Örgryte IS
Sweden
Thứ hạng VĐQG Thuỵ Điển
Örgryte IS đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội tại VĐQG Thuỵ Điển, với 15 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số
- -24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Örgryte IS
Lần ra sân gần đây nhất đưa Örgryte IS tới kết quả thua IK Sirius 1-2. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 7. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Örgryte IS xếp hạng ra sao?
Örgryte IS trải qua mạch không thắng 7 trận và rơi xuống thứ 15. Đội có 3 thắng, 6 hoà và 13 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm.
Örgryte IS đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Örgryte IS nằm giữa Degerfors IF và Halmstads BK. Đội đầu bảng IK Sirius đang hơn 36 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng.
Örgryte IS mạnh hơn ở sân nào?
Örgryte IS nhận 20 bàn ở sân nhà và 29 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 29 bàn. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 20 bàn.
Chân sút chủ lực của Örgryte IS
3 bàn của Anton Andreasson đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Örgryte IS. Số lần góp mặt là 22 trận.
Sân nhà và giải đấu của Örgryte IS
Örgryte IS là một đội bóng Thụy Điển. Đây là một đại diện của bóng đá Thụy Điển. Người hâm mộ quen gọi đội là Örgryte.
Số bàn thắng và bàn thua của Örgryte IS
Trung bình mỗi trận Örgryte IS ghi 1,1 bàn và nhận 2,2 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −24. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13.
Trận kế tiếp của Örgryte IS
Örgryte IS sẽ làm khách của BK Häcken vào ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Michael Parker | Hậu vệ | England |
| 3 | Jonathan Azulay | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Christoffer Styffe | Hậu vệ | Sweden |
| 6 | Mikael Dyrestam | Hậu vệ | Guinea |
| 7 | Charlie Vindehall | Tiền vệ | Sweden |
| 8 | Benjamin Laturnus | Tiền vệ | Canada |
| 9 | Liam Filip Andersson | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | Rasmus Alm | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | David Obou | Tiền đạo | England |
| 14 | Daniel Paulson | Tiền vệ | Sweden |
| 15 | Jerome Tibbling Ugwo | Tiền đạo | Sweden |
| 16 | Hampus Dahlqvist | Tiền vệ | Sweden |
| 17 | William Hofvander | Tiền đạo | Sweden |
| 18 | Adam Andersson | Hậu vệ | Sweden |
| 19 | Anton Andreasson | Tiền vệ | Sweden |
| 21 | William Kenndal | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Tobias Sana | Tiền đạo | Sweden |
| 23 | Owen Parker-Price | Tiền vệ | New Zealand |
| 24 | William Svensson | Tiền vệ | Sweden |
| 25 | Johan Hammar | Hậu vệ | Sweden |
| 29 | Marlon Ebietomere | Tiền đạo | Sweden |
| 30 | Mathias Nilsson | Thủ môn | Sweden |
| 31 | Aydarus Abukar | Tiền đạo | Sweden |
| 32 | Viktor Ekblom | Tiền đạo | Sweden |
| 33 | Sebastian Lagerlund | Hậu vệ | Sweden |
| 34 | Alex Rahm | Thủ môn | Sweden |
| 44 | Hampus Gustafsson | Thủ môn | Sweden |