnsley | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 18 | 961 | 0 | 0 | 6,67 |
| Leicester City | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 42 | 18 | 1 | 0 | 6,30 |
| Leicester City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 40 | 0 | 3 | 0 | — |
| Wrexham | 24/25 | Hạng Ba Anh | 33 | 2694 | 2 | 3 | 6,97 |
| Wrexham | 2026 | Club Friendlies | 5 | 108 | 0 | 0 | 6,75 |
| Leicester City | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 17/18 | FA Cup | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | 18/19 | FA Cup | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,80 |
| Coventry City | 20/21 | FA Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bristol City | 22/23 | FA Cup | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bristol City | 23/24 | FA Cup | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,67 |
| Wrexham | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 415 | 0 | 0 | 6,97 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,75 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wrexham | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Matty James qua từng mùa
Matty James sinh ngày 22/07/1991, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Anh đến Wrexham ngày 25/10/2024 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 5 kiến tạo qua 82 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Wrexham. Hồ sơ hiện tại ở Wrexham ghi anh mang áo số 37 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2010, lúc anh rời Manchester United U21 sang Preston North End, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2012, anh từ Manchester United U21 chuyển tới Leicester City, phí 1,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 145 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trong màu áo Leicester City. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Leicester City tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có 3 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Hạng Nhất Anh cùng Coventry City, với 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 15 bàn và 12 kiến tạo. Cùng quãng đó là 404 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Matty James
Matty James gia nhập Preston North End theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/02/2010. Hồ sơ định giá anh khoảng 190 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2010 | Manchester United U21 | Preston North End | Không công bố |
| 1/7/2010 | Manchester United U21 | Preston North End | Không công bố |
| 1/7/2012 | Manchester United U21 | Leicester City | 1,3 triệu EUR |
| 25/1/2017 | Leicester City | Barnsley | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Barnsley | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 16/10/2020 | Leicester City | Barnsley | Cho mượn |
| 5/1/2021 | Barnsley | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2021 | Leicester City | Coventry City | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Coventry City | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Leicester City | Bristol City | Tự do |
| 1/7/2024 | Bristol City | No team | Không công bố |
| 25/10/2024 | No team | Wrexham | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Matty James
- Matty James ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Matty James ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Matty James hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Wrexham là CLB hiện tại của Matty James, mang áo số 37 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Matty James bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Matty James 35 tuổi (sinh ngày 22/07/1991), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wrexham
Cập nhật lần cuối: 22:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.