
Lisandro Martínez
Hậu vệ ·
Manchester United
Câu chuyện sự nghiệp Lisandro Martínez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lisandro Martínez là ngày 01/07/2015, khi anh gia nhập Newell's Old Boys Reserve — năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Newell's Old Boys. Tất cả nằm trong mùa 16/17. AFC Ajax đón anh ngày 01/07/2019 từ Defensa y Justicia theo mức phí 7,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn và 6 kiến tạo sau 114 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại VĐQG Argentina cùng Defensa y Justicia, với 2 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 20. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 17/18 tại VĐQG Argentina cùng Defensa y Justicia, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 13 bàn cùng 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 292 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 50 trận cho Argentina, kèm 2 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại Manchester United bắt đầu ngày 27/07/2022, khi anh đến từ AFC Ajax với phí 57 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ra sân 1 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 120 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 3 kiến tạo cho Manchester United. Hồ sơ hiện tại ở Manchester United ghi anh mang áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lisandro Martínez đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Lisandro Martínez ghi 13 bàn qua 292 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Manchester United chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,22 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 790 | 0 | 0 | 7,22 |
| Manchester United | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 594 | 0 | 1 | 7,21 |
| Manchester United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1237 | 0 | 0 | 7,07 |
| Manchester United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1754 | 2 | 1 | 7,14 |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 656 | 0 | 1 | 6,71 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 2115 | 1 | 0 | 7,12 |
| AFC Ajax | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 24 | 1910 | 1 | 3 | 7,61 |
| AFC Ajax | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 33 | 1749 | 3 | 1 | 7,22 |
| AFC Ajax | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 2032 | 2 | 1 | 7,22 |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| AFC Ajax | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 1 | 7,31 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 302 | 0 | 0 | 6,80 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 898 | 0 | 0 | 6,84 |
| Argentina | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 301 | 0 | 0 | 6,78 |
| Argentina | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 626 | 1 | 1 | 7,34 |
| Newell's Old Boys | 16/17 | VĐQG Argentina | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Defensa y Justicia | 17/18 | VĐQG Argentina | 23 | 1858 | 1 | 0 | 7,03 |
| Defensa y Justicia | 18/19 | VĐQG Argentina | 25 | 2197 | 2 | 3 | 7,32 |
| Manchester United | 2026 | Club Friendlies | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,10 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,75 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 160 | 0 | 0 | 6,97 |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,85 |
| Argentina | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Argentina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Argentina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 108 | 0 | 0 | 7,05 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 4 | 136 | 0 | 0 | 6,63 |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 24/25 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 25/26 | FA Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,70 |
| Defensa y Justicia | — | Copa Sudamericana | 7 | 589 | 0 | 2 | 7,47 |
| Defensa y Justicia | — | Copa Sudamericana | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Argentina | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 468 | 1 | 0 | 7,32 |
| Manchester United | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,60 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 5 | 368 | 0 | 0 | 7,24 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,75 |
| Manchester United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lisandro Martínez
Lisandro Martínez thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Argentina của Manchester United. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Số áo của anh tại Manchester United là 6.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 18/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Manchester United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 48 triệu EUR (ước tính)
Lisandro Martínez thuộc biên chế CLB nào?
Lisandro Martínez đang khoác áo Manchester United ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 27/07/2022. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 48 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Manchester United
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 27/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 48 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Lisandro Martínez mùa 26/27
Lisandro Martínez đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu. Mùa này anh tích luỹ 0,98 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm số trung bình mỗi trận là 8,60.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,98 xG
- 0,13 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,60 Điểm trung bình
Lisandro Martínez chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Lisandro Martínez được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 48 triệu EUR khi đang ở Manchester United (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Newell's Old Boys Reserve | Không công bố |
| 11/8/2017 | Newell's Old Boys Reserve | Defensa y Justicia | Không công bố |
| 30/6/2018 | Defensa y Justicia | Newell's Old Boys Reserve | Không công bố |
| 1/7/2018 | Newell's Old Boys Reserve | Defensa y Justicia | 725 nghìn EUR |
| 1/7/2019 | Defensa y Justicia | AFC Ajax | 7,0 triệu EUR |
| 27/7/2022 | AFC Ajax | Manchester United | 57 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lisandro Martínez khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Lisandro Martínez có 50 trận cho Argentina và ghi 2 bàn.
Argentina 50 trận 2 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Lisandro Martínez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Sabah FK | 4–0 | 90 | 1/0 | 8,6 |
Câu hỏi thường gặp về Lisandro Martínez
- Lisandro Martínez đang khoác áo đội bóng nào?
- Lisandro Martínez hiện khoác áo Manchester United, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lisandro Martínez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lisandro Martínez 28 tuổi (sinh ngày 18/01/1998), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Lisandro Martínez mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Lisandro Martínez có 1 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester United
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.