
Loreintz Rosier
Tiền vệ trung tâm ·
Abha
Câu chuyện sự nghiệp Loreintz Rosier qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Loreintz Rosier là ngày 01/07/2016, khi anh rời Paris FC U19 sang Paris FC 2 dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 18 tuổi. Vitória SC B đón anh ngày 01/07/2018 từ FC Sochaux 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Estoril Praia ngày 10/07/2020 từ Vitória SC B theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 2 kiến tạo sau 89 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Estoril Praia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 8 bàn cùng 4 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 215 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Abha bắt đầu ngày 28/07/2026, khi anh đến từ Al-Hazem theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ra sân 4 trận. Tại Abha, anh mang áo số 32.
Hành trình sự nghiệp của Loreintz Rosier
Các đội Loreintz Rosier từng khoác áo theo dữ liệu gồm Al-Hazem, Estoril Praia, Fortuna Sittard và 2 đội khác. Riêng Estoril Praia chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Hazem | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2682 | 1 | 1 | 6,92 |
| Estoril Praia | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 1035 | 0 | 1 | 6,92 |
| Estoril Praia | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2292 | 3 | 1 | 6,93 |
| Fortuna Sittard | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2150 | 3 | 1 | 6,96 |
| Fortuna Sittard | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 30 | 1707 | 1 | 0 | 6,94 |
| Estoril Praia | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 82 | 0 | 0 | 6,70 |
| Estoril Praia | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,80 |
| Vitória SC B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Abha | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 4 | 205 | 0 | 0 | 6,73 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Loreintz Rosier
Loreintz Rosier mang áo số 32 của Abha và chơi ở vị trí tiền vệ. Hồ sơ ghi Loreintz Rosier chào đời ngày 14/08/1998, tức 28 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 14/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Abha
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Loreintz Rosier
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Loreintz Rosier gia nhập Abha ngày 28/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 965 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Câu lạc bộ
- Abha
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 28/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Loreintz Rosier
4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út mang về cho Loreintz Rosier 0 bàn sau 205 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,73.
- 4 Trận
- 205 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,11 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Loreintz Rosier
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Loreintz Rosier tích luỹ 205 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,73.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 28-08 | Al-Fayha | 3–2 | 4 | 0/0 | — |
| 25-08 | Al-Khaleej | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Al-Ahli | 4–0 | 66 | 0/0 | 5,9 |
| 13-08 | Al-Hazem | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,7 |
Loreintz Rosier chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Loreintz Rosier được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 965 nghìn EUR khi đang ở Abha (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | — | — | Tự do |
| 1/7/2016 | Paris FC U19 | Paris FC 2 | Tự do |
| 1/7/2017 | Paris FC 2 | FC Sochaux 2 | Không công bố |
| 1/7/2018 | FC Sochaux 2 | Vitória SC B | Không công bố |
| 10/7/2020 | Vitória SC B | Estoril Praia | Tự do |
| 18/7/2023 | Estoril Praia | Fortuna Sittard | Tự do |
| 27/8/2025 | Fortuna Sittard | Al-Hazem | Tự do |
| 28/7/2026 | Al-Hazem | Abha | Tự do |
| 25/7/2026 | Al-Hazem | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Loreintz Rosier
- Loreintz Rosier đang khoác áo đội bóng nào?
- Loreintz Rosier hiện khoác áo Abha, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Loreintz Rosier bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Loreintz Rosier 28 tuổi (sinh ngày 14/08/1998), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Loreintz Rosier mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Loreintz Rosier ghi 0 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Abha
Cập nhật lần cuối: 00:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.