
Marko Dmitrović
Thủ môn ·
Espanyol
Marko Dmitrović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Marko Dmitrović gia nhập Espanyol ngày 01/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 13. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 650 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
Chỉ số mùa 26/27 của Marko Dmitrović
Marko Dmitrović đã chơi 7 trận với 636 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,89. Tính trên 7 trận, anh có 22 pha cứu thua và 10 bàn thua.
- 7 Trận
- 636 Phút
- 22 Cứu thua
- 10 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,89 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Marko Dmitrović
Marko Dmitrović là thủ môn 34 tuổi đang chơi cho Espanyol. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Serbia. Ngày sinh trong hồ sơ là 24/01/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 24/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Espanyol
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Marko Dmitrović thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Marko Dmitrović tích luỹ 456 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,88 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Elche | 1–3 | 90 | 5,5 |
| 15-09 | Rayo Vallecano | 2–1 | 90 | 6,3 |
| 12-09 | Osasuna | 0–2 | 90 | 8,0 |
| 06-09 | Sevilla | 1–1 | 90 | 6,8 |
| 29-08 | Real Sociedad | 2–1 | 96 | 7,8 |
Sự nghiệp Marko Dmitrović theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Marko Dmitrović ghi 1 bàn qua 496 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Sevilla chiếm 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sevilla | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| Espanyol | 25/26 | La Liga | 38 | 3330 | 0 | 0 | 7,14 |
| Leganés | 24/25 | La Liga | 38 | 2880 | 0 | 0 | 7,01 |
| Sevilla | 23/24 | La Liga | 36 | 1170 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 36 | 1268 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sevilla | 21/22 | La Liga | 37 | 540 | 0 | 0 | 7,07 |
| Eibar | 20/21 | La Liga | 36 | 3121 | 1 | 0 | 6,73 |
| Eibar | 19/20 | La Liga | 38 | 3150 | 0 | 0 | 6,73 |
| Eibar | 18/19 | La Liga | 29 | 2160 | 0 | 0 | 6,68 |
| Eibar | 17/18 | La Liga | 38 | 3240 | 0 | 0 | 6,67 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,72 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,05 |
| Serbia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,57 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Serbia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AD Alcorcón | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 3420 | 0 | 0 | 6,77 |
| AD Alcorcón | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 41 | 3657 | 0 | 0 | 6,91 |
| Espanyol | 26/27 | La Liga | 7 | 636 | 0 | 0 | 6,89 |
| AD Alcorcón | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eibar | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Eibar | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eibar | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 330 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 405 | 0 | 0 | 7,18 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Leganés | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Marko Dmitrović
Số liệu theo mùa của Marko Dmitrović bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Charlton Athletic, năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Espanyol ngày 01/07/2025 từ Leganés dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 7 trận với 22 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 46 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Espanyol. Hồ sơ hiện tại ở Espanyol ghi anh mang áo số 13 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh rời FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena zvezda, năm anh tròn 18 tuổi. Charlton Athletic đón anh ngày 06/01/2015 từ Újpest theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Eibar ngày 01/07/2017 từ AD Alcorcón, phí 1,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 149 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây. Ngày 04/07/2021, anh từ Eibar chuyển tới Sevilla theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 152 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sevilla. Bên cạnh các CLB, anh có 43 trận cho Serbia, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại La Liga trong màu áo Eibar, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Anh có 496 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Lịch sử chuyển nhượng Marko Dmitrović
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Marko Dmitrović là từ FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena zvezda ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 650 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 1/2/2013 | FK Crvena Zvezda | No team | Không công bố |
| 2/9/2013 | No team | Újpest | Không công bố |
| 6/1/2015 | Újpest | Charlton Athletic | Tự do |
| 27/7/2015 | Charlton Athletic | AD Alcorcón | Cho mượn |
| 30/6/2016 | AD Alcorcón | Charlton Athletic | Cho mượn |
| 7/7/2016 | Charlton Athletic | AD Alcorcón | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | AD Alcorcón | Eibar | 1,0 triệu EUR |
| 4/7/2021 | Eibar | Sevilla | Tự do |
| 12/8/2024 | Sevilla | Leganés | Tự do |
| 1/7/2025 | Leganés | Espanyol | Tự do |
| 1/7/2010 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marko Dmitrović và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Marko Dmitrović có 43 trận cho Serbia.
Serbia 43 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/12/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Marko Dmitrović
- Marko Dmitrović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marko Dmitrović 34 tuổi (sinh ngày 24/01/1992), cao 194 cm.
- Marko Dmitrović bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Marko Dmitrović bắt 7 trận với 22 pha cứu thua và để thủng lưới 10 bàn.
- Marko Dmitrović đang khoác áo đội bóng nào?
- Espanyol là CLB hiện tại của Marko Dmitrović, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Espanyol
Cập nhật lần cuối: 04:25 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.