
Mamadou Camara
Tiền đạo ·
Montpellier
Mamadou Camara chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mamadou Camara là từ Troyes U19 sang Troyes 2 ngày 01/07/2018, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Troyes 2 sang Quevilly - Rouen Métropole ngày 21/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Troyes U19 | Troyes 2 | Không công bố |
| 21/7/2022 | Troyes 2 | Quevilly - Rouen Métropole | Tự do |
| 30/8/2024 | Quevilly - Rouen Métropole | Stade Lavallois | Không công bố |
| 16/7/2026 | Stade Lavallois | Montpellier | 400 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mamadou Camara qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mamadou Camara là ngày 01/07/2018, khi anh chuyển từ Troyes U19 sang Troyes 2 — năm anh tròn 17 tuổi. Anh đến Montpellier ngày 16/07/2026 từ Stade Lavallois theo mức phí 400 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp ghi nhận anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Montpellier ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Hồ sơ ghi cho anh 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Troyes. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2021 tại Ligue 1 cùng Troyes, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Ngày 21/07/2022, anh từ Troyes 2 chuyển tới Quevilly - Rouen Métropole theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 74 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 9 kiến tạo trong màu áo Quevilly - Rouen Métropole. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 13 trận trong màu áo Mali. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại Hạng Hai Pháp trong màu áo Quevilly - Rouen Métropole, khi anh có 6 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2022 tại Hạng Hai Pháp cùng Quevilly - Rouen Métropole, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 23 bàn và 11 kiến tạo. Anh có 150 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Mamadou Camara đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Mamadou Camara với Montpellier được ghi nhận đến 30/06/2030. Montpellier hiện thi đấu tại Hạng Hai Pháp theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Montpellier
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Mamadou Camara
Ở tuổi 25, Mamadou Camara đang là tiền đạo trong đội hình Montpellier. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Mali.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 7/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Montpellier
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Mamadou Camara mùa 2026
Sau 4 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Mamadou Camara đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 69 phút.
- 4 Trận
- 276 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 9 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Mamadou Camara thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Mamadou Camara tích luỹ 276 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 69 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Stade de Reims | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 11-09 | Pau FC | 1–0 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 05-09 | Saint-Étienne | 3–1 | 11 | 0/0 | 6,4 |
| 08-08 | Dijon | 1–1 | 85 | 0/0 | 6,9 |
Thống kê sự nghiệp Mamadou Camara
Hồ sơ sự nghiệp của Mamadou Camara trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2021 tại Troyes.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Troyes | 2021 | Ligue 1 | 8 | 38 | 0 | 0 | 6,55 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 12 | 0 | 0 | 6,30 |
| Quevilly - Rouen Métropole | 2022 | Hạng Hai Pháp | 37 | 1412 | 3 | 3 | 6,75 |
| Quevilly - Rouen Métropole | 2023 | Hạng Hai Pháp | 36 | 2209 | 6 | 6 | 7,01 |
| Stade Lavallois | 2024 | Hạng Hai Pháp | 30 | 1747 | 5 | 1 | 6,89 |
| Stade Lavallois | 2025 | Hạng Hai Pháp | 31 | 2481 | 9 | 1 | 6,70 |
| Montpellier | 2026 | Hạng Hai Pháp | 4 | 276 | 0 | 0 | 6,30 |
| Montpellier | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 5 | 15 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Quevilly - Rouen Métropole | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Stade Lavallois | — | Coupe de France | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Stade Lavallois | 25/26 | Coupe de France | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mamadou Camara ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mamadou Camara có 13 trận cho Mali.
Mali 13 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mamadou Camara
- Thành tích ghi bàn của Mamadou Camara mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Mamadou Camara ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Mamadou Camara hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Montpellier là CLB hiện tại của Mamadou Camara, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mamadou Camara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mamadou Camara 25 tuổi (sinh ngày 07/02/2001), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Montpellier
Cập nhật lần cuối: 17:46 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.