
Issa Kaboré
Tiền vệ ·
Wrexham
Các thương vụ chuyển nhượng của Issa Kaboré
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Issa Kaboré là từ Manchester City sang Wrexham ngày 27/08/2026, phí 2,4 triệu EUR. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 4,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Manchester City | Wrexham | 2,4 triệu EUR |
| 28/8/2019 | Rahimo FC | KV Mechelen | Không công bố |
| 29/7/2020 | KV Mechelen | Manchester City | 4,5 triệu EUR |
| 30/7/2020 | Manchester City | KV Mechelen | Cho mượn |
| 30/6/2021 | KV Mechelen | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Manchester City | Troyes | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Troyes | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2022 | Manchester City | Olympique de Marseille | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Olympique de Marseille | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2023 | Manchester City | Luton Town | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Luton Town | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2024 | Manchester City | Benfica | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Benfica | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2025 | Manchester City | SV Werder Bremen | Cho mượn |
| 30/6/2025 | SV Werder Bremen | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Manchester City | Wrexham | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Wrexham | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Issa Kaboré
Số liệu theo mùa của Issa Kaboré bắt đầu từ mùa 19/20 cùng KV Mechelen, năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Wrexham ngày 27/08/2026 từ Manchester City theo mức phí 2,4 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 kiến tạo qua 40 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wrexham. Hồ sơ hiện tại ở Wrexham ghi anh khoác áo số 12 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 28/08/2019, khi anh rời Rahimo FC sang KV Mechelen, năm anh tròn 18 tuổi. Ở KV Mechelen, dữ liệu ghi cho anh 42 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 kiến tạo trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 19/20 đến 20/21. Ở mùa 19/20 tại VĐQG Bỉ, anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Ngày 29/07/2020, anh từ KV Mechelen chuyển tới Manchester City với mức phí 4,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn cùng 17 kiến tạo. Cùng quãng đó là 223 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 36 trận trong màu áo Burkina Faso. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Hạng Nhất Anh ở Wrexham là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2022 tại Ligue 1 cùng Olympique de Marseille, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Issa Kaboré
Issa Kaboré thuộc biên chế Wrexham, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 4,1 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Wrexham
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Issa Kaboré
Issa Kaboré là tiền vệ mang quốc tịch Burkina Faso và đang thuộc biên chế Wrexham. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 12/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Wrexham
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Issa Kaboré thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh của Issa Kaboré: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,87.
- 6 Trận
- 327 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,41 xA
- 1 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Issa Kaboré
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Issa Kaboré 0 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 6,70.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Southampton | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 11-09 | West Ham United | 6–0 | 28 | 0/0 | 5,9 |
| 08-09 | Burnley | 1–1 | 90 | 0/1 | 7,2 |
| 05-09 | Swansea City | 0–0 | 28 | 0/0 | 6,9 |
| 02-09 | Millwall | 0–3 | 67 | 0/0 | 7,0 |
Thống kê sự nghiệp Issa Kaboré
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Issa Kaboré có tên trong danh sách thi đấu 223 lần cho 8 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 1 bàn qua 223 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV Mechelen | 19/20 | VĐQG Bỉ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Mechelen | 20/21 | VĐQG Bỉ | 34 | 1477 | 0 | 3 | 6,74 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1732 | 0 | 2 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 35 | 1026 | 1 | 0 | 6,69 |
| Troyes | 2021 | Ligue 1 | 32 | 2259 | 0 | 1 | 6,60 |
| Benfica | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 11 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 662 | 0 | 3 | 7,00 |
| Benfica | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 98 | 0 | 0 | 6,35 |
| Olympique de Marseille | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 108 | 0 | 0 | 6,47 |
| Wrexham | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 31 | 2272 | 0 | 8 | 6,91 |
| SV Werder Bremen | 24/25 | Bundesliga | 12 | 312 | 0 | 1 | 6,71 |
| Burkina Faso | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,07 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,80 |
| Benfica | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 79 | 0 | 1 | 7,90 |
| Burkina Faso | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 495 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wrexham | 25/26 | FA Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 7,00 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,30 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,57 |
| Wrexham | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 327 | 0 | 1 | 6,87 |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,10 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Issa Kaboré ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Issa Kaboré, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 36 trận cho Burkina Faso.
Burkina Faso 36 trận 0 bàn Lần gần nhất: 28/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Issa Kaboré
- Issa Kaboré có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Issa Kaboré có 0 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Issa Kaboré hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Wrexham là CLB hiện tại của Issa Kaboré, mang áo số 12 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Issa Kaboré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Issa Kaboré 25 tuổi (sinh ngày 12/05/2001), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wrexham
Cập nhật lần cuối: 22:11 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.