
Mitko Mitkov
Tiền đạo cánh trái ·
FC Rilski Sportist 2011 Samokov
Lịch sử chuyển nhượng Mitko Mitkov
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mitko Mitkov rời CSKA Sofia U19 để tới CSKA Sofia (01/07/2019). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | CSKA Sofia U19 | CSKA Sofia | Không công bố |
| 10/1/2020 | CSKA Sofia | FK Dunav Ruse | Cho mượn |
| 30/6/2020 | FK Dunav Ruse | CSKA Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2021 | CSKA Sofia | FC Lovech Lovech | Cho mượn |
| 31/5/2022 | FC Lovech Lovech | CSKA Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | CSKA Sofia | Beroe Stara Zagora | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Beroe Stara Zagora | CSKA Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2023 | CSKA Sofia | FK Septemvri Sofia | Tự do |
| 1/7/2025 | FK Septemvri Sofia | Lokomotiv Sofia | Tự do |
| 8/9/2026 | Lokomotiv Sofia | No team | Không công bố |
| 11/9/2026 | Lokomotiv Sofia | FC Rilski Sportist 2011 Samokov | Không công bố |
| 9/9/2026 | Lokomotiv Sofia | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mitko Mitkov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Mitko Mitkov thuộc biên chế FC Rilski Sportist 2011 Samokov, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Ngày 11/09/2026, anh rời Lokomotiv Sofia sang FC Rilski Sportist 2011 Samokov — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình FC Rilski Sportist 2011 Samokov, anh có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2019, khi anh từ CSKA Sofia U19 chuyển tới CSKA Sofia, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 12 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CSKA Sofia. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 21/22. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở FK Dunav Ruse tại VĐQG Bulgaria, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. FK Septemvri Sofia đón anh ngày 04/01/2023 từ CSKA Sofia theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 46 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn và 4 kiến tạo. Anh có 84 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Bulgaria ở FK Septemvri Sofia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24.
Mitko Mitkov đang khoác áo đội nào?
Mitko Mitkov đang khoác áo FC Rilski Sportist 2011 Samokov ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 11/09/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 340 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Rilski Sportist 2011 Samokov
- Gia nhập
- 11/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Mitko Mitkov
Sinh ngày 28/08/2000, Mitko Mitkov là tiền đạo và hiện thuộc FC Rilski Sportist 2011 Samokov. Hợp đồng với FC Rilski Sportist 2011 Samokov được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 28/8/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- FC Rilski Sportist 2011 Samokov
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Mitko Mitkov
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mitko Mitkov có tên trong danh sách thi đấu 84 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 84 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Dunav Ruse | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beroe Stara Zagora | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Septemvri Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Sofia | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 8 | 390 | 0 | 0 | 6,50 |
| FK Septemvri Sofia | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 33 | 1891 | 1 | 4 | 6,98 |
| CSKA Sofia | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Sofia | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mitko Mitkov
- Mitko Mitkov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mitko Mitkov hiện khoác áo FC Rilski Sportist 2011 Samokov, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mitko Mitkov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mitko Mitkov 26 tuổi (sinh ngày 28/08/2000), cao 174 cm.
- Quốc tịch của Mitko Mitkov là gì?
- Mitko Mitkov có quốc tịch Bulgaria theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 12:16 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.