
Matheus Uribe
Tiền vệ trung tâm ·
Atlético Nacional
Chấn thương: Knock Injury · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
CLB hiện tại của Matheus Uribe
Matheus Uribe thi đấu cho Atlético Nacional tại VĐQG Colombia theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 390 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Atlético Nacional ngày 16/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Atlético Nacional
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 16/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Matheus Uribe
Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Matheus Uribe ra sân 25 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ. Anh được chấm trung bình 6,96 điểm mỗi trận.
- 25 Trận
- 1627 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,12 xG
- 1,17 xA
- 21 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,96 Điểm trung bình
Matheus Uribe là ai?
Ở tuổi 35, Matheus Uribe đang là tiền vệ trong đội hình Atlético Nacional. Hợp đồng với Atlético Nacional được ghi nhận đến 31/12/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 21/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Atlético Nacional
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Matheus Uribe qua những trận gần nhất
Matheus Uribe có 270 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 68 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Deportivo Cali | 2–1 | 52 | 0/0 | 5,7 |
| 10-08 | América de Cali | 1–0 | 64 | 0/0 | 6,7 |
| 02-08 | Jaguares de Córdoba | 0–3 | 81 | 0/1 | 7,0 |
| 08-06 | Junior Barranquilla | 1–0 | 73 | 0/0 | 6,6 |
| 03-06 | Junior Barranquilla | 3–0 | Không vào sân | — | — |
Matheus Uribe đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Matheus Uribe là 2016 tại Deportes Tolima. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 48 bàn và 346 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Porto chiếm 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 305 | 0 | 0 | 6,76 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 18 | 1408 | 8 | 1 | 6,93 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 14 | 1034 | 0 | 1 | 6,81 |
| Club América | 17/18 | VĐQG Mexico | 12 | 936 | 3 | 1 | 6,86 |
| Club América | 18/19 | VĐQG Mexico | 19 | 1491 | 3 | 7 | 7,19 |
| Club América | 2019 | VĐQG Mexico | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,80 |
| FC Porto | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,81 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 303 | 1 | 0 | 7,15 |
| FC Porto | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2462 | 4 | 0 | 7,13 |
| FC Porto | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 1997 | 1 | 2 | 7,19 |
| FC Porto | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2554 | 4 | 1 | 7,05 |
| FC Porto | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1878 | 1 | 1 | 6,82 |
| FC Porto | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 613 | 1 | 0 | 6,89 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 289 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 746 | 1 | 1 | 6,90 |
| FC Porto | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,40 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Porto | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 144 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 190 | 2 | 0 | 6,80 |
| FC Porto | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 255 | 0 | 1 | 6,83 |
| Colombia | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 182 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 7 | 563 | 2 | 0 | 7,14 |
| Atlético Nacional | 2026 | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | 2016 | VĐQG Colombia | 16 | 1415 | 7 | 1 | 7,18 |
| Atlético Nacional | 2017 | VĐQG Colombia | 17 | 1333 | 5 | 3 | 7,17 |
| Atlético Nacional | 2025 | VĐQG Colombia | 10 | 451 | 0 | 2 | 7,06 |
| Atlético Nacional | 2026 | VĐQG Colombia | 26 | 1627 | 2 | 1 | 6,96 |
| Atlético Nacional | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,60 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 811 | 2 | 0 | 6,72 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 416 | 1 | 0 | 6,94 |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,57 |
| Colombia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,60 |
| Envigado FC | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportes Tolima | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 8 | 70 | 1 | 0 | — |
| Atlético Nacional | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 247 | 0 | 0 | 6,80 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,87 |
| Colombia | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 215 | 0 | 0 | 6,67 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 2 | 82 | 1 | 1 | 8,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Matheus Uribe
Ngoài Atlético Nacional, CLB hiện tại, hồ sơ của Matheus Uribe còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Atlético Nacional, nơi anh đến ngày 16/01/2025 từ Al-Sadd theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ghi 2 bàn sau 25 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 bàn cùng 7 kiến tạo qua 78 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Atlético Nacional. Trong đội hình Atlético Nacional, anh mang áo số 8, có hợp đồng tới 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh gia nhập Deportivo Español, năm anh bước sang tuổi 19. Envigado FC đón anh ngày 01/01/2012 từ Deportivo Español. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Deportes Tolima tại VĐQG Colombia, nơi anh có 7 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 25. FC Porto đón anh ngày 04/08/2019 từ Club América theo mức phí 9,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 15 bàn và 7 kiến tạo sau 180 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại VĐQG Mexico ở Club América là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 48 bàn cùng 25 kiến tạo. Tổng cộng anh có 346 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Matheus Uribe
Matheus Uribe gia nhập Deportivo Español theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Deportivo Español sang Envigado FC ngày 01/01/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Deportivo Español | Không công bố |
| 1/1/2012 | Deportivo Español | Envigado FC | Không công bố |
| 1/1/2015 | Envigado FC | Deportes Tolima | Không công bố |
| 1/7/2016 | Deportes Tolima | Atlético Nacional | Không công bố |
| 1/8/2017 | Atlético Nacional | Club América | 5,0 triệu EUR |
| 4/8/2019 | Club América | FC Porto | 9,5 triệu EUR |
| 1/7/2023 | FC Porto | Al-Sadd | Tự do |
| 16/1/2025 | Al-Sadd | Atlético Nacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Matheus Uribe
- Matheus Uribe ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Matheus Uribe ghi 2 bàn sau 25 trận và có 1 kiến tạo.
- Matheus Uribe đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Matheus Uribe hiện khoác áo Atlético Nacional, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Matheus Uribe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Matheus Uribe 35 tuổi (sinh ngày 21/03/1991), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Atlético Nacional
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.