
Miro Tenho
Trung vệ ·
Djurgårdens IF
Miro Tenho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Miro Tenho thuộc biên chế Djurgårdens IF, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 720 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. Djurgårdens IF hiện thi đấu tại VĐQG Thuỵ Điển theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Djurgårdens IF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/02/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Miro Tenho
Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Miro Tenho ra sân 21 trận, ghi 2 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,40.
- 21 Trận
- 1890 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 13 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Tiểu sử Miro Tenho
Miro Tenho là hậu vệ người Phần Lan 31 tuổi, hiện khoác áo Djurgårdens IF. Miro Tenho sinh ngày 02/04/1995, hiện 31 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 188 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Djurgårdens IF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Miro Tenho qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Miro Tenho tích luỹ 449 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,18.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | IF Elfsborg | 1–2 | 89 | 0/0 | 6,4 |
| 14-09 | GAIS | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 07-09 | Kalmar FF | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 03-09 | Mjällby AIF | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 31-08 | Mjällby AIF | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Sự nghiệp Miro Tenho theo mùa
Các đội Miro Tenho từng khoác áo theo dữ liệu gồm Djurgårdens IF, Inter Turku, HJK và 1 đội khác. Riêng HJK chiếm 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Djurgårdens IF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 19 | 1711 | 2 | 0 | 7,09 |
| Inter Turku | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 194 | 0 | 0 | 5,33 |
| HJK | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,67 |
| HJK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 357 | 0 | 0 | 6,70 |
| Djurgårdens IF | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 489 | 0 | 0 | 6,80 |
| Djurgårdens IF | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 510 | 0 | 0 | 6,60 |
| Turun Palloseura | 2014 | VĐQG Phần Lan | 32 | 0 | 1 | 0 | — |
| Turun Palloseura | 2016 | VĐQG Phần Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Turun Palloseura | 2018 | VĐQG Phần Lan | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2019 | VĐQG Phần Lan | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2020 | VĐQG Phần Lan | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2021 | VĐQG Phần Lan | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2022 | VĐQG Phần Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2023 | VĐQG Phần Lan | 16 | 1399 | 3 | 0 | 7,35 |
| Finland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Finland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | — | Suomen Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | — | Suomen Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Finland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 51 | 0 | 0 | 7,30 |
| Djurgårdens IF | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 2077 | 1 | 0 | 7,00 |
| Djurgårdens IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 1771 | 1 | 2 | 7,13 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Miro Tenho qua từng mùa
Ngoài Djurgårdens IF, CLB hiện tại, hồ sơ của Miro Tenho còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Djurgårdens IF bắt đầu ngày 01/02/2024, khi anh đến từ HJK theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 21 lần ra sân, ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 91 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Djurgårdens IF. Hồ sơ hiện tại ở Djurgårdens IF ghi anh mang áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh gia nhập ÅIFK, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 16/01/2014, anh rời ÅIFK sang Turun Palloseura dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 67 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Turun Palloseura. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Turun Palloseura tại VĐQG Phần Lan, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến HJK ngày 01/01/2020 từ Inter Turku dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 125 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 310 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 31 trận cho Finland. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Djurgårdens IF, với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30.
Miro Tenho từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Miro Tenho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 720 nghìn EUR khi đang ở Djurgårdens IF (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | ÅIFK | Tự do |
| 16/1/2014 | ÅIFK | Turun Palloseura | Tự do |
| 3/1/2019 | Turun Palloseura | Inter Turku | Tự do |
| 1/1/2020 | Inter Turku | HJK | Tự do |
| 1/2/2024 | HJK | Djurgårdens IF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Miro Tenho và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Miro Tenho có 31 trận cho Finland.
Finland 31 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Miro Tenho
- Miro Tenho đang khoác áo đội bóng nào?
- Djurgårdens IF là CLB hiện tại của Miro Tenho, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Miro Tenho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Miro Tenho 31 tuổi (sinh ngày 02/04/1995), cao 188 cm.
- Miro Tenho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Miro Tenho có 2 bàn qua 21 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Djurgårdens IF
Cập nhật lần cuối: 13:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.