
Łukasz Skorupski
Thủ môn ·
Bologna
Câu lạc bộ và hợp đồng của Łukasz Skorupski
Ở tuổi 35, Łukasz Skorupski là thủ môn trong danh sách đăng ký của Bologna. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A.
Chỉ số mùa 26/27 của Łukasz Skorupski
4 trận mùa 26/27 tại Serie A mang về cho Łukasz Skorupski 9 pha cứu thua sau 366 phút. Mỗi trận anh có trung bình 92 phút trên sân. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,38.
- 4 Trận
- 366 Phút
- 9 Cứu thua
- 5 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,38 Điểm trung bình
Tiểu sử Łukasz Skorupski
Łukasz Skorupski thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Ba Lan của Bologna. Chân thuận của anh là chân phải. Anh mang áo số 1 tại Bologna.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 5/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Bologna
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Łukasz Skorupski các trận vừa qua
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Łukasz Skorupski thi đấu tổng cộng 366 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 92 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Torino | 1–1 | 90 | 6,6 |
| 13-09 | SSC Napoli | 1–0 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Sassuolo | 2–2 | 96 | 6,7 |
| 31-08 | Atalanta | 1–0 | 90 | 6,2 |
| 24-08 | Lazio | 0–1 | 90 | 6,0 |
Sự nghiệp thi đấu của Łukasz Skorupski qua các mùa
Łukasz Skorupski có tên trong danh sách thi đấu của Bologna nhiều nhất, 316 lần theo dữ liệu từng mùa. 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Bologna. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Roma | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | 25/26 | Serie A | 23 | 1594 | 0 | 0 | 6,78 |
| Bologna | 24/25 | Serie A | 35 | 2365 | 0 | 0 | 6,82 |
| Bologna | 23/24 | Serie A | 38 | 2880 | 0 | 0 | 6,97 |
| Bologna | 22/23 | Serie A | 37 | 3330 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bologna | 21/22 | Serie A | 36 | 3240 | 0 | 0 | 7,03 |
| Bologna | 20/21 | Serie A | 30 | 2520 | 0 | 0 | 6,89 |
| Bologna | 19/20 | Serie A | 37 | 3330 | 0 | 0 | 6,82 |
| Bologna | 18/19 | Serie A | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,79 |
| AS Roma | 17/18 | Serie A | 38 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Empoli | 16/17 | Serie A | 37 | 3150 | 0 | 0 | 6,98 |
| Empoli | 15/16 | Serie A | 31 | 2790 | 0 | 0 | 6,83 |
| AS Roma | 14/15 | Serie A | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 13/14 | Serie A | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,20 |
| Bologna | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 0 | 7,49 |
| AS Roma | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | 2026 | Club Friendlies | 4 | 90 | 0 | 0 | 8,00 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,73 |
| Poland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,47 |
| Poland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 8,50 |
| Poland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,10 |
| Bologna | 26/27 | Serie A | 4 | 276 | 0 | 0 | 6,30 |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,30 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 4 | 210 | 0 | 0 | 7,75 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,80 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Łukasz Skorupski: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Łukasz Skorupski thuộc biên chế Bologna, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Bologna bắt đầu ngày 01/07/2018, khi anh đến từ AS Roma với phí 9,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh có 9 pha cứu thua sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 316 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bologna. Hồ sơ hiện tại ở Bologna ghi anh khoác áo số 1 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh rời Górnik Zabrze U19 sang Górnik Zabrze, năm anh bước sang tuổi 17. AS Roma đón anh ngày 12/07/2013 từ Górnik Zabrze theo mức phí 890 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 139 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Serie A cùng AS Roma, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 38 lần. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 13/14 tại Serie A cùng AS Roma, với 38 lần, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 524 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 67 trận cho Poland.
Lịch sử chuyển nhượng Łukasz Skorupski
Giá trị chuyển nhượng của Łukasz Skorupski được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Bologna (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Górnik Zabrze U19 | Górnik Zabrze | Không công bố |
| 25/2/2011 | Górnik Zabrze | KS Ruch Radzionków | Cho mượn |
| 30/6/2011 | KS Ruch Radzionków | Górnik Zabrze | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2013 | Górnik Zabrze | AS Roma | 890 nghìn EUR |
| 1/7/2015 | AS Roma | Empoli | Không công bố |
| 30/6/2017 | Empoli | AS Roma | Không công bố |
| 1/7/2018 | AS Roma | Bologna | 9,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Łukasz Skorupski
Dữ liệu đội tuyển của Łukasz Skorupski, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 67 trận cho Poland.
Poland 67 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Łukasz Skorupski
- Łukasz Skorupski bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Łukasz Skorupski bắt 4 trận với 9 pha cứu thua và để thủng lưới 5 bàn.
- Łukasz Skorupski đang khoác áo đội bóng nào?
- Bologna là CLB hiện tại của Łukasz Skorupski, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Łukasz Skorupski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Łukasz Skorupski 35 tuổi (sinh ngày 05/05/1991), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Bologna
Cập nhật lần cuối: 10:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.