
Lukáš Haraslín
Tiền đạo cánh trái ·
Al-Fateh
Lukáš Haraslín chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Lukáš Haraslín được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 6,2 triệu EUR khi đang ở Al-Fateh (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | AC Sparta Praha | Al-Fateh | 6,0 triệu EUR |
| 7/7/2015 | Parma U20 | KS Lechia Gdańsk | Tự do |
| 31/1/2020 | KS Lechia Gdańsk | Sassuolo | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Sassuolo | KS Lechia Gdańsk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2020 | KS Lechia Gdańsk | Sassuolo | 1,7 triệu EUR |
| 30/8/2021 | Sassuolo | AC Sparta Praha | Cho mượn |
| 30/6/2022 | AC Sparta Praha | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Sassuolo | AC Sparta Praha | 1,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lukáš Haraslín qua từng mùa
Ngoài Al-Fateh, CLB hiện tại, hồ sơ của Lukáš Haraslín còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Al-Fateh, nơi anh đến ngày 12/08/2026 từ AC Sparta Praha với phí 6,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Al-Fateh ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hồ sơ ghi cho anh 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Parma. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Serie A cùng Parma, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 07/07/2015, lúc anh rời Parma U20 sang KS Lechia Gdańsk theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 128 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo KS Lechia Gdańsk. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 19/20. Anh cập bến Sassuolo ngày 31/01/2020 từ KS Lechia Gdańsk theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 47 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại VĐQG Ba Lan cùng KS Lechia Gdańsk, với 3 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 19. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn cùng 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 240 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 43 trận trong màu áo Slovakia, kèm 4 bàn.
CLB hiện tại của Lukáš Haraslín
Lukáš Haraslín thuộc biên chế Al-Fateh, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 6,2 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Al-Fateh
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 12/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lukáš Haraslín
Sinh ngày 26/05/1996, Lukáš Haraslín là tiền đạo và hiện thuộc Al-Fateh. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 26/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Al-Fateh
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Lukáš Haraslín
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út mang về cho Lukáš Haraslín 1 bàn sau 590 phút. Mùa này anh tích luỹ 1,18 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 7 Trận
- 590 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,18 xG
- 0,57 xA
- 17 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,99 Điểm trung bình
Lukáš Haraslín thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Lukáš Haraslín thi đấu 431 phút, trung bình 86 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Neom SC | 4–2 | 81 | 0/0 | 6,4 |
| 09-09 | Diriyah | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | Al-Taawoun | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Al-Ittihad | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 26-08 | Al Faisaly | 1–1 | 80 | 1/0 | 8,0 |
Lukáš Haraslín đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Lukáš Haraslín trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở Parma.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KS Lechia Gdańsk | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 456 | 2 | 0 | 7,18 |
| AC Sparta Praha | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 525 | 3 | 1 | 7,04 |
| KS Lechia Gdańsk | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 26 | 0 | 3 | 1 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 31 | 0 | 1 | 1 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | 21/22 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | 20/21 | Serie A | 29 | 342 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sassuolo | 19/20 | Serie A | 16 | 385 | 1 | 0 | 6,57 |
| Parma | 14/15 | Serie A | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 436 | 1 | 1 | 7,19 |
| AC Sparta Praha | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 148 | 0 | 0 | 7,25 |
| Al-Fateh | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 590 | 1 | 0 | 6,99 |
| AC Sparta Praha | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,65 |
| AC Sparta Praha | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 431 | 2 | 1 | 7,31 |
| AC Sparta Praha | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 278 | 1 | 0 | 6,88 |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 278 | 1 | 1 | 7,30 |
| Slovakia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 208 | 0 | 0 | 6,38 |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,87 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 469 | 1 | 1 | 7,42 |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,63 |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 268 | 0 | 1 | 7,35 |
| Slovakia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 274 | 1 | 2 | 7,27 |
| KS Lechia Gdańsk | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 18/19 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,80 |
| AC Sparta Praha | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Lukáš Haraslín
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Lukáš Haraslín có 43 trận cho Slovakia, trong đó có 4 bàn thắng.
Slovakia 43 trận 4 bàn Lần gần nhất: 1/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lukáš Haraslín
- Lukáš Haraslín hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al-Fateh là CLB hiện tại của Lukáš Haraslín, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lukáš Haraslín bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lukáš Haraslín 30 tuổi (sinh ngày 26/05/1996), cao 182 cm.
- Lukáš Haraslín có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Lukáš Haraslín ghi 1 bàn sau 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Fateh
Cập nhật lần cuối: 06:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.