
Các thương vụ chuyển nhượng của Michel Araújo
Giá trị chuyển nhượng của Michel Araújo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,6 triệu EUR khi đang ở Bahia (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/8/2016 | Racing de Montevideo | Villa Teresa | Không công bố |
| 31/7/2017 | Villa Teresa | Racing de Montevideo | Không công bố |
| 18/1/2020 | Racing de Montevideo | Fluminense | 720 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | Fluminense | Al Wasl | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Al Wasl | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 30/3/2023 | Fluminense | São Paulo | Không công bố |
| 26/8/2024 | São Paulo | Fluminense | Không công bố |
| 27/8/2024 | Fluminense | São Paulo | 1,6 triệu EUR |
| 9/1/2025 | São Paulo | Bahia | 2,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Michel Araújo
Số liệu theo mùa của Michel Araújo bắt đầu từ mùa 20/21 cùng Fluminense, năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Bahia, nơi anh đến ngày 09/01/2025 từ São Paulo, phí 2,8 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 18 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 67 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Bahia. Trong đội hình Bahia, anh khoác áo số 15, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 25/08/2016, lúc anh từ Racing de Montevideo chuyển tới Villa Teresa, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 18/01/2020, anh từ Racing de Montevideo chuyển tới Fluminense, phí 720 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 4 kiến tạo sau 58 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fluminense. Mùa 20/21 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 1 bàn. Ngày 30/03/2023, anh chuyển từ Fluminense sang São Paulo. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 5 kiến tạo qua 94 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo São Paulo. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Brazil ở Bahia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn và 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 219 lần có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Michel Araújo
Ở tuổi 29, Michel Araújo là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Bahia. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Bahia
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 09/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Michel Araújo
Cao 178 cm, Michel Araújo là tiền đạo người Uruguay của Bahia. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 28/9/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Bahia
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Michel Araújo mùa 2026
18 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil mang về cho Michel Araújo 0 bàn sau 364 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 20 phút.
- 18 Trận
- 364 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,29 xG
- 0,79 xA
- 7 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,59 Điểm trung bình
Phong độ Michel Araújo các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Michel Araújo thi đấu 106 phút, trung bình 21 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Red Bull Bragantino | 2–3 | 24 | 0/0 | 6,2 |
| 30-08 | Internacional | 3–2 | 34 | 0/0 | 6,8 |
| 23-08 | Vitória | 0–2 | 8 | 0/1 | 7,6 |
| 16-08 | Chapecoense | 3–3 | 14 | 0/0 | 6,7 |
| 09-08 | Vasco da Gama | 0–0 | 26 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Michel Araújo qua các mùa
Các đội Michel Araújo từng khoác áo theo dữ liệu gồm São Paulo, Bahia, Fluminense. Số liệu từng mùa cộng dồn: 12 bàn, 219 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 10 | 315 | 0 | 1 | 6,91 |
| Bahia | — | Copa Libertadores | 7 | 93 | 0 | 0 | 6,79 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 5 | 176 | 0 | 1 | 6,90 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 19 | 0 | 0 | 6,30 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 10 | 383 | 1 | 0 | 6,91 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 6 | 93 | 0 | 0 | 7,07 |
| Bahia | — | Copa do Brasil | 5 | 261 | 1 | 0 | 6,78 |
| Bahia | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | 2022 | VĐQG Brazil | 19 | 85 | 2 | 3 | 7,07 |
| São Paulo | 2023 | VĐQG Brazil | 33 | 1775 | 2 | 1 | 6,77 |
| São Paulo | 2024 | VĐQG Brazil | 26 | 878 | 0 | 1 | 6,75 |
| Bahia | 2025 | VĐQG Brazil | 27 | 854 | 4 | 1 | 6,86 |
| Bahia | 2026 | VĐQG Brazil | 24 | 364 | 0 | 1 | 6,59 |
| Fluminense | 20/21 | VĐQG Brazil | 29 | 1864 | 1 | 0 | 6,73 |
| Bahia | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,90 |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 9 | 493 | 1 | 2 | 7,16 |
| Bahia | — | Copa Sudamericana | 2 | 175 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Michel Araújo
- Michel Araújo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michel Araújo 29 tuổi (sinh ngày 28/09/1996), cao 178 cm.
- Michel Araújo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Michel Araújo có 0 bàn qua 18 trận và có 1 kiến tạo.
- Michel Araújo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Michel Araújo hiện khoác áo Bahia, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Bahia
Cập nhật lần cuối: 10:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.