
Momo Cissé
Tiền đạo cánh trái ·
SJK Akatemia
Lịch sử chuyển nhượng Momo Cissé
Momo Cissé gia nhập Le Havre 2 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2019. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Le Havre 2 sang VfB Stuttgart ngày 17/08/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | Le Havre U17 | Le Havre 2 | Không công bố |
| 17/8/2020 | Le Havre 2 | VfB Stuttgart | Tự do |
| 16/1/2022 | VfB Stuttgart | Wisła Kraków | Không công bố |
| 30/6/2023 | Wisła Kraków | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 28/1/2024 | VfB Stuttgart II U21 | No team | Không công bố |
| 6/8/2026 | No team | SJK Akatemia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Momo Cissé: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài SJK Akatemia, CLB hiện tại, hồ sơ của Momo Cissé còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 06/08/2026, khi anh từ No team chuyển tới SJK Akatemia. Tại SJK Akatemia, anh có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2019, khi anh rời Le Havre U17 sang Le Havre 2, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến VfB Stuttgart ngày 17/08/2020 từ Le Havre 2 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 10 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 20/21 tại Bundesliga ở VfB Stuttgart, với 10 lần, năm anh tròn 18 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 20 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 2 trận cho Guinea.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Momo Cissé
Hợp đồng của Momo Cissé với SJK Akatemia được ghi nhận đến 31/12/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 49 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- SJK Akatemia
- Gia nhập
- 06/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Momo Cissé là ai?
Sinh ngày 17/10/2002, Momo Cissé là tiền đạo và hiện thuộc SJK Akatemia. Ràng buộc hợp đồng với SJK Akatemia kéo dài đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 17/10/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- SJK Akatemia
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Momo Cissé đã khoác áo những đội nào?
Momo Cissé có tên trong danh sách thi đấu của Wisła Kraków nhiều nhất, 10 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wisła Kraków | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 8 | 410 | 0 | 0 | 6,34 |
| VfB Stuttgart | 20/21 | Bundesliga | 10 | 41 | 0 | 0 | 6,50 |
| Guinea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Momo Cissé và đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Momo Cissé có 2 trận trong màu áo Guinea.
Guinea 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 27/9/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Momo Cissé
- Momo Cissé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Momo Cissé 23 tuổi (sinh ngày 17/10/2002), cao 186 cm.
- Momo Cissé là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Momo Cissé là Guinea và anh từng khoác áo Guinea.
- Momo Cissé hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Momo Cissé đang thuộc biên chế SJK Akatemia, chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 18:11 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.