
Marten de Roon
Tiền vệ ·
AS Roma
Chuyển nhượng và giá trị của Marten de Roon
Marten de Roon gia nhập Sparta Rotterdam theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Hồ sơ định giá anh khoảng 3,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam | Không công bố |
| 1/7/2012 | Sparta Rotterdam | SC Heerenveen | Tự do |
| 11/7/2015 | SC Heerenveen | Atalanta | 1,3 triệu EUR |
| 4/7/2016 | Atalanta | Middlesbrough | 11 triệu EUR |
| 10/8/2017 | Middlesbrough | Atalanta | 17 triệu EUR |
| 30/8/2026 | Atalanta | AS Roma | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Marten de Roon, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Marten de Roon trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới AS Roma ở chặng gần nhất. Ngày 30/08/2026, anh rời Atalanta sang AS Roma dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Roma. Trong đội hình AS Roma, anh khoác áo số 15, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh rời Sparta Rotterdam U19 sang Sparta Rotterdam, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sparta Rotterdam. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Atalanta đón anh ngày 11/07/2015 từ SC Heerenveen với phí 1,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 457 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn cùng 32 kiến tạo trên mọi giải. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn và 32 kiến tạo. Tổng cộng anh có 609 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 51 trận cho Netherlands. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Serie A cùng Atalanta, với 4 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 33.
Marten de Roon đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marten de Roon là ai?
Cao 185 cm, Marten de Roon là tiền vệ người Hà Lan của AS Roma. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- AS Roma
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Marten de Roon đã khoác áo những đội nào?
Các đội Marten de Roon từng khoác áo theo dữ liệu gồm SC Heerenveen, Atalanta, Sparta Rotterdam và 2 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 28 bàn và 609 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Heerenveen | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Atalanta | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 479 | 0 | 0 | 6,67 |
| Atalanta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 522 | 0 | 1 | 6,83 |
| Atalanta | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 962 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sparta Rotterdam | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Heerenveen | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 33 | 44 | 0 | 0 | — |
| SC Heerenveen | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 32 | 44 | 0 | 0 | — |
| SC Heerenveen | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 36 | 1763 | 0 | 0 | 7,50 |
| Middlesbrough | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atalanta | 25/26 | Serie A | 35 | 2704 | 1 | 2 | 7,03 |
| Atalanta | 24/25 | Serie A | 37 | 3058 | 4 | 4 | 7,16 |
| Atalanta | 23/24 | Serie A | 33 | 2599 | 0 | 5 | 7,04 |
| Atalanta | 22/23 | Serie A | 35 | 2964 | 3 | 1 | 6,91 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 31 | 2548 | 3 | 0 | 6,95 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 35 | 3022 | 1 | 1 | 6,99 |
| Atalanta | 19/20 | Serie A | 36 | 2717 | 2 | 5 | 6,93 |
| Atalanta | 18/19 | Serie A | 35 | 2977 | 2 | 3 | 6,99 |
| Atalanta | 17/18 | Serie A | 35 | 2569 | 3 | 2 | 6,84 |
| Atalanta | 15/16 | Serie A | 36 | 3094 | 1 | 2 | 7,01 |
| Middlesbrough | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2777 | 4 | 0 | 6,63 |
| Atalanta | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 899 | 0 | 2 | 6,73 |
| Atalanta | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 874 | 0 | 1 | 7,01 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 484 | 0 | 0 | 6,73 |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 472 | 0 | 0 | 6,58 |
| Atalanta | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 765 | 0 | 1 | 6,77 |
| Netherlands | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 185 | 0 | 0 | 6,75 |
| Netherlands | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Atalanta | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Atalanta | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 2026 | Club Friendlies | 4 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 95 | 0 | 0 | 6,70 |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 149 | 0 | 0 | 7,10 |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,80 |
| Netherlands | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 237 | 0 | 0 | 6,70 |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 26/27 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 26/27 | Serie A | 4 | 38 | 0 | 0 | 6,65 |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,10 |
| Middlesbrough | 16/17 | FA Cup | 4 | 90 | 1 | 0 | 6,90 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,95 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 354 | 1 | 0 | 6,82 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 347 | 0 | 1 | 6,68 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,55 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,10 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 377 | 0 | 0 | 6,82 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 315 | 1 | 0 | 7,05 |
| AS Roma | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Marten de Roon khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Marten de Roon có 51 trận trong màu áo Netherlands.
Netherlands 51 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Marten de Roon
- Marten de Roon đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marten de Roon đang thuộc biên chế AS Roma, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Marten de Roon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marten de Roon 35 tuổi (sinh ngày 29/03/1991), cao 185 cm.
- Marten de Roon mang quốc tịch nào?
- Marten de Roon có quốc tịch Hà Lan, từng khoác áo Netherlands theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 18:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.