Mohammed Diomande — Tiền vệ, Çorum FK

Mohammed Diomande

Tiền vệ · Çorum FK

Mohammed Diomande — Çorum FK

Chặng đường sự nghiệp Mohammed Diomande

Ngoài Çorum FK, CLB hiện tại, hồ sơ của Mohammed Diomande còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở FC Nordsjælland tại VĐQG Đan Mạch, nơi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 05/01/2020, lúc anh đầu quân cho FC Nordsjælland, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở FC Nordsjælland được ghi bằng 11 bàn và 11 kiến tạo sau 105 trận nằm trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 19/20 đến 23/24. Rangers đón anh ngày 26/01/2024 từ FC Nordsjælland theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 114 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 15 kiến tạo trên mọi giải.

Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 21 bàn và 27 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 225 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Scotland cùng Rangers, với 4 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại VĐQG Đan Mạch ở FC Nordsjælland, với 3 bàn. Anh đến Çorum FK ngày 12/08/2026 từ Rangers theo mức phí 5,3 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Çorum FK ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.

Sự nghiệp thi đấu của Mohammed Diomande qua các mùa

Hồ sơ sự nghiệp của Mohammed Diomande trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 19/20 cùng FC Nordsjælland. 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Rangers.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Rangers23/24Cúp C2 Châu Âu2169016,85
Rangers24/25Cúp C2 Châu Âu10792127,02
Rangers25/26VĐQG Scotland361723146,70
Rangers24/25VĐQG Scotland372644477,19
Rangers23/24VĐQG Scotland13947207,05
Rangers25/26Cúp C2 Châu Âu5340106,96
Rangers25/26Cúp C1 Châu Âu6354016,68
Rangers24/25Cúp C1 Châu Âu2000—
FC Nordsjælland19/20VĐQG Đan Mạch16979026,93
FC Nordsjælland20/21VĐQG Đan Mạch11884316,81
FC Nordsjælland21/22VĐQG Đan Mạch251513306,78
FC Nordsjælland22/23VĐQG Đan Mạch322517546,99
FC Nordsjælland23/24VĐQG Đan Mạch13951037,16
FC Nordsjælland23/24Cúp C3 Châu Âu8251016,98
Rangers2026Club Friendlies2000—
Çorum FK26/27VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ6377116,82
Côte d'Ivoire2025World Cup Qualification CAF49000—
Rangers26/27VĐQG Scotland2135006,65
Côte d'Ivoire2025Giao hữu quốc tế213006,60
Rangers26/27Cúp C2 Châu Âu1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Mohammed Diomande là ai?

Mohammed Diomande là tiền vệ mang quốc tịch Bờ Biển Ngà và đang thuộc biên chế Çorum FK. Mohammed Diomande sinh ngày 30/10/2001, hiện 24 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
30/10/2001 (24 tuổi)
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
10
CLB hiện tại
Çorum FK
Hợp đồng đến
30/6/2029
Giá trị ước tính
≈ 7,2 triệu EUR (ước tính)

Mohammed Diomande thuộc biên chế CLB nào?

Ở tuổi 24, Mohammed Diomande là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Çorum FK. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 7,2 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.

Câu lạc bộ
Çorum FK
Số áo
10
Gia nhập
12/08/2026
Hợp đồng đến
30/6/2029
Giá trị chuyển nhượng
≈ 7,2 triệu EUR (ước tính)

Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Mohammed Diomande

Mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Mohammed Diomande góp mặt 6 trận trong màu áo Çorum FK. Trung bình anh thi đấu 63 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,25.

  • 6 Trận
  • 377 Phút
  • 1 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 0,25 xG
  • 0,17 xA
  • 6 Sút
  • 6 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,82 Điểm trung bình

Những trận gần nhất của Mohammed Diomande

Ở 5 trận ra sân gần nhất, Mohammed Diomande đạt điểm trung bình 6,86 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09Alanyaspor1–2450/06,5
12-09Samsunspor1–5590/16,9
06-09Eyüpspor3–0660/06,5
31-08Beşiktaş JK6–2931/07,7
22-08Kasımpaşa0–1780/06,7

Mohammed Diomande từng chuyển tới đâu?

Mohammed Diomande gia nhập Çorum FK theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 12/08/2026. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Çorum FK với 5,3 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
12/8/2026RangersÇorum FK5,3 triệu EUR
5/1/2020—FC NordsjællandTự do
26/1/2024FC NordsjællandRangersCho mượn
30/6/2024RangersFC NordsjællandTrở lại sau cho mượn
1/7/2024FC NordsjællandRangers5,0 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Mohammed Diomande

Mohammed Diomande có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Mohammed Diomande ghi 1 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
Mohammed Diomande hiện thuộc biên chế CLB nào?
Mohammed Diomande hiện khoác áo Çorum FK, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Mohammed Diomande bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Mohammed Diomande 24 tuổi (sinh ngày 30/10/2001), cao 183 cm.

Cập nhật lần cuối: 21:15 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.