Lucas Hernández — Hậu vệ, Paris Saint-Germain

Lucas Hernández

Hậu vệ trái · Paris Saint-Germain

Lucas Hernández — Paris Saint-Germain

Lucas Hernández: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Câu chuyện sự nghiệp của Lucas Hernández trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Paris Saint-Germain ở chặng gần nhất. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Atlético Madrid tại La Liga ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ Atlético Madrid U19 sang Atlético Madrileño, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Atlético Madrid ngày 01/07/2015 từ Atlético Madrileño. Cộng mọi giải, anh có 173 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo tại đây.

Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 67 trận cho France. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại Ligue 1 cùng Paris Saint-Germain, với 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại La Liga cùng Atlético Madrid, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 5 bàn cùng 12 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 433 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Paris Saint-Germain bắt đầu ngày 09/07/2023, khi anh đến từ FC Bayern München với phí 45 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 4 kiến tạo sau 137 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Paris Saint-Germain. Trong đội hình Paris Saint-Germain, anh khoác áo số 21, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.

Sự nghiệp thi đấu của Lucas Hernández qua các mùa

Lucas Hernández có tên trong danh sách thi đấu của Atlético Madrid nhiều nhất, 173 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 433 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Atlético Madrid.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Atlético Madrid17/18Cúp C2 Châu Âu8613017,09
Paris Saint-Germain2025Ligue 1341751037,04
Paris Saint-Germain2024Ligue 120875006,83
Paris Saint-Germain2023Ligue 1281915117,11
Atlético Madrid18/19La Liga161118107,09
Atlético Madrid17/18La Liga342116017,23
Atlético Madrid16/17La Liga341253006,95
Atlético Madrid15/16La Liga16834007,02
Atlético Madrid14/15La Liga10200—
Atlético Madrid13/14La Liga1000—
Paris Saint-Germain25/26Cúp C1 Châu Âu15243006,60
Paris Saint-Germain24/25Cúp C1 Châu Âu12119006,62
Paris Saint-Germain23/24Cúp C1 Châu Âu11843106,81
FC Bayern München22/23Cúp C1 Châu Âu2174107,75
FC Bayern München21/22Cúp C1 Châu Âu9571007,12
FC Bayern München20/21Cúp C1 Châu Âu10693107,09
FC Bayern München19/20Cúp C1 Châu Âu7158017,00
Atlético Madrid18/19Cúp C1 Châu Âu5450006,78
Atlético Madrid17/18Cúp C1 Châu Âu6270006,73
Atlético Madrid16/17Cúp C1 Châu Âu11305006,67
Atlético Madrid15/16Cúp C1 Châu Âu6222006,95
Atlético Madrid14/15Cúp C1 Châu Âu1000—
Atlético Madrid13/14Cúp C1 Châu Âu2000—
FC Bayern München22/23Bundesliga9479006,87
FC Bayern München21/22Bundesliga262039017,01
FC Bayern München20/21Bundesliga311598027,04
FC Bayern München19/20Bundesliga21929016,71
France2018World Cup 20267590026,96
France2022World Cup 2026113006,30
France2026World Cup 20268000—
Atlético Madrid—UEFA Super Cup1120006,70
FC Bayern München—UEFA Super Cup199007,10
Paris Saint-Germain—UEFA Super Cup1000—
Paris Saint-Germain2026UEFA Super Cup115006,70
France—World Cup Qualification UEFA5260007,10
France2026World Cup Qualification UEFA690006,70
France18/19UEFA Nations League3000—
France20/21UEFA Nations League8418006,78
France22/23UEFA Nations League390006,60
France24/25UEFA Nations League2108006,85
France2018Giao hữu quốc tế6000—
France—UEFA Euro 20244135006,65
France2020Giao hữu quốc tế2000—
France2021Giao hữu quốc tế2000—
France2022Giao hữu quốc tế2000—
France2023Giao hữu quốc tế2000—
France2024Giao hữu quốc tế261007,20
France2026Giao hữu quốc tế4113006,90
Paris Saint-Germain2026Ligue 14116006,50
FC Bayern München—DFB Pokal451006,45
FC Bayern München—DFB Pokal1120006,80
FC Bayern München—DFB Pokal190006,10
FC Bayern München—DFB Pokal190007,10
Paris Saint-Germain—Coupe de France3180007,15
Paris Saint-Germain—Coupe de France6226007,10
Paris Saint-Germain25/26Coupe de France190007,50
Atlético Madrid14/15Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3000—
Atlético Madrid15/16Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha4000—
Atlético Madrid16/17Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha7356016,82
Atlético Madrid17/18Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha6495007,07
Atlético Madrid18/19Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha282006,75
Paris Saint-Germain26/27Cúp C1 Châu Âu126006,70

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Lucas Hernández: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Ở tuổi 30, Lucas Hernández đang là hậu vệ trong đội hình Paris Saint-Germain. Hợp đồng với Paris Saint-Germain được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ trái.

Vị trí
Hậu vệ trái
Ngày sinh
14/2/1996 (30 tuổi)
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
21
CLB hiện tại
Paris Saint-Germain
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 19 triệu EUR (ước tính)

Lucas Hernández thuộc biên chế CLB nào?

Lucas Hernández thi đấu cho Paris Saint-Germain tại Ligue 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Paris Saint-Germain ngày 09/07/2023. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.

Câu lạc bộ
Paris Saint-Germain
Giải đấu
Ligue 1
Số áo
21
Gia nhập
09/07/2023
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 19 triệu EUR (ước tính)

Lucas Hernández thi đấu ra sao mùa 2026?

Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Lucas Hernández ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 58 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.

  • 2 Trận
  • 116 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,05 xA
  • 0 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng
  • 6,50 Điểm trung bình

Phong độ Lucas Hernández các trận vừa qua

Lucas Hernández có 116 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,50.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
04-09AS Monaco1–2260/06,9
28-08Lille2–2Không vào sân——
23-08Stade Rennais2–2900/06,1

Các thương vụ chuyển nhượng của Lucas Hernández

Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Lucas Hernández, gần nhất là từ Atlético Madrid U19 sang Atlético Madrileño ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Bayern München, 80 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2014Atlético Madrid U19Atlético MadrileñoKhông công bố
1/7/2015Atlético MadrileñoAtlético MadridKhông công bố
1/7/2019Atlético MadridFC Bayern München80 triệu EUR
9/7/2023FC Bayern MünchenParis Saint-Germain45 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Lucas Hernández khoác áo đội tuyển nào?

Dữ liệu đội tuyển của Lucas Hernández, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 67 trận cho France.

France 67 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Lucas Hernández

Lucas Hernández đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Hernández đang thuộc biên chế Paris Saint-Germain, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Lucas Hernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Lucas Hernández 30 tuổi (sinh ngày 14/02/1996), cao 183 cm.
Lucas Hernández có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Lucas Hernández có 0 bàn qua 2 trận.

Cập nhật lần cuối: 00:10 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.