
Câu chuyện thi đấu của Luis Sinisterra, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Luis Sinisterra sinh ngày 17/06/1999, mang quốc tịch Colombia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh đầu quân cho Once Caldas, năm anh tròn 17 tuổi. Ở Once Caldas, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 5 kiến tạo sau 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2016 đến mùa 2018. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Once Caldas tại VĐQG Colombia, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Feyenoord ngày 08/07/2018 từ Once Caldas với phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 133 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 28 bàn cùng 20 kiến tạo tại đây. Ngày 07/07/2022, anh chuyển từ Feyenoord sang Leeds United với mức phí 25 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 27 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn trong màu áo Leeds United.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo Feyenoord, khi anh có 12 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 49 bàn và 30 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 273 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Cruzeiro bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Bournemouth, phí 3,7 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 31 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cruzeiro. Trong đội hình Cruzeiro, anh mang áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2028.
Sự nghiệp Luis Sinisterra theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Luis Sinisterra trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 49 bàn và 273 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 2026 | Copa Libertadores | 4 | 93 | 1 | 0 | 7,25 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,53 |
| Cruzeiro | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,45 |
| Feyenoord | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 494 | 1 | 0 | 6,80 |
| Feyenoord | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 244 | 1 | 1 | 6,95 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 700 | 2 | 2 | 7,04 |
| Leeds United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 882 | 5 | 0 | 6,74 |
| Cruzeiro | 2025 | VĐQG Brazil | 12 | 334 | 2 | 1 | 6,89 |
| Cruzeiro | 2026 | VĐQG Brazil | 10 | 362 | 1 | 0 | 6,64 |
| Feyenoord | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 30 | 2415 | 12 | 7 | 7,51 |
| Feyenoord | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 23 | 1369 | 4 | 5 | 6,90 |
| Feyenoord | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 21 | 1626 | 5 | 4 | 7,26 |
| Feyenoord | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 29 | 49 | 0 | 0 | 6,65 |
| Leeds United | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 2 | 175 | 1 | 0 | 7,40 |
| Feyenoord | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 18 | 1016 | 6 | 4 | 7,47 |
| Once Caldas | 2016 | VĐQG Colombia | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,65 |
| Once Caldas | 2017 | VĐQG Colombia | 18 | 950 | 1 | 1 | 6,66 |
| Once Caldas | 2018 | VĐQG Colombia | 19 | 1394 | 4 | 4 | 6,92 |
| Cruzeiro | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 212 | 0 | 0 | 6,73 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 135 | 1 | 1 | 7,26 |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 2 | 0 | 8,30 |
| Colombia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 29 | 1 | 1 | 7,75 |
| Leeds United | 22/23 | FA Cup | 2 | 80 | 1 | 0 | 6,55 |
| Bournemouth | 23/24 | FA Cup | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,87 |
| Bournemouth | 24/25 | FA Cup | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,80 |
| Colombia | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 38 | 0 | 0 | 6,75 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 62 | 1 | 0 | 7,70 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 44 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Luis Sinisterra: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 176 cm, Luis Sinisterra là tiền đạo người Colombia của Cruzeiro. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái. Hồ sơ ghi Luis Sinisterra chào đời ngày 17/06/1999, tức 27 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 17/6/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Cruzeiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Luis Sinisterra
Hợp đồng của Luis Sinisterra với Cruzeiro được ghi nhận đến 31/12/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Brazil. Anh cập bến Cruzeiro từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Cruzeiro
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Luis Sinisterra
Luis Sinisterra đã chơi 8 trận với 362 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Brazil. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,02. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,64.
- 8 Trận
- 362 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,02 xG
- 0,64 xA
- 12 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,64 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Luis Sinisterra
Luis Sinisterra chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 47 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-07 | Botafogo | 0–1 | 39 | 0/0 | 6,9 |
| 23-07 | Internacional | 1–2 | 77 | 0/0 | 6,6 |
| 31-05 | Fluminense | 1–1 | 33 | 0/0 | 6,6 |
| 24-05 | Chapecoense | 2–1 | 78 | 1/0 | 7,5 |
| 17-05 | Palmeiras | 1–1 | 8 | 0/0 | 6,5 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Luis Sinisterra
Giá trị chuyển nhượng của Luis Sinisterra được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 11 triệu EUR khi đang ở Cruzeiro (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Once Caldas | Không công bố |
| 8/7/2018 | Once Caldas | Feyenoord | 2,0 triệu EUR |
| 7/7/2022 | Feyenoord | Leeds United | 25 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Leeds United | Bournemouth | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Bournemouth | Leeds United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Leeds United | Bournemouth | 23 triệu EUR |
| 22/8/2025 | Bournemouth | Cruzeiro | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Cruzeiro | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Bournemouth | Cruzeiro | 3,7 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Luis Sinisterra
- Luis Sinisterra ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Luis Sinisterra ghi 1 bàn sau 8 trận.
- Luis Sinisterra đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Sinisterra đang thuộc biên chế Cruzeiro, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Luis Sinisterra bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luis Sinisterra 27 tuổi (sinh ngày 17/06/1999), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Cruzeiro
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.