
Lutsharel Geertruida
Hậu vệ phải ·
PSV Eindhoven
Lutsharel Geertruida: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lutsharel Geertruida thuộc biên chế PSV Eindhoven, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Feyenoord tại VĐQG Hà Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh gia nhập Feyenoord, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Feyenoord được ghi bằng 21 bàn và 11 kiến tạo sau 219 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 24/25. Ngày 30/08/2024, anh từ Feyenoord chuyển tới RB Leipzig, phí 20 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 45 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo RB Leipzig.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Cúp C2 Châu Âu ở Feyenoord, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 23 bàn cùng 13 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 308 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 29 trận trong màu áo Netherlands. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Hà Lan ở Feyenoord là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến PSV Eindhoven ngày 21/08/2026 từ RB Leipzig. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận anh có 2 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo PSV Eindhoven. Trong đội hình PSV Eindhoven, anh mang áo số 2, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Lutsharel Geertruida
Các đội Lutsharel Geertruida từng khoác áo theo dữ liệu gồm Feyenoord, Sunderland, RB Leipzig và 1 đội khác. 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Feyenoord. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Feyenoord | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 279 | 0 | 0 | 6,65 |
| Feyenoord | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 450 | 1 | 0 | 6,94 |
| Feyenoord | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 750 | 0 | 1 | 6,80 |
| Feyenoord | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| Feyenoord | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1702 | 0 | 0 | 6,81 |
| Feyenoord | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Feyenoord | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 34 | 3041 | 8 | 5 | 7,41 |
| Feyenoord | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 30 | 2573 | 3 | 2 | 7,13 |
| Feyenoord | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 29 | 1722 | 3 | 0 | 6,85 |
| Feyenoord | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2258 | 5 | 2 | 7,10 |
| Feyenoord | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 1049 | 0 | 0 | 6,86 |
| Feyenoord | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 15 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| RB Leipzig | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 614 | 0 | 0 | 6,58 |
| Feyenoord | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,87 |
| Feyenoord | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 25/26 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 24/25 | Bundesliga | 31 | 1570 | 1 | 0 | 6,75 |
| Netherlands | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 836 | 1 | 1 | 6,98 |
| RB Leipzig | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 111 | 0 | 0 | 6,90 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,50 |
| Netherlands | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 217 | 0 | 0 | 6,62 |
| Netherlands | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 107 | 0 | 0 | 6,50 |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 194 | 0 | 0 | 7,07 |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sunderland | 25/26 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| PSV Eindhoven | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 5 | 266 | 1 | 1 | 7,30 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 269 | 0 | 1 | 6,93 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Lutsharel Geertruida
Lutsharel Geertruida là hậu vệ người Hà Lan 26 tuổi, hiện khoác áo PSV Eindhoven. Lutsharel Geertruida chào đời 18/07/2000 và nay 26 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 18/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 22 triệu EUR (ước tính)
Lutsharel Geertruida đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 26, Lutsharel Geertruida là hậu vệ trong danh sách đăng ký của PSV Eindhoven. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 22 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hà Lan.
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 22 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Lutsharel Geertruida
Sau 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Lutsharel Geertruida đóng góp 1 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,35.
- 2 Trận
- 82 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,03 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,35 Điểm trung bình
Lutsharel Geertruida thi đấu thế nào gần đây?
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Lutsharel Geertruida đạt điểm trung bình 7,35 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | AFC Ajax | 1–3 | 73 | 1/0 | 7,9 |
| 30-08 | FC Utrecht | 1–6 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | FC Groningen | 5–1 | 9 | 0/0 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Lutsharel Geertruida
Giá trị chuyển nhượng của Lutsharel Geertruida được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 22 triệu EUR khi đang ở PSV Eindhoven (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang RB Leipzig với 20 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | RB Leipzig | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 1/7/2018 | — | Feyenoord | Không công bố |
| 30/8/2024 | Feyenoord | RB Leipzig | 20 triệu EUR |
| 1/9/2025 | RB Leipzig | Sunderland | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Sunderland | RB Leipzig | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lutsharel Geertruida ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Lutsharel Geertruida có 29 trận cho Netherlands.
Netherlands 29 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lutsharel Geertruida
- Lutsharel Geertruida hiện thuộc biên chế CLB nào?
- PSV Eindhoven là CLB hiện tại của Lutsharel Geertruida, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lutsharel Geertruida bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lutsharel Geertruida 26 tuổi (sinh ngày 18/07/2000), cao 185 cm.
- Lutsharel Geertruida ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận Lutsharel Geertruida có 1 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu PSV Eindhoven
Cập nhật lần cuối: 00:00 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.