
Maxence Lacroix
Hậu vệ ·
Chelsea
Lịch sử chuyển nhượng Maxence Lacroix
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Maxence Lacroix là từ Crystal Palace sang Chelsea ngày 30/07/2026, phí 61 triệu EUR. Hồ sơ định giá anh khoảng 54 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Crystal Palace | Chelsea | 61 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Sochaux U19 | Sochaux | Không công bố |
| 25/8/2020 | Sochaux | VfL Wolfsburg | 5,0 triệu EUR |
| 30/8/2024 | VfL Wolfsburg | Crystal Palace | 18 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Maxence Lacroix qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Maxence Lacroix bắt đầu từ mùa 2018 cùng Sochaux, năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Chelsea, nơi anh đến ngày 30/07/2026 từ Crystal Palace với phí 61 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Tại Chelsea, anh mang áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2032.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2018, khi anh rời Sochaux U19 sang Sochaux, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Sochaux, dữ liệu ghi cho anh 41 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2018 đến mùa 2019. Mùa 2018 tại Hạng Hai Pháp ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Ngày 25/08/2020, anh chuyển từ Sochaux sang VfL Wolfsburg với mức phí 5,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn cùng 2 kiến tạo qua 138 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo VfL Wolfsburg. Anh cập bến Crystal Palace ngày 30/08/2024 từ VfL Wolfsburg với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn và 4 kiến tạo sau 101 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 7 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 287 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 12 trận cho France. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Bundesliga ở VfL Wolfsburg là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Bundesliga ở VfL Wolfsburg, với 1 bàn.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Maxence Lacroix
Maxence Lacroix thi đấu cho Chelsea tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Chelsea trong hồ sơ là 30/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Chelsea
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 30/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2032
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 54 triệu EUR (ước tính)
Maxence Lacroix: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Maxence Lacroix thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Pháp của Chelsea. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2032.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 6/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Chelsea
- Hợp đồng đến
- 30/6/2032
- Giá trị ước tính
- ≈ 54 triệu EUR (ước tính)
Maxence Lacroix thi đấu ra sao mùa 26/27?
Maxence Lacroix đã chơi 5 trận với 371 phút trên sân mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
- 5 Trận
- 371 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 0,22 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ Maxence Lacroix các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Maxence Lacroix thi đấu tổng cộng 371 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 74 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Brentford | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Hull City | 2–2 | 11 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | Arsenal | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Brighton & Hove Albion | 4–3 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 24-08 | Fulham | 2–3 | 90 | 0/1 | 7,1 |
Thống kê sự nghiệp Maxence Lacroix
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Maxence Lacroix có tên trong danh sách thi đấu 287 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 287 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3087 | 1 | 2 | 6,89 |
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3118 | 1 | 1 | 7,04 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,82 |
| VfL Wolfsburg | 23/24 | Bundesliga | 28 | 2364 | 4 | 1 | 6,93 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 30 | 1627 | 1 | 0 | 6,85 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Bundesliga | 29 | 2497 | 0 | 0 | 6,99 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Bundesliga | 32 | 2591 | 1 | 1 | 7,09 |
| France | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 240 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sochaux | 2018 | Hạng Hai Pháp | 17 | 630 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sochaux | 2019 | Hạng Hai Pháp | 24 | 1731 | 0 | 0 | 6,91 |
| Crystal Palace | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 17 | 1395 | 2 | 1 | 7,15 |
| Chelsea | 2026 | Club Friendlies | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,70 |
| France | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 212 | 0 | 0 | 6,58 |
| Crystal Palace | 24/25 | FA Cup | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,34 |
| Crystal Palace | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 155 | 0 | 0 | 7,20 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,27 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Chelsea | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 187 | 0 | 0 | 6,75 |
| Chelsea | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 371 | 0 | 1 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Maxence Lacroix và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Maxence Lacroix, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 12 trận cho France.
France 12 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Maxence Lacroix
- Maxence Lacroix bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Maxence Lacroix 26 tuổi (sinh ngày 06/04/2000), cao 192 cm.
- Maxence Lacroix có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Maxence Lacroix ghi 0 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Maxence Lacroix đang khoác áo đội bóng nào?
- Maxence Lacroix hiện khoác áo Chelsea, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Chelsea
Cập nhật lần cuối: 09:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.