
Adam Andersson
Hậu vệ ·
Örgryte IS
Câu chuyện sự nghiệp Adam Andersson qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adam Andersson là ngày 01/08/2012, khi anh gia nhập Västra Frölunda IF — năm anh bước sang tuổi 16. BK Häcken đón anh ngày 28/01/2015 từ BK Häcken U19. Ở đội này, hồ sơ ghi 152 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 5 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về BK Häcken tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2015, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2016 tại VĐQG Thuỵ Điển ở BK Häcken, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 280 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo BK Häcken, khi anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Örgryte IS bắt đầu ngày 07/07/2026, khi anh đến từ AaB theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Tại Örgryte IS, anh khoác áo số 18 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Hành trình sự nghiệp của Adam Andersson
Theo thống kê từng mùa, Adam Andersson ghi 7 bàn qua 280 lần có tên trong danh sách thi đấu. 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở BK Häcken. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Örgryte IS | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 8 | 678 | 1 | 1 | 6,70 |
| BK Häcken | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 76 | 1 | 0 | 6,50 |
| BK Häcken | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | 222 | 1 | 1 | 6,80 |
| BK Häcken | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 1653 | 0 | 2 | 6,84 |
| BK Häcken | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 2320 | 2 | 2 | 6,97 |
| Randers FC | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 1817 | 1 | 3 | 7,07 |
| Lyngby | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 13 | 354 | 0 | 0 | 6,67 |
| Rosenborg BK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 89 | 0 | 0 | 7,00 |
| BK Häcken | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 1300 | 1 | 0 | 6,75 |
| AaB | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 2021 | VĐQG Na Uy | 29 | 2307 | 0 | 4 | 6,80 |
| Rosenborg BK | 2022 | VĐQG Na Uy | 9 | 132 | 0 | 0 | 6,54 |
| Rosenborg BK | 2023 | VĐQG Na Uy | 13 | 880 | 0 | 1 | 6,61 |
| Rosenborg BK | 2024 | VĐQG Na Uy | 20 | 213 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Adam Andersson
Ở tuổi 29, Adam Andersson đang là hậu vệ trong đội hình Örgryte IS. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển. Adam Andersson chào đời 11/11/1996 và nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 11/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Örgryte IS
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Adam Andersson
Adam Andersson thi đấu cho Örgryte IS tại VĐQG Thuỵ Điển theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 195 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Örgryte IS ngày 07/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Örgryte IS
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 07/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Adam Andersson
Adam Andersson đã chơi 9 trận với 746 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển. Anh được chấm trung bình 6,61 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút.
- 9 Trận
- 746 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 8 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,61 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Adam Andersson
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Adam Andersson đạt điểm trung bình 6,48 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | IK Sirius | 1–2 | 68 | 0/0 | 5,9 |
| 13-09 | Malmö FF | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 06-09 | Hammarby IF | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | IFK Göteborg | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 22-08 | Halmstads BK | 1–1 | 64 | 0/0 | 6,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Adam Andersson
Giá trị chuyển nhượng của Adam Andersson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 195 nghìn EUR khi đang ở Örgryte IS (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: BK Häcken U19 sang BK Häcken ngày 28/01/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2012 | — | Västra Frölunda IF | Không công bố |
| 28/1/2015 | BK Häcken U19 | BK Häcken | Không công bố |
| 15/1/2021 | BK Häcken | Rosenborg BK | Tự do |
| 1/7/2022 | Rosenborg BK | Randers FC | Cho mượn |
| 2/8/2023 | Randers FC | Rosenborg BK | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2025 | Rosenborg BK | Lyngby | Tự do |
| 1/7/2025 | Lyngby | No team | Không công bố |
| 2/9/2025 | No team | AaB | Không công bố |
| 7/7/2026 | AaB | Örgryte IS | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Adam Andersson
- Adam Andersson ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Adam Andersson ra sân 9 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Adam Andersson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adam Andersson đang thuộc biên chế Örgryte IS, mang áo số 18 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Adam Andersson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Adam Andersson 29 tuổi (sinh ngày 11/11/1996), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Örgryte IS
Cập nhật lần cuối: 16:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.