
Ľubomír Šatka
Trung vệ ·
Omonia Nicosia
Chuyển nhượng và giá trị của Ľubomír Šatka
Dữ liệu chuyển nhượng của Ľubomír Šatka gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | Samsunspor | Omonia Nicosia | Tự do |
| 25/3/2014 | Newcastle United U18 | Newcastle United | Không công bố |
| 29/1/2016 | Newcastle United | York City | Cho mượn |
| 29/2/2016 | York City | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2017 | Newcastle United | DAC 1904 | Cho mượn |
| 30/6/2017 | DAC 1904 | Newcastle United | Cho mượn |
| 1/7/2017 | Newcastle United | DAC 1904 | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2019 | DAC 1904 | Lech Poznań | 750 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | Lech Poznań | Samsunspor | Tự do |
| 1/7/2026 | Samsunspor | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ľubomír Šatka: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Ľubomír Šatka trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Omonia Nicosia ở chặng gần nhất. Anh đến Omonia Nicosia ngày 11/08/2026 từ Samsunspor dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Omonia Nicosia. Hồ sơ hiện tại ở Omonia Nicosia ghi anh mang áo số 37 và có hợp đồng tới 31/05/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 25/03/2014, khi anh từ Newcastle United U18 chuyển tới Newcastle United, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Newcastle United. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Ngày 19/07/2019, anh từ DAC 1904 chuyển tới Lech Poznań với mức phí 750 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 138 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Lech Poznań. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn và 5 kiến tạo. Anh có 261 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 49 trận cho Slovakia. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Ba Lan ở Lech Poznań là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26.
Ľubomír Šatka thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ľubomír Šatka gia nhập Omonia Nicosia ngày 11/08/2026. Số áo hiện tại là 37.
- Câu lạc bộ
- Omonia Nicosia
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 11/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ľubomír Šatka
Ľubomír Šatka mang áo số 37 của Omonia Nicosia và chơi ở vị trí hậu vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Omonia Nicosia
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ľubomír Šatka
Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Ľubomír Šatka ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,40 Điểm trung bình
Ľubomír Šatka đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Ľubomír Šatka có tên trong danh sách thi đấu 261 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 261 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DAC 1904 | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| DAC 1904 | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 372 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lech Poznań | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 29 | 1967 | 1 | 2 | 6,95 |
| Lech Poznań | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 21 | 1141 | 1 | 0 | 7,00 |
| Samsunspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 2146 | 0 | 1 | 6,66 |
| Samsunspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2742 | 0 | 1 | 6,91 |
| Samsunspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2208 | 1 | 1 | 6,79 |
| Newcastle United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Samsunspor | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| York City | 15/16 | Hạng Tư Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Samsunspor | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,33 |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 720 | 0 | 0 | 6,89 |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Slovakia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,15 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Slovakia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,57 |
| Slovakia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Slovakia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,10 |
| Lech Poznań | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Omonia Nicosia | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ľubomír Šatka khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Ľubomír Šatka, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 49 trận cho Slovakia.
Slovakia 49 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Ľubomír Šatka
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Celta Vigo | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 27-08 | Sint-Truidense VV | 4–2 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | Sint-Truidense VV | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Ľubomír Šatka
- Ľubomír Šatka ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận Ľubomír Šatka có 0 bàn qua 1 trận.
- Ľubomír Šatka đang khoác áo đội bóng nào?
- Omonia Nicosia là CLB hiện tại của Ľubomír Šatka, mang áo số 37 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ľubomír Šatka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ľubomír Šatka 30 tuổi (sinh ngày 02/12/1995), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Omonia Nicosia
Cập nhật lần cuối: 10:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.