
Marin Tomasov
Tiền đạo cánh phải ·
Astana
Marin Tomasov đang khoác áo đội nào?
Marin Tomasov đang khoác áo Astana ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2018. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Astana
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2018
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Marin Tomasov là ai?
Ở tuổi 39, Marin Tomasov đang là tiền đạo trong đội hình Astana. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 31/8/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Astana
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Marin Tomasov
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Marin Tomasov là 15/16 tại HNK Rijeka. Số liệu từng mùa cộng dồn: 12 bàn, 105 lần có tên trong danh sách. 68% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Astana.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Nassr | 16/17 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 23 | 1862 | 4 | 2 | 6,78 |
| HNK Rijeka | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| HNK Rijeka | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 459 | 3 | 1 | 6,75 |
| Astana | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 538 | 1 | 2 | 7,25 |
| Astana | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 180 | 0 | 0 | 6,35 |
| Astana | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Astana | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,15 |
| Astana | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 399 | 2 | 1 | 6,68 |
| Astana | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 357 | 1 | 1 | 7,00 |
| Astana | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 85 | 0 | 0 | 6,55 |
| Astana | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSV 1860 München | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSV 1860 München | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSV 1860 München | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Marin Tomasov
Ngoài Astana, CLB hiện tại, hồ sơ của Marin Tomasov còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2018, anh từ HNK Rijeka chuyển tới Astana với mức phí 500 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 5 kiến tạo qua 71 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Astana. Hồ sơ hiện tại ở Astana ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2005, lúc anh đầu quân cho HNK Zadar, năm anh tròn 18 tuổi. TSV 1860 München đón anh ngày 01/07/2012 từ HNK Zadar theo mức phí 300 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng HNK Rijeka, năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Ngày 06/08/2016, anh được HNK Rijeka cho Al-Nassr mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 2 kiến tạo sau 23 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Al-Nassr. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Ả Rập Xê Út trong màu áo Al-Nassr, khi anh có 4 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn cùng 7 kiến tạo. Anh có 105 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Các thương vụ chuyển nhượng của Marin Tomasov
Giá trị chuyển nhượng của Marin Tomasov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 250 nghìn EUR khi đang ở Astana (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ HNK Zadar sang HNK Hajduk Split ngày 22/01/2009, phí 400 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2005 | — | HNK Zadar | Không công bố |
| 22/1/2009 | HNK Zadar | HNK Hajduk Split | 400 nghìn EUR |
| 20/4/2012 | HNK Hajduk Split | HNK Zadar | Tự do |
| 1/7/2012 | HNK Zadar | TSV 1860 München | 300 nghìn EUR |
| 23/1/2015 | TSV 1860 München | HNK Rijeka | Tự do |
| 6/8/2016 | HNK Rijeka | Al-Nassr | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Al-Nassr | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2017 | HNK Rijeka | Astana | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Astana | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | HNK Rijeka | Astana | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Marin Tomasov mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Marin Tomasov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | Dinamo City | 1–4 | Không vào sân | — |
| 09-07 | Dinamo City | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Marin Tomasov
- Marin Tomasov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Marin Tomasov hiện khoác áo Astana, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Marin Tomasov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marin Tomasov 39 tuổi (sinh ngày 31/08/1987), cao 181 cm.
- Marin Tomasov mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Marin Tomasov là Croatia.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Astana
Cập nhật lần cuối: 21:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.