
Luke Shaw
Hậu vệ trái ·
Manchester United
CLB hiện tại của Luke Shaw
Luke Shaw thuộc biên chế Manchester United, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 7,5 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 23.
- Câu lạc bộ
- Manchester United
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Luke Shaw
Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Luke Shaw ra sân 3 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,93 điểm mỗi trận.
- 3 Trận
- 252 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,52 xA
- 1 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Luke Shaw
Luke Shaw là hậu vệ 31 tuổi đang chơi cho Manchester United. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh. Luke Shaw sinh ngày 12/07/1995, hiện 31 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 12/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Manchester United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,5 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Luke Shaw
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Luke Shaw thi đấu 252 phút, trung bình 84 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Everton | 2–2 | 89 | 0/1 | 7,3 |
| 30-08 | Ipswich Town | 5–2 | 73 | 0/0 | 7,0 |
| 22-08 | Hull City | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Luke Shaw theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Luke Shaw ghi 5 bàn qua 432 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Manchester United chiếm 84% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 390 | 0 | 0 | 6,92 |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,45 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 406 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 502 | 0 | 2 | 6,92 |
| Manchester United | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 239 | 0 | 0 | 6,58 |
| Manchester United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3231 | 1 | 1 | 6,70 |
| Manchester United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 348 | 0 | 0 | 6,76 |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 962 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2555 | 1 | 2 | 7,10 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1602 | 0 | 3 | 6,88 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2655 | 1 | 5 | 7,18 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1739 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2592 | 1 | 4 | 6,93 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 788 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 692 | 0 | 1 | 6,96 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,92 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1127 | 0 | 0 | 6,67 |
| Southampton | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2995 | 0 | 0 | 6,70 |
| Southampton | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1980 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,80 |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 398 | 0 | 2 | 6,78 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 331 | 0 | 1 | 7,20 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 425 | 0 | 1 | 7,12 |
| Manchester United | 2026 | Club Friendlies | 6 | 306 | 0 | 0 | 6,34 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 360 | 0 | 2 | 7,48 |
| England | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 108 | 1 | 0 | 6,75 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 575 | 1 | 3 | 7,65 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 177 | 0 | 0 | 6,77 |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 4 | 315 | 0 | 0 | 7,12 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,00 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 3 | 290 | 1 | 1 | 7,60 |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | 21/22 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 4 | 390 | 0 | 1 | 6,90 |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 1 | 82 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,85 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 141 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,35 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 5 | 198 | 0 | 1 | 7,37 |
| Manchester United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 336 | 0 | 1 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Luke Shaw qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Luke Shaw bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Southampton, năm anh bước sang tuổi 16. Giai đoạn đang diễn ra tại Manchester United bắt đầu ngày 01/07/2014, khi anh đến từ Southampton, phí 38 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 29 kiến tạo qua 364 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester United. Hồ sơ hiện tại ở Manchester United ghi anh khoác áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Ở mùa 11/12 tại FA Cup, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/11/2012, khi anh chuyển từ Southampton FC U18 sang Southampton, năm anh tròn 17 tuổi. Ở Southampton, dữ liệu ghi cho anh 68 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 13/14. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn và 29 kiến tạo. Anh có 432 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Manchester United, khi anh có 1 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh cùng Manchester United, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 23 tuổi.
Luke Shaw chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Luke Shaw là từ Southampton FC U18 sang Southampton ngày 01/11/2012, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 7,5 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/11/2012 | Southampton FC U18 | Southampton | Không công bố |
| 1/7/2014 | Southampton | Manchester United | 38 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Luke Shaw
- Luke Shaw đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luke Shaw đang thuộc biên chế Manchester United, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Luke Shaw bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Luke Shaw 31 tuổi (sinh ngày 12/07/1995), cao 178 cm.
- Luke Shaw có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Luke Shaw ghi 0 bàn sau 3 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Manchester United
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.