
Marcão
Hậu vệ ·
Sevilla
Chặng đường sự nghiệp Marcão
Marcão sinh ngày 05/06/1996, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2013 ở Athletico tại VĐQG Brazil, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh rời Athletico U20 sang Athletico, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Athletico được ghi bằng 2 bàn sau 40 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Galatasaray ngày 15/01/2019 từ Chaves theo mức phí 4,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 129 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Chaves, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn cùng 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 320 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/07/2022, khi anh chuyển từ Galatasaray sang Sevilla với mức phí 13 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn qua 93 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sevilla. Tại Sevilla, anh mang áo số 23 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Marcão
Theo thống kê từng mùa, Marcão ghi 7 bàn qua 320 lần có tên trong danh sách thi đấu. 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Galatasaray. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Athletico | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 2277 | 0 | 0 | 6,94 |
| Rio Ave | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1403 | 0 | 0 | 6,57 |
| Galatasaray | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Galatasaray | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 720 | 1 | 1 | 7,55 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,45 |
| Athletico | 2013 | VĐQG Brazil | 9 | 0 | 1 | 0 | — |
| Athletico | 2016 | VĐQG Brazil | 28 | 407 | 0 | 0 | 6,80 |
| Galatasaray | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 3315 | 0 | 0 | 7,11 |
| Galatasaray | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 2473 | 0 | 0 | 7,09 |
| Galatasaray | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 1350 | 0 | 0 | 7,20 |
| Atlético Goianiense | 2017 | VĐQG Brazil | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Athletico | 2017 | VĐQG Brazil | 1 | 74 | 1 | 0 | 7,10 |
| Chaves | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 1530 | 2 | 0 | 7,22 |
| Sevilla | 25/26 | La Liga | 15 | 943 | 0 | 0 | 6,65 |
| Sevilla | 24/25 | La Liga | 34 | 565 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sevilla | 23/24 | La Liga | 20 | 354 | 0 | 0 | 6,73 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 8 | 374 | 0 | 0 | 6,84 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 224 | 0 | 0 | 7,10 |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| Galatasaray | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,65 |
| Rio Ave | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Rio Ave | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 26/27 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 186 | 1 | 0 | 6,97 |
| Sevilla | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 226 | 0 | 0 | 6,73 |
| Sevilla | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Marcão
Cao 185 cm, Marcão là hậu vệ người Brazil của Sevilla. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 5/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Sevilla
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Marcão thuộc biên chế CLB nào?
Marcão thuộc biên chế Sevilla, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,6 triệu EUR (ước tính). Sevilla hiện thi đấu tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Sevilla từ 08/07/2022.
Marcão từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Marcão, gần nhất là từ Athletico U20 sang Athletico ngày 01/01/2016, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | Athletico U20 | Athletico | Không công bố |
| 1/1/2017 | Athletico | Atlético Goianiense | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Atlético Goianiense | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2017 | Athletico | Rio Ave | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Rio Ave | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2018 | Athletico | Chaves | 900 nghìn EUR |
| 15/1/2019 | Chaves | Galatasaray | 4,0 triệu EUR |
| 8/7/2022 | Galatasaray | Sevilla | 13 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Marcão mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Marcão
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Barcelona | 1–3 | Không vào sân | — |
| 16-09 | Deportivo de A Coruña | 0–1 | Không vào sân | — |
| 11-09 | Valencia | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Marcão
- Marcão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marcão 30 tuổi (sinh ngày 05/06/1996), cao 185 cm.
- Marcão là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Marcão là Brazil.
- Marcão đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sevilla là CLB hiện tại của Marcão, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Sevilla
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.