
Moussa Dembélé
Tiền đạo cắm ·
Al-Ettifaq
Câu chuyện sự nghiệp Moussa Dembélé
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Moussa Dembélé là ngày 01/07/2014, khi anh rời Fulham U18 sang Fulham — năm anh tròn 18 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Fulham tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ở Fulham, dữ liệu ghi cho anh 15 bàn cùng 6 kiến tạo qua 76 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 15/16. Anh cập bến Olympique Lyonnais ngày 31/08/2018 từ Celtic, phí 22 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 64 bàn cùng 13 kiến tạo qua 178 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Ligue 1 trong màu áo Olympique Lyonnais, khi anh có 21 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 133 bàn và 29 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 424 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Al-Ettifaq bắt đầu ngày 26/07/2023, khi anh đến từ Olympique Lyonnais dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh có 7 lần ra sân, ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 31 bàn và 7 kiến tạo sau 73 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Al-Ettifaq. Hồ sơ hiện tại ở Al-Ettifaq ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Moussa Dembélé
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Moussa Dembélé có tên trong danh sách thi đấu 424 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 133 bàn qua 424 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Fulham.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 16/17 | VĐQG Scotland | 29 | 0 | 17 | 3 | — |
| Celtic | 17/18 | VĐQG Scotland | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ettifaq | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 25 | 1945 | 12 | 1 | 7,01 |
| Al-Ettifaq | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 19 | 1535 | 7 | 4 | 6,95 |
| Celtic | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,35 |
| Celtic | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 486 | 1 | 1 | 6,87 |
| Celtic | 18/19 | VĐQG Scotland | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ettifaq | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 22 | 1737 | 9 | 2 | 6,89 |
| Fulham | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 88 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2022 | Ligue 1 | 33 | 884 | 3 | 0 | 6,60 |
| Olympique Lyonnais | 2021 | Ligue 1 | 30 | 2209 | 21 | 4 | 7,11 |
| Olympique Lyonnais | 2020 | Ligue 1 | 16 | 670 | 1 | 0 | 6,51 |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 28 | 2187 | 16 | 2 | 7,02 |
| Olympique Lyonnais | 2018 | Ligue 1 | 34 | 2014 | 15 | 4 | 7,07 |
| Atlético Madrid | 20/21 | La Liga | 17 | 95 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,65 |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 621 | 2 | 0 | 6,88 |
| Celtic | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 296 | 1 | 0 | 6,73 |
| Celtic | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 266 | 1 | 0 | 7,00 |
| Celtic | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 523 | 5 | 0 | 6,85 |
| Fulham | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3361 | 15 | 6 | 6,96 |
| Fulham | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ettifaq | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 564 | 3 | 0 | 6,77 |
| Al-Ettifaq | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 5 | 379 | 4 | 1 | 7,38 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 5 | 189 | 0 | 1 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Moussa Dembélé
Moussa Dembélé mang áo số 9 của Al-Ettifaq và chơi ở vị trí tiền đạo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Pháp. Moussa Dembélé chào đời 12/07/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 12/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Al-Ettifaq
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,3 triệu EUR (ước tính)
Moussa Dembélé đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Moussa Dembélé đang khoác áo Al-Ettifaq ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 26/07/2023. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Al-Ettifaq
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 26/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Moussa Dembélé
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Moussa Dembélé ra sân 7 trận, ghi 3 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 81 phút. Mùa này anh tích luỹ 3,81 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 7 Trận
- 564 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3,81 xG
- 0,15 xA
- 25 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Moussa Dembélé qua những trận gần nhất
Moussa Dembélé có 384 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 77 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Al-Qadsiah | 3–3 | 27 | 0/0 | 6,5 |
| 08-09 | Al Faisaly | 0–0 | 90 | 0/0 | 5,8 |
| 04-09 | Abha | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 29-08 | Diriyah | 0–3 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 25-08 | Al-Nassr | 2–3 | 87 | 0/0 | 6,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Moussa Dembélé
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Moussa Dembélé, gần nhất là từ Fulham U18 sang Fulham ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Olympique Lyonnais với 22 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Fulham U18 | Fulham | Không công bố |
| 1/7/2016 | Fulham | Celtic | Tự do |
| 31/8/2018 | Celtic | Olympique Lyonnais | 22 triệu EUR |
| 13/1/2021 | Olympique Lyonnais | Atlético Madrid | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Atlético Madrid | Olympique Lyonnais | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2023 | Olympique Lyonnais | Al-Ettifaq | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Moussa Dembélé
- Moussa Dembélé đang khoác áo đội bóng nào?
- Moussa Dembélé hiện khoác áo Al-Ettifaq, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Moussa Dembélé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Moussa Dembélé 30 tuổi (sinh ngày 12/07/1996), cao 183 cm.
- Moussa Dembélé ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Moussa Dembélé ghi 3 bàn sau 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Ettifaq
Cập nhật lần cuối: 19:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.