
Maranhão
Tiền vệ ·
Henan FC
Chỉ số mùa 2026 của Maranhão
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc của Maranhão: 10 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00. Thời lượng trung bình mỗi trận là 84 phút.
- 10 Trận
- 835 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 23 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ Maranhão các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Maranhão thi đấu tổng cộng 444 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,00 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Wuhan Three Towns | 1–1 | 90 | 0/1 | 7,9 |
| 06-09 | Chengdu Rongcheng | 0–0 | 89 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Chongqing Tonglianglong FC | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 23-08 | Liaoning Tieren FC | 4–4 | 89 | 0/0 | 6,5 |
| 15-08 | Shanghai Shenhua | 4–1 | 86 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Maranhão qua các mùa
Maranhão có tên trong danh sách thi đấu của Tondela nhiều nhất, 103 lần theo dữ liệu từng mùa. 87% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Tondela. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Figueirense | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | 2019 | Hạng Hai Brazil | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2470 | 6 | 2 | 6,77 |
| Tondela | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tondela | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 569 | 1 | 3 | 6,89 |
| Tondela | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 2071 | 7 | 4 | 7,16 |
| Henan FC | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 10 | 835 | 0 | 3 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Maranhão
Maranhão sinh ngày 02/03/1999, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 03/01/2019, khi anh rời Sport Recife U20 sang Sport Recife, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sport Recife. Tất cả nằm trong mùa 2019. Ngày 15/07/2023, anh chuyển từ AD Sanjoanense sang Tondela. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 bàn và 9 kiến tạo qua 103 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Tondela. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở Tondela, với 1 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn cùng 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 119 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha trong màu áo Tondela, khi anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi.
Maranhão chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maranhão gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,4 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2019 | Sport Recife U20 | Sport Recife | Không công bố |
| 27/10/2020 | Sport Recife | Ferroviária | Tự do |
| 5/2/2021 | Ferroviária | Figueirense | Tự do |
| 18/8/2021 | Figueirense | — | Tự do |
| 2/1/2023 | — | AD Sanjoanense | Không công bố |
| 15/7/2023 | AD Sanjoanense | Tondela | Không công bố |
| 1/7/2026 | Tondela | Henan FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Maranhão
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Henan FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Maranhão đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Henan FC
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Câu hỏi thường gặp về Maranhão
- Maranhão ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Maranhão ra sân 10 trận mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc và ghi 0 bàn và có 3 kiến tạo.
- Maranhão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maranhão 27 tuổi (sinh ngày 02/03/1999), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Henan FC
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.