
Mikael Dyrestam
Hậu vệ ·
Örgryte IS
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mikael Dyrestam
Mikael Dyrestam đã ra sân 20 trận cho Örgryte IS ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Örgryte IS ngày 01/02/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Örgryte IS
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/02/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Mikael Dyrestam
Sau 20 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Mikael Dyrestam đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Anh được chấm trung bình 6,63 điểm mỗi trận.
- 20 Trận
- 1732 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 18 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Mikael Dyrestam: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 10/12/1991, Mikael Dyrestam là hậu vệ và hiện thuộc Örgryte IS. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Guinea.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 10/12/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Örgryte IS
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Mikael Dyrestam qua những trận gần nhất
Mikael Dyrestam chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,55.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | IK Sirius | 1–2 | 80 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | Malmö FF | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 06-09 | Hammarby IF | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | IFK Göteborg | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Halmstads BK | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Sự nghiệp Mikael Dyrestam theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mikael Dyrestam có tên trong danh sách thi đấu 256 lần cho 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 3 bàn, 256 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2011 ở IFK Göteborg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Örgryte IS | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | 1652 | 0 | 2 | 6,65 |
| Al Adalah | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,63 |
| RFC Seraing | 21/22 | VĐQG Bỉ | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,80 |
| IFK Göteborg | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NEC Nijmegen | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 11 | 5 | 0 | 0 | 6,50 |
| NEC Nijmegen | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 27 | 1391 | 0 | 0 | 6,76 |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 343 | 0 | 0 | 6,70 |
| AO Xanthis | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| AO Xanthis | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2011 | VĐQG Thuỵ Điển | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2012 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kalmar FF | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 884 | 0 | 0 | 6,57 |
| Kalmar FF | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 23 | 1632 | 1 | 2 | 6,77 |
| Örgryte IS | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aalesunds FK | 2014 | VĐQG Na Uy | 13 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Aalesunds FK | 2015 | VĐQG Na Uy | 27 | 703 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sarpsborg 08 | 2020 | VĐQG Na Uy | 15 | 1115 | 2 | 0 | 6,87 |
| Sarpsborg 08 | 2021 | VĐQG Na Uy | 27 | 2100 | 0 | 0 | 6,83 |
| Örgryte IS | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Mikael Dyrestam
Số liệu theo mùa của Mikael Dyrestam bắt đầu từ mùa 2011 cùng IFK Göteborg, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Örgryte IS, nơi anh đến ngày 01/02/2024 từ NPS Volos theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ra sân 20 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo cho Örgryte IS. Tại Örgryte IS, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh rời IFK Göteborg U19 sang IFK Göteborg, năm anh bước sang tuổi 17. Ở IFK Göteborg, dữ liệu ghi cho anh 39 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2011 đến mùa 2013. Mùa 2011 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Sarpsborg 08 ngày 04/08/2020 từ AO Xanthis dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn qua 42 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 8 trận trong màu áo Guinea. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại VĐQG Thuỵ Điển ở Kalmar FF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn và 4 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 256 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Mikael Dyrestam
Mikael Dyrestam gia nhập IFK Göteborg theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2008. Lượt liền trước trong hồ sơ: IFK Göteborg sang Aalesunds FK ngày 25/03/2014, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | IFK Göteborg U19 | IFK Göteborg | Không công bố |
| 25/3/2014 | IFK Göteborg | Aalesunds FK | Tự do |
| 21/1/2016 | Aalesunds FK | NEC Nijmegen | Tự do |
| 9/8/2017 | NEC Nijmegen | Kalmar FF | Tự do |
| 16/1/2019 | Kalmar FF | AO Xanthis | Tự do |
| 4/8/2020 | AO Xanthis | Sarpsborg 08 | Tự do |
| 1/1/2022 | Sarpsborg 08 | No team | Không công bố |
| 24/2/2022 | No team | RFC Seraing | Không công bố |
| 1/7/2022 | RFC Seraing | Al Adalah | Tự do |
| 28/1/2023 | Al Adalah | Najran | Không công bố |
| 1/7/2023 | Najran | No team | Không công bố |
| 29/9/2023 | No team | NPS Volos | Không công bố |
| 1/2/2024 | NPS Volos | Örgryte IS | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mikael Dyrestam và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Mikael Dyrestam có 8 trận cho Guinea.
Guinea 8 trận 0 bàn Lần gần nhất: 24/1/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mikael Dyrestam
- Mikael Dyrestam hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mikael Dyrestam đang thuộc biên chế Örgryte IS, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Mikael Dyrestam bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mikael Dyrestam 34 tuổi (sinh ngày 10/12/1991), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mikael Dyrestam mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Mikael Dyrestam có 0 bàn qua 20 trận và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Örgryte IS
Cập nhật lần cuối: 12:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.