Tobias Sana — Tiền đạo, Örgryte IS

Tobias Sana

Tiền đạo · Örgryte IS

Tobias Sana — Örgryte IS

Tobias Sana thuộc biên chế CLB nào?

Tobias Sana thuộc biên chế Örgryte IS, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 105 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thuỵ Điển.

Câu lạc bộ
Örgryte IS
Số áo
22
Gia nhập
26/02/2024
Hợp đồng đến
31/12/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Tobias Sana thi đấu ra sao mùa 2026?

Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển của Tobias Sana: 21 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,92. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.

  • 21 Trận
  • 1842 Phút
  • 3 Bàn thắng
  • 6 Kiến tạo
  • 0,92 xG
  • 21 Sút
  • 39 Đường chuyền quyết định
  • 2 Thẻ vàng
  • 7,07 Điểm trung bình

Tobias Sana: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Tobias Sana là tiền đạo mang quốc tịch Thụy Điển và đang thuộc biên chế Örgryte IS. Hợp đồng với Örgryte IS được ghi nhận đến 31/12/2027. Tobias Sana sinh ngày 11/07/1989, hiện 37 tuổi.

Vị trí
Tiền đạo
Ngày sinh
11/7/1989 (37 tuổi)
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Cả hai
Số áo
22
CLB hiện tại
Örgryte IS
Hợp đồng đến
31/12/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Những trận gần nhất của Tobias Sana

Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Tobias Sana tích luỹ 450 phút thi đấu. Tổng cộng anh ghi 2 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09IK Sirius1–2900/17,3
13-09Malmö FF4–1901/06,8
06-09Hammarby IF1–1900/06,3
30-08IFK Göteborg1–0900/06,8
22-08Halmstads BK1–1901/08,5

Sự nghiệp thi đấu của Tobias Sana qua các mùa

Các đội Tobias Sana từng khoác áo theo dữ liệu gồm Örgryte IS, IFK Göteborg, BK Häcken và 3 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 22 bàn, 317 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2011 cùng IFK Göteborg.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Örgryte IS2026VĐQG Thuỵ Điển201752357,06
IFK Göteborg20/21Cúp C2 Châu Âu1000—
BK Häcken23/24Cúp C2 Châu Âu8000—
AFC Ajax12/13VĐQG Hà Lan1913720—
AFC Ajax13/14VĐQG Hà Lan95400—
BK Häcken23/24Cúp C1 Châu Âu4000—
Malmö FF15/16Cúp C1 Châu Âu964005,50
AFC Ajax13/14Cúp C1 Châu Âu1000—
AFC Ajax12/13Cúp C1 Châu Âu6243016,25
IFK Göteborg2011VĐQG Thuỵ Điển2000—
IFK Göteborg2012VĐQG Thuỵ Điển12000—
Malmö FF2015VĐQG Thuỵ Điển26002—
Malmö FF2016VĐQG Thuỵ Điển2275117,03
Malmö FF2017VĐQG Thuỵ Điển672006,60
IFK Göteborg2019VĐQG Thuỵ Điển121018037,04
AGF17/18VĐQG Đan Mạch3314800—
AGF18/19VĐQG Đan Mạch3417221—
AGF19/20VĐQG Đan Mạch4162006,82
IFK Göteborg2020VĐQG Thuỵ Điển292431567,31
Örgryte IS2026Club Friendlies2000—
IFK Göteborg2021VĐQG Thuỵ Điển292599757,09
Sweden—World Cup Qualification UEFA2000—
IFK Göteborg2022VĐQG Thuỵ Điển6538027,05
BK Häcken2022VĐQG Thuỵ Điển6435107,02
BK Häcken2023VĐQG Thuỵ Điển17422116,68
Örgryte IS2025VĐQG Thuỵ Điển280007,10

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện sự nghiệp Tobias Sana qua từng mùa

Tobias Sana sinh ngày 11/07/1989, mang quốc tịch Thụy Điển; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Örgryte IS, nơi anh đến ngày 26/02/2024 từ BK Häcken theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ra sân 21 trận và ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 5 kiến tạo sau 22 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Örgryte IS. Trong đội hình Örgryte IS, anh khoác áo số 22, có hợp đồng tới 31/12/2027.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2005, khi anh đầu quân cho Qviding FIF, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến IFK Göteborg ngày 01/01/2009 từ Qviding FIF. Cộng mọi giải, anh có 12 bàn cùng 16 kiến tạo sau 91 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2011 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng IFK Göteborg, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/08/2012, anh từ IFK Göteborg chuyển tới AFC Ajax, phí 320 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 35 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo AFC Ajax. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo IFK Göteborg, khi anh có 7 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại VĐQG Hà Lan ở AFC Ajax, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 22 bàn cùng 27 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 317 lần có tên trong danh sách thi đấu.

Lịch sử chuyển nhượng Tobias Sana

Dữ liệu chuyển nhượng của Tobias Sana gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 105 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2005—Qviding FIFTự do
1/1/2009Qviding FIFIFK GöteborgKhông công bố
1/7/2009IFK GöteborgQviding FIFKhông công bố
30/11/2009Qviding FIFIFK GöteborgKhông công bố
1/8/2012IFK GöteborgAFC Ajax320 nghìn EUR
14/1/2015AFC AjaxMalmö FFTự do
8/7/2017Malmö FFAGFKhông công bố
10/8/2019AGFIFK GöteborgKhông công bố
10/8/2022IFK GöteborgBK HäckenTự do
26/2/2024BK HäckenÖrgryte ISTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Tobias Sana

Tobias Sana ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Tobias Sana ghi 3 bàn sau 21 trận và có 6 kiến tạo.
Tobias Sana đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Tobias Sana đang thuộc biên chế Örgryte IS, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Tobias Sana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Tobias Sana 37 tuổi (sinh ngày 11/07/1989), cao 173 cm.

Cập nhật lần cuối: 12:55 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.